Dữ liệu tính đến
2026-09-14 Theo manifest thống kêBảng/ma trận đã sinh
46 CSV/JSON trong data/advancedSố bộ được phủ
00–99 Bấm vào số để xem căn cứ cầuTín hiệu AI/ML cho kỳ
2026-09-15 Cầu-kèo, xếp hạng và căn cứTần suất loto ngày / tuần / tháng / năm
Các thống kê phủ 00–99 nên hiển thị bằng ma trận 10x10 để so sánh bằng màu thay vì đọc bảng dài.
Loto Ngày hiện tại
Tần suất loto trong 2026-09-14.
Loto Tuần hiện tại
So sánh 00–99 trong 2026-W38.
Loto Tháng hiện tại
Đậm màu = về nhiều trong 2026-09.
Loto Năm hiện tại
Tổng hợp từ đầu 2026 đến ngày dữ liệu mới nhất.
Tần suất ĐB ngày / tuần / tháng / năm
ĐB có mật độ thấp hơn loto; ma trận vẫn giúp phát hiện vùng số nổi bật trong tháng/năm.
ĐB Ngày hiện tại
2 số cuối giải đặc biệt trong 2026-09-14.
ĐB Tuần hiện tại
Phân bố ĐB theo 2026-W38.
ĐB Tháng hiện tại
Tần suất ĐB trong 2026-09.
ĐB Năm hiện tại
Tần suất ĐB từ đầu 2026.
Cầu-kèo AI/ML và tín hiệu xếp hạng
Phần AI/ML được trình bày bằng ma trận, biểu đồ xếp hạng, bảng giải thích và kết quả kiểm định để dễ so sánh lẫn kiểm chứng.
Cầu-kèo AI/ML lô tô
Ma trận điểm 00–99 từ mô hình học cầu lô, cầu dữ liệu gốc và thống kê tần suất.
Cầu-kèo AI/ML ĐB
Ma trận điểm ĐB 2 số; màu đậm = tín hiệu tổng hợp cao hơn trong lịch sử.
Cầu-kèo lô tô đứng đầu
Dùng biểu đồ để so sánh các điểm cao nhất và tránh đọc bảng dài.
Cầu-kèo ĐB đứng đầu
Các số ĐB đứng đầu theo điểm tổng hợp; xem kèm cột lý do ở bảng bên dưới.
AI nhận định cầu-kèo lô tô
Bảng giải thích: lý do chính, bằng chứng và các chỉ báo học từ lịch sử.
| Bộ số | Điểm cầu | Xác suất (%) | Nhận định chính | Bằng chứng | Mức điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 23.9936 | ML xác suất cao + cầu rawdata mạnh | ML=0.2399; cầu=2046; ĐB→x=0.394; loto→x=0.264; gap=1; f30=10 | high | ||
| 24.1057 | ML xác suất cao + hợp điều kiện loto hôm trước | ML=0.2411; cầu=1680; ĐB→x=0.242; loto→x=0.282; gap=1; f30=13 | high | ||
| 24.2577 | ML xác suất cao + cùng chạm ĐB gần nhất | ML=0.2426; cầu=1761; ĐB→x=0.152; loto→x=0.273; gap=1; f30=9 | high | ||
| 24.0528 | ML xác suất cao + cầu rawdata mạnh | ML=0.2405; cầu=2017; ĐB→x=0.303; loto→x=0.254; gap=3; f30=8 | high | ||
| 23.9057 | cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.2391; cầu=1967; ĐB→x=0.303; loto→x=0.272; gap=3; f30=6 | high | ||
| 24.1057 | ML xác suất cao + hợp điều kiện loto hôm trước | ML=0.2411; cầu=1654; ĐB→x=0.121; loto→x=0.281; gap=2; f30=10 | high | ||
| 24.026 | ML xác suất cao + hợp điều kiện loto hôm trước | ML=0.2403; cầu=1710; ĐB→x=0.212; loto→x=0.278; gap=0; f30=4 | high | ||
| 23.8959 | cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.2390; cầu=1910; ĐB→x=0.303; loto→x=0.273; gap=4; f30=5 | medium | ||
| 23.7988 | cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.2380; cầu=2032; ĐB→x=0.273; loto→x=0.263; gap=0; f30=10 | medium | ||
| 23.8527 | hợp điều kiện loto hôm trước + tần suất gần | ML=0.2385; cầu=1873; ĐB→x=0.212; loto→x=0.288; gap=2; f30=7 | medium | ||
| 23.7685 | cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện loto hôm trước | ML=0.2377; cầu=1943; ĐB→x=0.212; loto→x=0.280; gap=1; f30=13 | medium | ||
| 23.7988 | hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước | ML=0.2380; cầu=1832; ĐB→x=0.273; loto→x=0.279; gap=6; f30=9 | medium | ||
| 23.7112 | cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.2371; cầu=1984; ĐB→x=0.273; loto→x=0.287; gap=4; f30=6 | medium | ||
| 24.026 | ML xác suất cao + cùng chạm ĐB gần nhất | ML=0.2403; cầu=1663; ĐB→x=0.212; loto→x=0.266; gap=0; f30=7 | medium | ||
| 23.9057 | hợp điều kiện ĐB hôm trước + tần suất gần | ML=0.2391; cầu=1824; ĐB→x=0.303; loto→x=0.260; gap=1; f30=6 | medium | ||
| 23.8102 | cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.2381; cầu=1895; ĐB→x=0.333; loto→x=0.268; gap=9; f30=7 | medium | ||
| 23.8859 | cầu rawdata mạnh + cùng thứ trong tuần nổi bật | ML=0.2389; cầu=1986; ĐB→x=0.212; loto→x=0.250; gap=4; f30=10 | medium | ||
| 24.026 | ML xác suất cao + cùng thứ trong tuần nổi bật | ML=0.2403; cầu=1620; ĐB→x=0.182; loto→x=0.269; gap=0; f30=7 | medium | ||
| 23.9703 | ML xác suất cao + cầu rawdata mạnh | ML=0.2397; cầu=1901; ĐB→x=0.182; loto→x=0.250; gap=0; f30=8 | medium | ||
| 23.7685 | cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện loto hôm trước | ML=0.2377; cầu=1916; ĐB→x=0.212; loto→x=0.282; gap=0; f30=10 | medium | ||
| 23.7952 | hợp điều kiện loto hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật | ML=0.2380; cầu=1724; ĐB→x=0.212; loto→x=0.287; gap=0; f30=9 | medium | ||
| 23.9436 | ML xác suất cao + cầu rawdata mạnh | ML=0.2394; cầu=1923; ĐB→x=0.182; loto→x=0.249; gap=5; f30=9 | medium | ||
| 24.026 | ML xác suất cao + cặp lộn vừa chạm | ML=0.2403; cầu=1547; ĐB→x=0.182; loto→x=0.265; gap=0; f30=8 | medium | ||
| 23.8859 | cầu rawdata mạnh + tần suất 30 ngày cao | ML=0.2389; cầu=1962; ĐB→x=0.182; loto→x=0.249; gap=4; f30=9 | medium | ||
| 24.0055 | ML xác suất cao + cặp lộn vừa chạm | ML=0.2401; cầu=1643; ĐB→x=0.152; loto→x=0.259; gap=0; f30=7 | medium | ||
| 23.946 | ML xác suất cao + cùng thứ trong tuần nổi bật | ML=0.2395; cầu=1702; ĐB→x=0.091; loto→x=0.274; gap=0; f30=7 | medium | ||
| 23.8718 | hợp điều kiện ĐB hôm trước + gan/nhịp cao | ML=0.2387; cầu=1695; ĐB→x=0.303; loto→x=0.257; gap=6; f30=7 | medium | ||
| 23.9703 | ML xác suất cao + gan/nhịp cao | ML=0.2397; cầu=1865; ĐB→x=0.152; loto→x=0.245; gap=8; f30=9 | medium | ||
| 23.9344 | ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.2393; cầu=1578; ĐB→x=0.303; loto→x=0.248; gap=0; f30=9 | medium | ||
| 23.7413 | hợp điều kiện loto hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật | ML=0.2374; cầu=1742; ĐB→x=0.152; loto→x=0.280; gap=4; f30=14 | medium |
AI nhận định cầu-kèo ĐB
Dữ liệu ĐB rất thưa nên phải xem cùng kiểm định, không dùng điểm như cam kết.
