Bảng điều khiển tổng hợp

Trung tâm thống kê xổ số: kết quả ngày, ma trận, cầu vị trí và tín hiệu AI/ML.

Trang này gom các bảng quan trọng vào một trang tổng hợp hiện đại: bấm trình đơn để cuộn tới đúng thống kê, bảng kết quả đặt trung tâm, chục–đơn vị đặt cạnh bên, còn AI/ML và các bảng phân tích nằm ở phải và bên dưới để so sánh nhanh mà không bị rối giao diện.

Quay thưởng

Kết quả ngày 2026-09-14

Kỳ quay diễn ra lúc 18:30 giờ Việt Nam hằng ngày.

Mở trang quay trực tiếp
Đang xác định trạng thái kỳ quay…
Ngày dữ liệu2026-09-14Ngày kết quả mới nhất trong data/xsmb.csv
Đặc biệt745222 số cuối: 22
Loto về hôm nay27Tổng lượt 2 số từ toàn bộ giải
Số khác nhau26Số bộ 00–99 xuất hiện trong ngày
Chuỗi ngày2399Số kỳ liên tục trong data/xsmb.csv
Chất lượng mô hìnhCHạng theo kỹ năng log-loss so với nền

Kết quả hàng ngày

XSMB ngày 2026-09-14

Bảng kết quả giữ đủ số 0 đầu theo chuẩn từng giải; bấm vào số để xem căn cứ AI/ML và đường cầu.

Đặc biệt
74522
Giải nhất
70592
Giải nhì
57489 68602
Giải ba
86718 84988 37198 60351 72717 29855
Giải tư
0529 0808 7371 8648
Giải năm
3457 1096 4779 9172 9648 3493
Giải sáu
956 313 547
Giải bảy
75 94 24 31

Phân bổ chữ số

Theo hàng chục

Các số đã về hôm nay gom theo hàng chục/đầu.

0
0208
1
131718
2
222429
3
31
4
4748×2
5
51555657
6
7
71727579
8
8889
9
9293949698

Phân bổ chữ số

Theo hàng đơn vị

Các số đã về hôm nay gom theo hàng đơn vị/đuôi.

0
1
315171
2
02227292
3
1393
4
2494
5
5575
6
5696
7
174757
8
081848×28898
9
297989

Chục × đơn vị

Ma trận lô tô ngày

Hàng ngang là đơn vị, hàng dọc là hàng chục/đầu. Màu đậm hơn nghĩa là số xuất hiện nhiều lần hơn.

0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Dự đoán vui

Ngày mai

Ba bảng dưới đây là điểm xếp hạng của mô hình, không phải xác suất đã hiệu chuẩn và không phải lời khuyên đặt cược.

🎲 Dự đoán vui · ngày kế tiếp

Bảng mô phỏng XSMB 2026-09-15

Đặt ngay dưới kết quả thực ngày 2026-09-14. Chỉ phần 2 số cuối dùng xác suất từ mô hình; tiền tố giải là mô phỏng tất định.

Không phải kết quả thật
Đặc biệt
Giải nhất
Giải nhì
Giải ba
Giải tư
Giải năm
Giải sáu
Giải bảy

ĐB: lấy mẫu tất định có trọng số từ phân phối ĐB. Các giải khác: lấy mẫu tất định có trọng số từ phân phối lô tô. Tiền tố được sinh từ hạt giống cố định theo ảnh chụp dữ liệu/mô hình để cùng đầu vào luôn cho cùng một bảng mô phỏng.

Đặc biệt ngày maiMô hình tổ hợp tuyến tính / phương án dự phòng của cổng ML
Lô tô ngày maiML xếp chồng đang bật · độ tin cậy 15%
⚠ Dự đoán vui/mô phỏng để tham khảo. Mô hình chỉ ước lượng xác suất 2 số cuối; các chữ số tiền tố trong bảng giải đầy đủ là số tổng hợp tất định, không phải xác suất dự đoán giải 3–5 chữ số và không bảo đảm kết quả thực tế.

