Xác suất mô hình học máy cho dải 00–99. Sau 18:35 (giờ Việt Nam) quy trình sẽ cập nhật dự báo cho ngày hôm sau.
| # | Số | Xác suất (%) | Xác suất |
|---|---|---|---|
| 1 | 76 | 23.852% | 0.238518 |
| 2 | 96 | 23.852% | 0.238518 |
| 3 | 60 | 23.848% | 0.238483 |
| 4 | 0 | 23.824% | 0.238245 |
| 5 | 53 | 23.824% | 0.238245 |
| 6 | 34 | 23.824% | 0.238245 |
| 7 | 69 | 23.824% | 0.238245 |
| 8 | 63 | 23.816% | 0.238163 |
| 9 | 19 | 23.816% | 0.238159 |
| 10 | 16 | 23.816% | 0.238159 |