| Bộ số | Điểm cầu | Xác suất (%) | Nhận định chính | Bằng chứng | Mức điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.0135 | ML xác suất cao + cầu rawdata mạnh | ML=0.0101; cầu=1910; ĐB→x=0.091; loto→x=0.018; gap=48; f30=0 | high | ||
| 0.9977 | cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.0099; cầu=1901; ĐB→x=0.091; loto→x=0.011; gap=365; f30=0 | high | ||
| 0.9946 | cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.0099; cầu=1895; ĐB→x=0.091; loto→x=0.026; gap=39; f30=0 | medium | ||
| 1.0076 | hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật | ML=0.0100; cầu=1525; ĐB→x=0.091; loto→x=0.020; gap=13; f30=1 | medium | ||
| 1.0229 | ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.0102; cầu=1525; ĐB→x=0.061; loto→x=0.015; gap=11; f30=1 | medium | ||
| 1.0052 | hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước | ML=0.0100; cầu=1824; ĐB→x=0.061; loto→x=0.023; gap=43; f30=0 | medium | ||
| 1.009 | hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật | ML=0.0100; cầu=1830; ĐB→x=0.030; loto→x=0.019; gap=34; f30=0 | medium | ||
| 0.9825 | hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật | ML=0.0098; cầu=1610; ĐB→x=0.091; loto→x=0.019; gap=30; f30=0 | medium | ||
| 1.0205 | ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.0101; cầu=1873; ĐB→x=0.030; loto→x=0.016; gap=7; f30=1 | medium | ||
| 1.0007 | cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.0099; cầu=1910; ĐB→x=0.061; loto→x=0.017; gap=10; f30=1 | medium | ||
| 1.0519 | ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.0105; cầu=1319; ĐB→x=0.030; loto→x=0.016; gap=67; f30=0 | medium | ||
| 1.0087 | cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.0100; cầu=1961; ĐB→x=0.030; loto→x=0.019; gap=60; f30=0 | medium | ||
| 1.0017 | hợp điều kiện ĐB hôm trước + gan/nhịp cao | ML=0.0100; cầu=1787; ĐB→x=0.030; loto→x=0.015; gap=570; f30=0 | medium | ||
| 0.9985 | cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.0099; cầu=1984; ĐB→x=0.030; loto→x=0.024; gap=84; f30=0 | medium | ||
| 1.0187 | ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.0101; cầu=1450; ĐB→x=0.061; loto→x=0.015; gap=51; f30=0 | medium | ||
| 0.9997 | hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước | ML=0.0099; cầu=1694; ĐB→x=0.061; loto→x=0.022; gap=61; f30=0 | medium | ||
| 1.0078 | hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước | ML=0.0100; cầu=1561; ĐB→x=0.030; loto→x=0.023; gap=232; f30=0 | medium | ||
| 0.9827 | cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.0098; cầu=2046; ĐB→x=0.061; loto→x=0.020; gap=28; f30=1 | medium | ||
| 0.9946 | hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước | ML=0.0099; cầu=1757; ĐB→x=0.061; loto→x=0.025; gap=35; f30=0 | medium | ||
| 1.0007 | cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.0099; cầu=2017; ĐB→x=0.030; loto→x=0.018; gap=24; f30=1 | medium | ||
| 1.0018 | cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.0100; cầu=2032; ĐB→x=0.030; loto→x=0.020; gap=99; f30=0 | medium | ||
| 0.9985 | hợp điều kiện ĐB hôm trước + tần suất gần | ML=0.0099; cầu=1685; ĐB→x=0.061; loto→x=0.021; gap=71; f30=0 | medium | ||
| 1.0007 | hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước | ML=0.0099; cầu=1769; ĐB→x=0.030; loto→x=0.023; gap=53; f30=0 | medium | ||
| 0.9908 | hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng chạm ĐB gần nhất | ML=0.0099; cầu=1680; ĐB→x=0.061; loto→x=0.020; gap=229; f30=0 | medium | ||
| 1.0113 | ML xác suất cao + cầu rawdata mạnh | ML=0.0101; cầu=1879; ĐB→x=0.030; loto→x=0.021; gap=5; f30=1 | medium | ||
| 1.0094 | ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.0100; cầu=1710; ĐB→x=0.030; loto→x=0.019; gap=128; f30=0 | medium | ||
| 0.9977 | cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.0099; cầu=1961; ĐB→x=0.030; loto→x=0.021; gap=208; f30=0 | medium | ||
| 0.9946 | cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.0099; cầu=1962; ĐB→x=0.030; loto→x=0.017; gap=9; f30=2 | medium | ||
| 1.003 | hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật | ML=0.0100; cầu=1720; ĐB→x=0.030; loto→x=0.017; gap=96; f30=0 | medium | ||
| 1.0032 | cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước | ML=0.0100; cầu=1967; ĐB→x=0.030; loto→x=0.017; gap=70; f30=0 | medium |
Kiểm định cầu-kèo lô tô
Tỷ lệ nhóm K trên tập kiểm định gần nhất; dùng để kiểm tra mô hình có học được tín hiệu hay không.