Biểu đồ thanh

Đặc biệt ngày mai

Tín hiệu ĐB theo AI/ML, dùng để tham khảo xác suất tương đối.

Biểu đồ thanh

Lô tô ngày mai

Các số có điểm cầu-kèo cao nhất từ mô hình và thống kê lịch sử.

Cặp lô tô

Tần suất cặp lô tô đồng xuất hiện

Bảng này do src/pair_stats.py tính hàng ngày. Nó luôn đi kèm mốc ngẫu nhiên, vì với 4 950 cặp thì cặp dẫn đầu cao hơn kỳ vọng là chuyện đương nhiên.

Bảng dữ liệu

Tần suất cặp lô tô

Số lần hai con lô cùng về trong một kỳ, trên 2399 kỳ gần nhất.

Cặp sốSố lần cùng vềKỳ vọngSo kỳ vọng
10-13172131.71.31×
13-36166131.71.26×
61-62165131.71.25×
23-92165131.71.25×
06-95165131.71.25×
10-49164131.71.25×
13-95164131.71.25×
49-66164131.71.25×
49-79164131.71.25×
13-77164131.71.25×
40-88164131.71.25×
18-32164131.71.25×
06-36164131.71.25×
43-68164131.71.25×
62-70163131.71.24×
19-92163131.71.24×
13-74163131.71.24×
06-90163131.71.24×
68-97163131.71.24×
46-49162131.71.23×

⚠️ Có 4 950 cặp số, nên cặp dẫn đầu luôn cao hơn kỳ vọng kể cả khi dữ liệu hoàn toàn ngẫu nhiên. Trên lịch sử ngẫu nhiên dài đúng 2399 kỳ, cực đại trung bình là 174.5 lần (khoảng 90%: 169–182). Một cặp chỉ đáng chú ý khi vượt hẳn khoảng đó — nằm trong khoảng nghĩa là không phân biệt được với ngẫu nhiên.

Ma trận tần suất

Tần suất lô tô theo ngày / tuần / tháng / năm

Những phần có đủ 00–99 được thể hiện bằng ma trận để mắt nhận ra vùng nóng/lạnh nhanh hơn bảng dài.

Ma trận 00–99

Lô tô ngày hiện tại

Tần suất 00–99 trong ngày kết quả mới nhất.

0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Thấp Cao

Ma trận 00–99

Lô tô tuần hiện tại

Cộng dồn lô tô trong tuần hiện tại.

0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Thấp Cao

Ma trận 00–99

Lô tô tháng hiện tại

Cộng dồn lô tô trong tháng hiện tại.

0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Thấp Cao

Ma trận 00–99

Lô tô năm hiện tại

Cộng dồn lô tô trong năm hiện tại.

0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Thấp Cao
Số đặc biệt

Tần suất ĐB theo kỳ

ĐB là một kết quả/ngày nên xem bằng ma trận tháng/năm sẽ dễ nhận biết phân bổ hơn bảng xếp hạng đơn thuần.

Ma trận 00–99

ĐB tháng hiện tại

Tần suất 2 số cuối giải đặc biệt trong tháng.

0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Thấp Cao

Ma trận 00–99

ĐB năm hiện tại

Tần suất 2 số cuối giải đặc biệt trong năm.

0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Thấp Cao

Ma trận 00–99

Điểm AI lô tô

Điểm AI/ML kết hợp tần suất, nhịp, điều kiện và cầu vị trí.

0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Thấp Cao

Ma trận 00–99

Điểm AI ĐB

Điểm AI/ML dành riêng cho 2 số cuối giải đặc biệt.

0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Thấp Cao
Nhịp xuất hiện

Gan / nhịp và áp lực quay lại

Gan cao không đồng nghĩa chắc chắn về; phần này giúp phát hiện số lâu chưa xuất hiện và so sánh với nhịp lịch sử.