| Số lượng chọn (K) | Số ngày kiểm định | Ngày có ít nhất một lần trúng | Tỷ lệ ngày trúng | Số lần trúng trung bình/ngày |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 60 | 60 | 4.65 | |
| 15 | 60 | 59 | 3.683333333333333 | |
| 10 | 60 | 54 | 2.3666666666666667 | |
| 8 | 60 | 51 | 1.8833333333333333 | |
| 5 | 60 | 47 | 1.1833333333333333 |
Kiểm định cầu-kèo ĐB
ĐB là bài toán 1/100 mỗi ngày nên tỷ lệ nhóm K thấp là bình thường; bảng này giúp kiểm soát ảo giác mô hình.
| Số lượng chọn (K) | Số ngày kiểm định | Ngày có ít nhất một lần trúng | Tỷ lệ ngày trúng | Số lần trúng trung bình/ngày |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 60 | 15 | 0.25 | |
| 15 | 60 | 12 | 0.2 | |
| 10 | 60 | 8 | 0.13333333333333333 | |
| 8 | 60 | 7 | 0.11666666666666667 | |
| 5 | 60 | 4 | 0.06666666666666667 |
Điểm AI/ML lô tô tổng hợp
Lớp tín hiệu cũ vẫn được giữ để nhìn toàn cảnh 00–99 theo xác suất ML, tần suất và nhịp.
Điểm AI/ML ĐB tổng hợp
Điểm xếp hạng tương đối từ xác suất ML, chu kỳ, tần suất gần và độ lệch năm.
AI/ML lô tô tổng hợp đứng đầu
Dùng biểu đồ thanh để so sánh nhanh các điểm cao nhất.
AI/ML ĐB tổng hợp đứng đầu
Các bộ có điểm thống kê tương đối cao nhất.
Bảng AI/ML lô tô chi tiết
Có lọc nhanh; ưu tiên các trường dễ đọc thay vì toàn bộ cột kỹ thuật.
| Bộ số | Điểm AI/ML | Xác suất ML | Tần suất 7 ngày | Tần suất 30 ngày | Tần suất năm nay | Gan hiện tại | Áp lực nhịp | Mức điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.241 | 5 | 14 | 77 | 1 | 0.24 | high | ||
| 0.243 | 1 | 11 | 77 | 1 | 0.25 | high | ||
| 0.238 | 6 | 17 | 68 | 1 | 0.24 | high | ||
| 0.241 | 2 | 11 | 91 | 2 | 0.48 | high | ||
| 0.241 | 1 | 13 | 73 | 3 | 0.71 | high | ||
| 0.239 | 3 | 10 | 64 | 5 | 1.16 | high | ||
| 0.24 | 0 | 11 | 76 | 8 | 1.77 | high | ||
| 0.24 | 4 | 10 | 63 | 1 | 0.24 | high | ||
| 0.24 | 3 | 11 | 64 | 0 | 0 | medium | ||
| 0.239 | 1 | 14 | 73 | 4 | 0.91 | medium | ||
| 0.237 | 3 | 14 | 64 | 4 | 0.97 | medium | ||
| 0.239 | 6 | 8 | 76 | 1 | 0.22 | medium | ||
| 0.24 | 4 | 7 | 67 | 0 | 0 | medium | ||
| 0.238 | 0 | 8 | 70 | 12 | 2.96 | medium | ||
| 0.24 | 3 | 7 | 64 | 0 | 0 | medium | ||
| 0.239 | 2 | 9 | 66 | 4 | 0.91 | medium | ||
| 0.24 | 2 | 8 | 64 | 0 | 0 | medium | ||
| 0.24 | 2 | 6 | 69 | 2 | 0.5 | medium | ||
| 0.238 | 4 | 9 | 62 | 3 | 0.67 | medium | ||
| 0.24 | 2 | 9 | 76 | 0 | 0 | medium | ||
| 0.238 | 3 | 13 | 64 | 0 | 0 | medium | ||
| 0.239 | 2 | 10 | 83 | 0 | 0 | medium | ||
| 0.238 | 3 | 9 | 81 | 3 | 0.72 | medium | ||
| 0.24 | 2 | 6 | 66 | 1 | 0.24 | medium | ||
| 0.237 | 5 | 14 | 73 | 0 | 0 | medium | ||
| 0.238 | 0 | 8 | 61 | 9 | 2.19 | medium | ||
| 0.239 | 0 | 5 | 73 | 9 | 2.1 | medium | ||
| 0.238 | 3 | 11 | 69 | 1 | 0.24 | medium | ||
| 0.239 | 1 | 7 | 65 | 6 | 1.4 | medium | ||
| 0.239 | 3 | 7 | 69 | 0 | 0 | medium |
Bảng AI/ML ĐB chi tiết
Điểm chỉ là tín hiệu thống kê; không phải khuyến nghị chắc chắn.
| Bộ số | Điểm AI/ML | Xác suất ML | Tần suất 30 ngày | Tần suất năm nay | Gan hiện tại | Áp lực nhịp | Mức điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.011 | 0 | 3 | 67 | 0.57 | high | ||
| 0.01 | 1 | 5 | 0 | 0 | high | ||
| 0.01 | 1 | 6 | 27 | 0.29 | medium | ||
| 0.01 | 0 | 0 | 570 | 6.07 | medium | ||
| 0.01 | 2 | 6 | 9 | 0.07 | medium | ||
| 0.01 | 1 | 5 | 5 | 0.06 | medium | ||
| 0.01 | 0 | 4 | 87 | 0.96 | medium | ||
| 0.01 | 1 | 5 | 25 | 0.27 | medium | ||
| 0.01 | 1 | 3 | 7 | 0.06 | medium | ||
| 0.01 | 0 | 7 | 53 | 0.7 | medium | ||
| 0.01 | 1 | 6 | 2 | 0.02 | medium | ||
| 0.01 | 0 | 4 | 51 | 0.4 | medium | ||
| 0.01 | 1 | 3 | 4 | 0.04 | medium | ||
| 0.01 | 1 | 2 | 18 | 0.16 | medium | ||
| 0.01 | 1 | 2 | 11 | 0.11 | medium | ||
| 0.01 | 1 | 5 | 21 | 0.25 | medium | ||
| 0.01 | 1 | 6 | 22 | 0.27 | medium | ||
| 0.01 | 1 | 6 | 17 | 0.22 | medium | ||
| 0.01 | 1 | 4 | 13 | 0.14 | medium | ||
| 0.01 | 1 | 3 | 23 | 0.29 | medium | ||
| 0.01 | 0 | 4 | 93 | 0.8 | medium | ||
| 0.01 | 0 | 2 | 232 | 2.56 | medium | ||
| 0.01 | 0 | 2 | 132 | 1.28 | medium | ||
| 0.01 | 0 | 2 | 90 | 0.61 | medium | ||
| 0.01 | 1 | 4 | 12 | 0.11 | medium | ||
| 0.01 | 0 | 3 | 48 | 0.49 | medium | ||
| 0.01 | 0 | 3 | 68 | 0.68 | medium | ||
| 0.01 | 0 | 2 | 50 | 0.39 | medium | ||
| 0.01 | 0 | 3 | 65 | 0.57 | medium | ||
| 0.01 | 0 | 3 | 178 | 2.23 | medium |
Bảng vị trí đường cầu và căn cứ khi bấm số
Mỗi số có bảng căn cứ riêng: vị trí chữ số, ngày gốc, độ trễ, hiệu suất lịch sử và nhận định AI/ML.