Ma trận 00–99

Gan lô tô hiện tại

Số kỳ chưa về của từng bộ lô tô.

0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Thấp Cao

Ma trận 00–99

Gan ĐB hiện tại

Số kỳ chưa về của từng bộ ĐB.

0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Thấp Cao

Biểu đồ thanh

Gan lô tô đứng đầu

Các bộ lô tô có khoảng gan hiện tại cao nhất.

Biểu đồ thanh

Gan ĐB đứng đầu

Các bộ ĐB có khoảng gan hiện tại cao nhất.

Cặp lộn / kép-bóng

Cặp lộn và cặp kép-bóng

Biểu đồ thanh phù hợp hơn ma trận vì cần so sánh xếp hạng từng cặp như 36–63, 69–96.

Biểu đồ thanh

Cặp lộn nổi bật trong tháng

45 cặp đảo chiều và 5 cặp kép-bóng có tổng tần suất cao trong tháng hiện tại.

Bảng dữ liệu

Chi tiết cặp lộn

Có thêm số ngày về và số ngày cùng về để tránh nhìn nhầm chỉ theo tần suất.

CặpTần suấtSố ngày vềSố ngày cùng vềTrung bình/kỳHạng trong kỳ
39-93161041.14285714285714281
26-62131010.92857142857142862
44-99121000.85714285714285713
48-8412820.85714285714285713
22-7711810.78571428571428574
27-7211810.78571428571428574
34-4311620.78571428571428574
04-4010700.71428571428571435
33-8810710.71428571428571435
46-6410720.71428571428571435
57-7510810.71428571428571435
07-709620.64285714285714296
Nhóm số

Đầu · đuôi · tổng

Các nhóm 0–9 nên hiển thị bằng biểu đồ thanh để so sánh trực tiếp giữa các nhóm.

Biểu đồ thanh

Đầu / hàng chục

Phân bổ đầu / hàng chục trong kỳ month.

Biểu đồ thanh

Đuôi / hàng đơn vị

Phân bổ đuôi / hàng đơn vị trong kỳ month.

Biểu đồ thanh

Tổng

Phân bổ tổng trong kỳ month.

Bảng theo lịch

Bảng ĐB tuần và tháng

Nhóm lịch được giữ dạng bảng vì mục tiêu là đối chiếu theo ngày/thứ, không phải chỉ nhìn nhóm đứng đầu.

Bảng dữ liệu

Bảng ĐB theo tuần

8 tuần gần nhất, chia theo thứ trong tuần.

TuầnT2T3T4T5T6T7CN
2026-W3196008334102309
2026-W3247256067792221
2026-W3357912644187896
2026-W3439834323331338
2026-W3517806145683772
2026-W3644214211663735
2026-W3790870481525199
2026-W3822

Bảng dữ liệu

Bảng ĐB theo tháng

4 tháng gần nhất, giữ đủ cột ngày 01–31.

Tháng01020304050607080910111213141516171819202122232425262728293031
2026-06532336837865930551088389140080840332556083363751160453524268
2026-0754396587719779898567019499471963399038287054543828169600833410
2026-0823094725606779222157912644187896398343233313381780614568377244
2026-092142116637359087048152519922
Bấm để xem căn cứ

Vị trí đường cầu và căn cứ tạo số liệu

Bấm vào bất kỳ số nào trên ma trận, bảng kết quả hoặc bảng xếp hạng AI/ML để cập nhật khung căn cứ phía trên với lý do, điểm, xác suất và các đường cầu vị trí.

Bảng dữ liệu

Vị trí cầu ĐB nổi bật

Các đường cầu ĐB có điểm quy tắc cao nhất hiện tại.