Lô tô: số có nhiều căn cứ vị trí
So sánh số lượng đường cầu đang được gắn vào từng bộ lô tô.
ĐB: số có căn cứ vị trí
ĐB ít mẫu hơn nên nhiều số có thể chưa đủ đường cầu vị trí đạt ngưỡng.
Bảng căn cứ tổng hợp lô tô
Một dòng mỗi số: điểm AI, xác suất, số đường cầu, đường mạnh nhất và giải thích tự động.
| Bộ số | Điểm AI | Xác suất AI (%) | Số đường cầu | Số cầu đang chạy | Số cầu ổn định | Điểm cầu cao nhất | Xác suất cầu lớn nhất | Chuỗi hiện tại dài nhất | top_position_1 | Giải thích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23.9936 | 8 | 8 | 0 | 75.2586 | 0.25075681 | 5 | L28: Giải ĐB · số 5(3) + Giải tư 1 · số 2(9) → 39 | Số 39: AI score 71.6, xác suất hiển thị 23.99%. Lý do chính: ML xác suất cao + cầu rawdata mạnh. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L28: Giải ĐB · số 5(3) + Giải tư 1 · số 2(9) → 39. | ||
| 24.1057 | 8 | 8 | 0 | 81.111 | 0.27047523 | 6 | L21: Giải ba 1 · số 2(6) + Giải sáu 2 · số 3(2) → 62 | Số 62: AI score 70.0, xác suất hiển thị 24.11%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L21: Giải ba 1 · số 2(6) + Giải sáu 2 · số 3(2) → 62. | ||
| 24.2577 | 8 | 8 | 0 | 76.6358 | 0.25985844 | 5 | L27: Giải ĐB · số 2(3) + Giải nhất · số 3(2) → 32 | Số 32: AI score 66.5, xác suất hiển thị 24.26%. Lý do chính: ML xác suất cao + cùng chạm ĐB gần nhất. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L27: Giải ĐB · số 2(3) + Giải nhất · số 3(2) → 32. | ||
| 24.0528 | 8 | 7 | 1 | 71.5792 | 0.25581395 | 4 | L27: Giải năm 3 · số 3(3) + Giải bảy 3 · số 2(3) → 33 | Số 33: AI score 64.8, xác suất hiển thị 24.05%. Lý do chính: ML xác suất cao + cầu rawdata mạnh. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L27: Giải năm 3 · số 3(3) + Giải bảy 3 · số 2(3) → 33. | ||
| 23.9057 | 8 | 8 | 0 | 78.0584 | 0.25062909 | 6 | L10: Giải nhì 1 · số 2(9) + Giải tư 1 · số 2(7) → 97 | Số 97: AI score 59.6, xác suất hiển thị 23.91%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L10: Giải nhì 1 · số 2(9) + Giải tư 1 · số 2(7) → 97. | ||
| 24.1057 | 8 | 5 | 3 | 77.2659 | 0.26019124 | 5 | L3: Giải ĐB · số 1(5) + Giải ba 4 · số 4(2) → 52 | Số 52: AI score 58.2, xác suất hiển thị 24.11%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L3: Giải ĐB · số 1(5) + Giải ba 4 · số 4(2) → 52. | ||
| 24.026 | 8 | 6 | 2 | 73.0058 | 0.25782038 | 5 | L25: Giải nhất · số 5(9) + Giải năm 3 · số 1(2) → 92 | Số 92: AI score 55.2, xác suất hiển thị 24.03%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L25: Giải nhất · số 5(9) + Giải năm 3 · số 1(2) → 92. | ||
| 23.8959 | 8 | 7 | 1 | 76.097 | 0.27447023 | 5 | L5: Giải ba 6 · số 4(6) + Giải sáu 3 · số 1(6) → 66 | Số 66: AI score 55.0, xác suất hiển thị 23.90%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L5: Giải ba 6 · số 4(6) + Giải sáu 3 · số 1(6) → 66. | ||
| 23.7988 | 8 | 8 | 0 | 75.961 | 0.2568113 | 5 | L21: Giải năm 5 · số 3(9) + Giải sáu 3 · số 3(3) → 93 | Số 93: AI score 54.5, xác suất hiển thị 23.80%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L21: Giải năm 5 · số 3(9) + Giải sáu 3 · số 3(3) → 93. | ||
| 23.8527 | 8 | 8 | 0 | 80.7956 | 0.25126135 | 6 | L2: Giải ĐB · số 5(9) + Giải bảy 3 · số 2(0) → 90 | Số 90: AI score 54.5, xác suất hiển thị 23.85%. Lý do chính: hợp điều kiện loto hôm trước + tần suất gần. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L2: Giải ĐB · số 5(9) + Giải bảy 3 · số 2(0) → 90. | ||
| 23.7685 | 8 | 8 | 0 | 70.2789 | 0.2542886 | 4 | L5: Giải nhì 2 · số 1(9) + Giải ba 2 · số 5(9) → 99 | Số 99: AI score 54.0, xác suất hiển thị 23.77%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L5: Giải nhì 2 · số 1(9) + Giải ba 2 · số 5(9) → 99. | ||
| 23.7988 | 8 | 8 | 0 | 76.1252 | 0.26019124 | 5 | L16: Giải ba 1 · số 3(0) + Giải tư 4 · số 1(3) → 03 | Số 03: AI score 53.0, xác suất hiển thị 23.80%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L16: Giải ba 1 · số 3(0) + Giải tư 4 · số 1(3) → 03. | ||
| 23.7112 | 8 | 8 | 0 | 74.8383 | 0.26488396 | 5 | L19: Giải ba 3 · số 4(3) + Giải bảy 2 · số 2(6) → 36 | Số 36: AI score 52.9, xác suất hiển thị 23.71%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L19: Giải ba 3 · số 4(3) + Giải bảy 2 · số 2(6) → 36. | ||
| 24.026 | 8 | 6 | 2 | 84.2175 | 0.26289181 | 7 | L7: Giải ba 3 · số 5(0) + Giải tư 3 · số 4(2) → 02 | Số 02: AI score 52.7, xác suất hiển thị 24.03%. Lý do chính: ML xác suất cao + cùng chạm ĐB gần nhất. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L7: Giải ba 3 · số 5(0) + Giải tư 3 · số 4(2) → 02. | ||
| 23.9057 | 8 | 7 | 1 | 70.6543 | 0.25277497 | 4 | L14: Giải ĐB · số 1(0) + Giải ba 1 · số 4(9) → 09 | Số 09: AI score 52.3, xác suất hiển thị 23.91%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + tần suất gần. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L14: Giải ĐB · số 1(0) + Giải ba 1 · số 4(9) → 09. | ||