Bộ sốLoại cầuĐộ trễĐường cầuTỷ lệTrúng/MẫuChuỗiĐiểmCăn cứ
stable8L8: Giải ĐB · số 3(9) + Giải ba 4 · số 3(9) → 991.7%33/1980015.7Cầu bền: max streak 4; lịch sử 33/1980, p≈0.017.
stable14L14: Giải ĐB · số 1(0) + Giải ĐB · số 3(5) → 051.2%22/1980015.6Cầu bền: max streak 3; lịch sử 22/1980, p≈0.012.
stable16L16: Giải nhất · số 1(6) + Giải nhì 1 · số 3(5) → 652.1%41/1980014.4Cầu bền: max streak 3; lịch sử 41/1980, p≈0.021.
stable17L17: Giải ĐB · số 1(9) + Giải nhất · số 1(4) → 941.7%32/1980014.1Cầu bền: max streak 3; lịch sử 32/1980, p≈0.017.
stable27L27: Giải ĐB · số 5(3) + Giải ba 2 · số 1(1) → 311.5%28/1976013.1Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1976, p≈0.015.
stable11L11: Giải ĐB · số 1(5) + Giải nhì 1 · số 5(7) → 571.5%28/1980013.1Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1980, p≈0.015.
stable2L2: Giải ba 2 · số 5(2) + Giải ba 4 · số 4(0) → 201.1%20/1990112.9Cầu bền: max streak 3; lịch sử 20/1990, p≈0.011.
stable11L11: Giải nhì 1 · số 5(7) + Giải năm 4 · số 4(1) → 711.8%35/1980012.9Cầu bền: max streak 3; lịch sử 35/1980, p≈0.018.
stable9L9: Giải ĐB · số 5(5) + Giải ba 3 · số 3(4) → 541.4%27/1980012.9Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014.
stable8L8: Giải ĐB · số 4(9) + Giải sáu 2 · số 1(0) → 901.4%26/1980012.6Cầu bền: max streak 3; lịch sử 26/1980, p≈0.014.

Bảng dữ liệu

Vị trí cầu lô tô nổi bật

Các đường cầu lô tô có điểm quy tắc cao nhất hiện tại.

Bộ sốLoại cầuĐộ trễĐường cầuTỷ lệTrúng/MẫuChuỗiĐiểmCăn cứ
active3L3: Giải ba 3 · số 5(9) + Giải sáu 1 · số 1(1) → 9125.4%504/1985995.8Cầu đang chạy 9 nhịp; lịch sử 504/1985, p≈0.254.
active7L7: Giải ba 3 · số 5(0) + Giải tư 3 · số 4(2) → 0224.2%478/1980784.2Cầu đang chạy 7 nhịp; lịch sử 478/1980, p≈0.242.
active23L23: Giải tư 3 · số 1(6) + Giải bảy 2 · số 2(7) → 6723.5%464/1976783.6Cầu đang chạy 7 nhịp; lịch sử 464/1976, p≈0.235.
active14L14: Giải năm 3 · số 1(8) + Giải sáu 1 · số 3(4) → 8422.7%448/1980782.7Cầu đang chạy 7 nhịp; lịch sử 448/1980, p≈0.227.
active3L3: Giải ĐB · số 2(8) + Giải ba 1 · số 3(1) → 8124.5%486/1985681.4Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 486/1985, p≈0.245.
active21L21: Giải ba 1 · số 2(6) + Giải sáu 2 · số 3(2) → 6224.9%491/1977681.1Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 491/1977, p≈0.249.
active2L2: Giải ĐB · số 5(9) + Giải bảy 3 · số 2(0) → 9023.9%475/1990680.8Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 475/1990, p≈0.239.
active24L24: Giải ĐB · số 2(0) + Giải ba 3 · số 4(8) → 0823.9%471/1976680.8Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 471/1976, p≈0.239.
active11L11: Giải ĐB · số 2(0) + Giải ba 6 · số 5(6) → 0624.7%489/1980580.5Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 489/1980, p≈0.247.
active5L5: Giải nhất · số 3(5) + Giải sáu 1 · số 3(4) → 5425.2%499/1980680.1Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 499/1980, p≈0.252.
Kiểm định mô hình

Kiểm định lại AI/ML và thống kê điều kiện

Dùng kiểm định lại để đánh giá chất lượng xếp hạng trên lịch sử; không dùng để cam kết kết quả tương lai.