| 23.8102 | 8 | 8 | 0 | 83.5586 | 0.25379171 | 7 | L23: Giải tư 3 · số 1(6) + Giải bảy 2 · số 2(7) → 67 | Số 67: AI score 52.1, xác suất hiển thị 23.81%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L23: Giải tư 3 · số 1(6) + Giải bảy 2 · số 2(7) → 67. | ||
| 23.8859 | 8 | 8 | 0 | 74.1057 | 0.25832492 | 5 | L21: Giải nhì 1 · số 2(3) + Giải năm 5 · số 4(4) → 34 | Số 34: AI score 51.8, xác suất hiển thị 23.89%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L21: Giải nhì 1 · số 2(3) + Giải năm 5 · số 4(4) → 34. | ||
| 24.026 | 8 | 8 | 0 | 72.0611 | 0.26111111 | 4 | L20: Giải nhì 1 · số 5(7) + Giải ba 3 · số 5(2) → 72 | Số 72: AI score 51.6, xác suất hiển thị 24.03%. Lý do chính: ML xác suất cao + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L20: Giải nhì 1 · số 5(7) + Giải ba 3 · số 5(2) → 72. | ||
| 23.9703 | 8 | 8 | 0 | 75.1192 | 0.26135217 | 5 | L27: Giải ĐB · số 2(3) + Giải năm 6 · số 1(1) → 31 | Số 31: AI score 51.4, xác suất hiển thị 23.97%. Lý do chính: ML xác suất cao + cầu rawdata mạnh. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L27: Giải ĐB · số 2(3) + Giải năm 6 · số 1(1) → 31. | ||
| 23.7685 | 8 | 7 | 1 | 73.4347 | 0.25884732 | 5 | L27: Giải ba 6 · số 3(9) + Giải năm 6 · số 3(6) → 96 | Số 96: AI score 50.7, xác suất hiển thị 23.77%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L27: Giải ba 6 · số 3(9) + Giải năm 6 · số 3(6) → 96. | ||
| 23.7952 | 8 | 7 | 1 | 74.1846 | 0.23811931 | 5 | L1: Giải năm 4 · số 2(1) + Giải năm 6 · số 1(3) → 13 | Số 13: AI score 49.8, xác suất hiển thị 23.80%. Lý do chính: hợp điều kiện loto hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L1: Giải năm 4 · số 2(1) + Giải năm 6 · số 1(3) → 13. | ||
| 23.9436 | 8 | 8 | 0 | 74.2707 | 0.24545455 | 5 | L14: Giải tư 1 · số 2(0) + Giải năm 2 · số 2(7) → 07 | Số 07: AI score 49.1, xác suất hiển thị 23.94%. Lý do chính: ML xác suất cao + cầu rawdata mạnh. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L14: Giải tư 1 · số 2(0) + Giải năm 2 · số 2(7) → 07. | ||
| 24.026 | 8 | 8 | 0 | 77.778 | 0.26086957 | 5 | L5: Giải nhì 2 · số 4(2) + Giải ba 3 · số 2(2) → 22 | Số 22: AI score 48.9, xác suất hiển thị 24.03%. Lý do chính: ML xác suất cao + cặp lộn vừa chạm. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L5: Giải nhì 2 · số 4(2) + Giải ba 3 · số 2(2) → 22. | ||
| 23.8859 | 8 | 7 | 1 | 73.5643 | 0.25429727 | 5 | L18: Giải ba 2 · số 5(3) + Giải ba 6 · số 1(7) → 37 | Số 37: AI score 48.7, xác suất hiển thị 23.89%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + tần suất 30 ngày cao. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L18: Giải ba 2 · số 5(3) + Giải ba 6 · số 1(7) → 37. | ||
| 24.0055 | 8 | 6 | 2 | 75.4693 | 0.26841574 | 5 | L18: Giải ba 3 · số 3(8) + Giải ba 6 · số 4(9) → 89 | Số 89: AI score 48.0, xác suất hiển thị 24.01%. Lý do chính: ML xác suất cao + cặp lộn vừa chạm. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L18: Giải ba 3 · số 3(8) + Giải ba 6 · số 4(9) → 89. | ||
| 23.946 | 8 | 8 | 0 | 72.6014 | 0.24672048 | 5 | L30: Giải sáu 3 · số 1(4) + Giải bảy 1 · số 1(7) → 47 | Số 47: AI score 47.6, xác suất hiển thị 23.95%. Lý do chính: ML xác suất cao + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L30: Giải sáu 3 · số 1(4) + Giải bảy 1 · số 1(7) → 47. | ||
| 23.8718 | 8 | 7 | 1 | 74.0169 | 0.25379171 | 5 | L28: Giải năm 5 · số 1(4) + Giải năm 5 · số 4(4) → 44 | Số 44: AI score 47.3, xác suất hiển thị 23.87%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + gan/nhịp cao. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L28: Giải năm 5 · số 1(4) + Giải năm 5 · số 4(4) → 44. | ||
| 23.9703 | 8 | 8 | 0 | 73.1143 | 0.25638458 | 4 | L16: Giải ĐB · số 4(7) + Giải tư 4 · số 1(3) → 73 | Số 73: AI score 47.0, xác suất hiển thị 23.97%. Lý do chính: ML xác suất cao + gan/nhịp cao. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L16: Giải ĐB · số 4(7) + Giải tư 4 · số 1(3) → 73. | ||
| 23.9344 | 8 | 8 | 0 | 70.5593 | 0.25176589 | 4 | L14: Giải ba 6 · số 2(5) + Giải năm 5 · số 3(1) → 51 | Số 51: AI score 47.0, xác suất hiển thị 23.93%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L14: Giải ba 6 · số 2(5) + Giải năm 5 · số 3(1) → 51. | ||
| 23.7413 | 8 | 8 | 0 | 75.4793 | 0.25731584 | 4 | L10: Giải tư 1 · số 2(7) + Giải năm 5 · số 4(0) → 70 | Số 70: AI score 46.6, xác suất hiển thị 23.74%. Lý do chính: hợp điều kiện loto hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L10: Giải tư 1 · số 2(7) + Giải năm 5 · số 4(0) → 70. | ||
| 23.7685 | 8 | 8 | 0 | 71.6311 | 0.27350859 | 4 | L5: Giải nhì 2 · số 1(9) + Giải sáu 1 · số 3(4) → 94 | Số 94: AI score 46.5, xác suất hiển thị 23.77%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + tần suất 30 ngày cao. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L5: Giải nhì 2 · số 1(9) + Giải sáu 1 · số 3(4) → 94. | ||
| 23.8718 | 8 | 8 | 0 | 74.3716 | 0.24974773 | 5 | L12: Giải nhì 1 · số 3(1) + Giải bảy 2 · số 1(4) → 14 | Số 14: AI score 46.4, xác suất hiển thị 23.87%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + tần suất gần. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L12: Giải nhì 1 · số 3(1) + Giải bảy 2 · số 1(4) → 14. | ||
| 24.026 | 8 | 5 | 3 | 69.2193 | 0.26639758 | 3 | L10: Giải tư 2 · số 2(1) + Giải bảy 4 · số 1(2) → 12 | Số 12: AI score 46.3, xác suất hiển thị 24.03%. Lý do chính: ML xác suất cao + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L10: Giải tư 2 · số 2(1) + Giải bảy 4 · số 1(2) → 12. | ||
| 23.7413 | 8 | 5 | 3 | 69.9157 | 0.2568113 | 4 | L12: Giải tư 3 · số 4(7) + Giải năm 6 · số 1(1) → 71 | Số 71: AI score 45.5, xác suất hiển thị 23.74%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cặp lộn vừa chạm. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L12: Giải tư 3 · số 4(7) + Giải năm 6 · số 1(1) → 71. | ||
| 24.026 | 8 | 8 | 0 | 72.1586 | 0.25277497 | 4 | L30: Giải nhất · số 2(4) + Giải bảy 3 · số 2(2) → 42 | Số 42: AI score 45.3, xác suất hiển thị 24.03%. Lý do chính: ML xác suất cao + cặp lộn vừa chạm. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L30: Giải nhất · số 2(4) + Giải bảy 3 · số 2(2) → 42. | ||
| 23.8893 | 8 | 8 | 0 | 95.7652 | 0.25415199 | 9 | L3: Giải ba 3 · số 5(9) + Giải sáu 1 · số 1(1) → 91 | Số 91: AI score 45.2, xác suất hiển thị 23.89%. Lý do chính: cùng thứ trong tuần nổi bật + gan/nhịp cao. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L3: Giải ba 3 · số 5(9) + Giải sáu 1 · số 1(1) → 91. | ||
| 23.8121 | 8 | 8 | 0 | 75.1789 | 0.2542886 | 5 | L7: Giải nhất · số 3(0) + Giải ba 5 · số 2(0) → 00 | Số 00: AI score 45.1, xác suất hiển thị 23.81%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + tần suất gần. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L7: Giải nhất · số 3(0) + Giải ba 5 · số 2(0) → 00. | ||
| 23.9101 | 8 | 8 | 0 | 70.622 | 0.25733064 | 4 | L16: Giải ba 3 · số 2(6) + Giải sáu 1 · số 3(9) → 69 | Số 69: AI score 45.0, xác suất hiển thị 23.91%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + cặp lộn vừa chạm. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L16: Giải ba 3 · số 2(6) + Giải sáu 1 · số 3(9) → 69. | ||
| 23.7952 | 8 | 8 | 0 | 73.5302 | 0.26135217 | 4 | L7: Giải ĐB · số 3(6) + Giải năm 2 · số 3(1) → 61 | Số 61: AI score 45.0, xác suất hiển thị 23.80%. Lý do chính: hợp điều kiện loto hôm trước + gan/nhịp cao. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L7: Giải ĐB · số 3(6) + Giải năm 2 · số 3(1) → 61. | ||
| 23.9678 | 8 | 7 | 1 | 71.5684 | 0.24509311 | 4 | L15: Giải nhì 1 · số 3(9) + Giải nhì 1 · số 4(8) → 98 | Số 98: AI score 45.0, xác suất hiển thị 23.97%. Lý do chính: ML xác suất cao + cặp lộn vừa chạm. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L15: Giải nhì 1 · số 3(9) + Giải nhì 1 · số 4(8) → 98. | ||
| 23.7202 | 8 | 7 | 1 | 74.2196 | 0.26084763 | 5 | L19: Giải ba 1 · số 1(7) + Giải sáu 1 · số 3(9) → 79 | Số 79: AI score 44.7, xác suất hiển thị 23.72%. Lý do chính: hợp điều kiện loto hôm trước + tần suất gần. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L19: Giải ba 1 · số 1(7) + Giải sáu 1 · số 3(9) → 79. | ||
| 23.7112 | 8 | 7 | 1 | 70.2811 | 0.26289181 | 4 | L11: Giải ba 2 · số 5(7) + Giải tư 3 · số 4(7) → 77 | Số 77: AI score 43.7, xác suất hiển thị 23.71%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L11: Giải ba 2 · số 5(7) + Giải tư 3 · số 4(7) → 77. | ||
| 23.8102 | 8 | 6 | 2 | 74.4132 | 0.26774031 | 4 | L3: Giải ĐB · số 2(8) + Giải tư 2 · số 3(8) → 88 | Số 88: AI score 43.5, xác suất hiển thị 23.81%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L3: Giải ĐB · số 2(8) + Giải tư 2 · số 3(8) → 88. | ||
| 23.7685 | 8 | 8 | 0 | 74.6743 | 0.26286579 | 5 | L13: Giải nhất · số 2(0) + Giải ba 4 · số 3(4) → 04 | Số 04: AI score 43.4, xác suất hiển thị 23.77%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + tần suất gần. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L13: Giải nhất · số 2(0) + Giải ba 4 · số 3(4) → 04. | ||
| 23.8728 | 8 | 8 | 0 | 78.9829 | 0.25933401 | 6 | L10: Giải ĐB · số 1(2) + Giải năm 6 · số 2(7) → 27 | Số 27: AI score 42.9, xác suất hiển thị 23.87%. Lý do chính: cặp lộn vừa chạm + cùng chạm ĐB gần nhất. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L10: Giải ĐB · số 1(2) + Giải năm 6 · số 2(7) → 27. |
Bảng căn cứ tổng hợp ĐB
Một dòng mỗi số ĐB; các số chưa có đường cầu đủ ngưỡng vẫn giữ bằng chứng AI/thống kê.