Bảng dữ liệu

Báo cáo kiểm định lô tô

Tỷ lệ trúng theo nhóm K và chỉ số hiệu chỉnh của mô hình lô tô.

LoạiSố lượng chọn (K)Số ngày kiểm địnhNgày có ít nhất một lần trúngTỷ lệ ngày trúngSố lần trúng trung bình/ngày
Lô tô5604778.3%1.1833333333333333
Lô tô8605185.0%1.8833333333333333
Lô tô10605490.0%2.3666666666666667
Lô tô15605998.3%3.683333333333333
Lô tô206060100.0%4.65

Bảng dữ liệu

Báo cáo kiểm định ĐB

Tỷ lệ trúng theo nhóm K và chỉ số hiệu chỉnh của mô hình ĐB.

LoạiSố lượng chọn (K)Số ngày kiểm địnhNgày có ít nhất một lần trúngTỷ lệ ngày trúngSố lần trúng trung bình/ngày
Đặc Biệt56046.7%0.06666666666666667
Đặc Biệt860711.7%0.11666666666666667
Đặc Biệt1060813.3%0.13333333333333333
Đặc Biệt15601220.0%0.2
Đặc Biệt20601525.0%0.25

Bảng dữ liệu

Điều kiện ĐB hôm trước → lô tô hôm sau

Các cặp điều kiện thường gặp, lọc theo số lần và tỷ lệ có điều kiện.

ĐB ngày trướcLô tô ngày sauSố lầnCỡ mẫuTỷ lệ có điều kiện
142070.0%
132065.0%
121963.2%
122060.0%
101758.8%
101758.8%
71258.3%
71258.3%
71258.3%
122157.1%
132356.5%
91656.2%

Bảng dữ liệu

Điều kiện lô tô hôm trước → lô tô hôm sau

Quan hệ chuyển tiếp giữa lô tô hôm trước và lô tô ngày sau.

Lô tô ngày trướcLô tô ngày sauSố lầnCỡ mẫuTỷ lệ có điều kiện
16454230.3%
16855830.1%
16856129.9%
16254229.9%
17258229.6%
17258429.5%
16455729.4%
17158129.4%
16355429.4%
16556229.4%
16355929.2%
16857729.1%

Bảng dữ liệu

Giải nhất lâu chưa về

Một bảng phụ để đối chiếu giải nhất với nhịp chung.

Bộ sốLần về gần nhấtGan hiện tạiSố lần vềGan trung bìnhGan lớn nhất
2025-06-174502379.9545542
2025-07-0443318115.4118555
2025-07-1042718111.8235262
2025-08-2438220100.4737267
2025-09-1536017121.375425
2025-09-203552098.2632234
2025-11-0630819108.4444595
2025-12-042802780.6154386
2025-12-0527912183.0909376
2026-01-092442492.1739370

Bảng dữ liệu

Tần suất lô tô nổi bật tháng hiện tại

Bảng hỗ trợ đọc số liệu bên cạnh ma trận.

Bộ sốTần suấtSố ngày vềTỷ lệ ngày vềTrung bình/kỳĐiểm chuẩn hóa ZHạng trong kỳ
9750.0%0.64285714285714292.69841
8750.0%0.57142857142857142.18152
8642.9%0.57142857142857142.18152
7750.0%0.51.66453
7535.7%0.51.66453
7535.7%0.51.66453
6535.7%0.428571428571428551.14764
6535.7%0.428571428571428551.14764
6321.4%0.428571428571428551.14764
6428.6%0.428571428571428551.14764
🧪 Phòng nghiên cứu