| Bộ số | Điểm AI | Xác suất AI (%) | Số đường cầu | Số cầu đang chạy | Số cầu ổn định | Điểm cầu cao nhất | Xác suất cầu lớn nhất | Chuỗi hiện tại dài nhất | top_position_1 | Giải thích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.0135 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | 0.0 | 0 | Số 00: AI score 63.1, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: ML xác suất cao + cầu rawdata mạnh. Chưa có đường cầu vị trí đủ ngưỡng; xem tần suất/nhịp/AI làm căn cứ phụ. | |||
| 0.9977 | 6 | 0 | 6 | 13.1161 | 0.01466127 | 0 | L27: Giải ĐB · số 5(3) + Giải ba 2 · số 1(1) → 31 | Số 31: AI score 57.6, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 6 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L27: Giải ĐB · số 5(3) + Giải ba 2 · số 1(1) → 31. | ||
| 0.9946 | 3 | 0 | 3 | 10.1114 | 0.01261352 | 0 | L14: Giải ba 1 · số 3(6) + Giải ba 3 · số 4(7) → 67 | Số 67: AI score 54.4, xác suất hiển thị 0.99%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L14: Giải ba 1 · số 3(6) + Giải ba 3 · số 4(7) → 67. | ||
| 1.0076 | 3 | 0 | 3 | 10.1114 | 0.01261352 | 0 | L8: Giải nhì 1 · số 1(2) + Giải năm 5 · số 4(1) → 21 | Số 21: AI score 52.1, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L8: Giải nhì 1 · số 1(2) + Giải năm 5 · số 4(1) → 21. | ||
| 1.0229 | 2 | 0 | 2 | 10.6106 | 0.00960566 | 0 | L30: Giải ĐB · số 1(1) + Giải ba 3 · số 4(1) → 11 | Số 11: AI score 47.9, xác suất hiển thị 1.02%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 2 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L30: Giải ĐB · số 1(1) + Giải ba 3 · số 4(1) → 11. | ||
| 1.0052 | 4 | 0 | 4 | 10.8627 | 0.01412714 | 0 | L4: Giải năm 5 · số 2(0) + Giải năm 6 · số 2(9) → 09 | Số 09: AI score 47.6, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 4 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L4: Giải năm 5 · số 2(0) + Giải năm 6 · số 2(9) → 09. | ||
| 1.009 | 2 | 0 | 2 | 9.6075 | 0.01157524 | 0 | L3: Giải nhì 1 · số 5(9) + Giải bảy 1 · số 2(1) → 91 | Số 91: AI score 46.9, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 2 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L3: Giải nhì 1 · số 5(9) + Giải bảy 1 · số 2(1) → 91. | ||
| 0.9825 | 4 | 0 | 4 | 11.6023 | 0.01552328 | 0 | L1: Giải tư 3 · số 1(7) + Giải tư 4 · số 4(8) → 78 | Số 78: AI score 46.7, xác suất hiển thị 0.98%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 4 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L1: Giải tư 3 · số 1(7) + Giải tư 4 · số 4(8) → 78. | ||
| 1.0205 | 2 | 0 | 2 | 12.6123 | 0.0156724 | 0 | L8: Giải ĐB · số 4(9) + Giải sáu 2 · số 1(0) → 90 | Số 90: AI score 45.9, xác suất hiển thị 1.02%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 2 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L8: Giải ĐB · số 4(9) + Giải sáu 2 · số 1(0) → 90. | ||
| 1.0007 | 1 | 0 | 1 | 11.8633 | 0.01213347 | 0 | L27: Giải ĐB · số 3(6) + Giải nhì 2 · số 2(6) → 66 | Số 66: AI score 45.4, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 1 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L27: Giải ĐB · số 3(6) + Giải nhì 2 · số 2(6) → 66. | ||
| 1.0519 | 3 | 0 | 3 | 10.8611 | 0.01111673 | 0 | L23: Giải ĐB · số 5(8) + Giải nhất · số 1(5) → 85 | Số 85: AI score 44.8, xác suất hiển thị 1.05%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L23: Giải ĐB · số 5(8) + Giải nhất · số 1(5) → 85. | ||
| 1.0087 | 8 | 0 | 8 | 11.3636 | 0.01513623 | 0 | L7: Giải ba 6 · số 1(6) + Giải năm 6 · số 4(3) → 63 | Số 63: AI score 44.7, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L7: Giải ba 6 · số 1(6) + Giải năm 6 · số 4(3) → 63. | ||
| 1.0017 | 2 | 0 | 2 | 9.6104 | 0.01160444 | 0 | L9: Giải nhất · số 3(9) + Giải năm 2 · số 2(8) → 98 | Số 98: AI score 43.5, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + gan/nhịp cao. Có 2 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L9: Giải nhất · số 3(9) + Giải năm 2 · số 2(8) → 98. | ||
| 0.9985 | 2 | 0 | 2 | 9.8609 | 0.01210898 | 0 | L12: Giải ba 3 · số 4(3) + Giải năm 4 · số 4(6) → 36 | Số 36: AI score 43.0, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 2 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L12: Giải ba 3 · số 4(3) + Giải năm 4 · số 4(6) → 36. | ||
| 1.0187 | 1 | 0 | 1 | 8.8611 | 0.01011122 | 0 | L22: Giải ba 6 · số 1(2) + Giải năm 4 · số 2(8) → 28 | Số 28: AI score 42.8, xác suất hiển thị 1.02%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 1 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L22: Giải ba 6 · số 1(2) + Giải năm 4 · số 2(8) → 28. | ||
| 0.9997 | 3 | 0 | 3 | 10.3645 | 0.01314459 | 0 | L28: Giải bảy 1 · số 2(1) + Giải bảy 3 · số 1(9) → 19 | Số 19: AI score 42.5, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L28: Giải bảy 1 · số 2(1) + Giải bảy 3 · số 1(9) → 19. | ||
| 1.0078 | 3 | 0 | 3 | 9.8633 | 0.01213347 | 0 | L29: Giải tư 1 · số 1(8) + Giải bảy 2 · số 1(6) → 86 | Số 86: AI score 42.5, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L29: Giải tư 1 · số 1(8) + Giải bảy 2 · số 1(6) → 86. | ||
| 0.9827 | 2 | 0 | 2 | 11.1132 | 0.01463169 | 0 | L12: Giải nhì 2 · số 4(3) + Giải nhì 2 · số 5(9) → 39 | Số 39: AI score 42.3, xác suất hiển thị 0.98%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 2 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L12: Giải nhì 2 · số 4(3) + Giải nhì 2 · số 5(9) → 39. | ||
| 0.9946 | 7 | 0 | 7 | 13.1132 | 0.01463169 | 0 | L11: Giải ĐB · số 1(5) + Giải nhì 1 · số 5(7) → 57 | Số 57: AI score 42.0, xác suất hiển thị 0.99%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 7 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L11: Giải ĐB · số 1(5) + Giải nhì 1 · số 5(7) → 57. | ||
| 1.0007 | 4 | 0 | 4 | 11.3659 | 0.01515917 | 0 | L21: Giải ba 4 · số 5(3) + Giải sáu 3 · số 3(3) → 33 | Số 33: AI score 41.9, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 4 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L21: Giải ba 4 · số 5(3) + Giải sáu 3 · số 3(3) → 33. | ||
| 1.0018 | 6 | 0 | 6 | 12.1114 | 0.01466127 | 0 | L8: Giải ĐB · số 3(9) + Giải ba 6 · số 5(3) → 93 | Số 93: AI score 41.9, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 6 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L8: Giải ĐB · số 3(9) + Giải ba 6 · số 5(3) → 93. | ||
| 0.9985 | 5 | 0 | 5 | 12.8663 | 0.01816347 | 0 | L11: Giải nhì 1 · số 5(7) + Giải năm 4 · số 4(1) → 71 | Số 71: AI score 41.7, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + tần suất gần. Có 5 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L11: Giải nhì 1 · số 5(7) + Giải năm 4 · số 4(1) → 71. | ||
| 1.0007 | 2 | 0 | 2 | 12.8627 | 0.01412714 | 0 | L9: Giải ĐB · số 5(5) + Giải ba 3 · số 3(4) → 54 | Số 54: AI score 41.1, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 2 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L9: Giải ĐB · số 5(5) + Giải ba 3 · số 3(4) → 54. | ||
| 0.9908 | 5 | 0 | 5 | 10.3618 | 0.01311806 | 0 | L9: Giải năm 1 · số 4(6) + Giải năm 3 · số 3(2) → 62 | Số 62: AI score 41.0, xác suất hiển thị 0.99%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng chạm ĐB gần nhất. Có 5 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L9: Giải năm 1 · số 4(6) + Giải năm 3 · số 3(2) → 62. | ||
| 1.0113 | 4 | 0 | 4 | 10.8649 | 0.01414856 | 0 | L21: Giải nhì 1 · số 3(0) + Giải năm 2 · số 1(4) → 04 | Số 04: AI score 41.0, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: ML xác suất cao + cầu rawdata mạnh. Có 4 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L21: Giải nhì 1 · số 3(0) + Giải năm 2 · số 1(4) → 04. | ||
| 1.0094 | 5 | 0 | 5 | 12.6123 | 0.0136226 | 0 | L8: Giải ĐB · số 3(9) + Giải ba 5 · số 4(2) → 92 | Số 92: AI score 40.7, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 5 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L8: Giải ĐB · số 3(9) + Giải ba 5 · số 4(2) → 92. | ||
| 0.9977 | 3 | 0 | 3 | 11.1095 | 0.01314459 | 0 | L12: Giải ĐB · số 1(3) + Giải năm 1 · số 2(0) → 30 | Số 30: AI score 40.7, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L12: Giải ĐB · số 1(3) + Giải năm 1 · số 2(0) → 30. | ||
| 0.9946 | 1 | 0 | 1 | 12.1582 | 0.00908174 | 1 | L13: Giải nhì 2 · số 1(3) + Giải năm 3 · số 4(7) → 37 | Số 37: AI score 40.4, xác suất hiển thị 0.99%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 1 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L13: Giải nhì 2 · số 1(3) + Giải năm 3 · số 4(7) → 37. | ||
| 1.003 | 2 | 0 | 2 | 9.8609 | 0.01210898 | 0 | L7: Giải tư 2 · số 4(0) + Giải năm 5 · số 3(8) → 08 | Số 08: AI score 40.0, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 2 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L7: Giải tư 2 · số 4(0) + Giải năm 5 · số 3(8) → 08. | ||
| 1.0032 | 5 | 0 | 5 | 11.3636 | 0.01513623 | 0 | L13: Giải ba 4 · số 4(9) + Giải năm 3 · số 4(7) → 97 | Số 97: AI score 39.8, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 5 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L13: Giải ba 4 · số 4(9) + Giải năm 3 · số 4(7) → 97. | ||
| 1.0209 | 4 | 0 | 4 | 10.8627 | 0.01412714 | 0 | L15: Giải sáu 1 · số 1(8) + Giải bảy 2 · số 2(4) → 84 | Số 84: AI score 39.5, xác suất hiển thị 1.02%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 4 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L15: Giải sáu 1 · số 1(8) + Giải bảy 2 · số 2(4) → 84. | ||
| 1.0091 | 5 | 0 | 5 | 12.1184 | 0.01668352 | 0 | L30: Giải ba 5 · số 3(0) + Giải ba 5 · số 5(3) → 03 | Số 03: AI score 39.5, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 5 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L30: Giải ba 5 · số 3(0) + Giải ba 5 · số 5(3) → 03. | ||
| 1.0076 | 1 | 0 | 1 | 8.6101 | 0.00960081 | 0 | L21: Giải sáu 2 · số 3(2) + Giải sáu 3 · số 3(3) → 23 | Số 23: AI score 39.4, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 1 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L21: Giải sáu 2 · số 3(2) + Giải sáu 3 · số 3(3) → 23. | ||
| 1.0007 | 7 | 0 | 7 | 11.8645 | 0.01614531 | 0 | L17: Giải ba 4 · số 1(3) + Giải năm 2 · số 4(4) → 34 | Số 34: AI score 39.2, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 7 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L17: Giải ba 4 · số 1(3) + Giải năm 2 · số 4(4) → 34. | ||
| 0.9916 | 5 | 0 | 5 | 11.3636 | 0.01513623 | 0 | L4: Giải năm 5 · số 1(0) + Giải sáu 3 · số 2(7) → 07 | Số 07: AI score 38.9, xác suất hiển thị 0.99%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 5 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L4: Giải năm 5 · số 1(0) + Giải sáu 3 · số 2(7) → 07. | ||
| 0.9977 | 3 | 0 | 3 | 12.9042 | 0.01412714 | 1 | L2: Giải ba 2 · số 5(2) + Giải ba 4 · số 4(0) → 20 | Số 20: AI score 38.9, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng chạm ĐB gần nhất. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L2: Giải ba 2 · số 5(2) + Giải ba 4 · số 4(0) → 20. | ||
| 0.9985 | 3 | 0 | 3 | 11.6141 | 0.01564077 | 0 | L5: Giải ba 4 · số 5(6) + Giải bảy 2 · số 2(4) → 64 | Số 64: AI score 38.7, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L5: Giải ba 4 · số 5(6) + Giải bảy 2 · số 2(4) → 64. | ||
| 0.9924 | 3 | 0 | 3 | 10.3645 | 0.01314459 | 0 | L24: Giải tư 2 · số 3(6) + Giải năm 3 · số 3(9) → 69 | Số 69: AI score 38.7, xác suất hiển thị 0.99%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L24: Giải tư 2 · số 3(6) + Giải năm 3 · số 3(9) → 69. | ||
| 0.9995 | 4 | 0 | 4 | 14.115 | 0.01664985 | 0 | L17: Giải ĐB · số 1(9) + Giải nhất · số 1(4) → 94 | Số 94: AI score 38.6, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 4 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L17: Giải ĐB · số 1(9) + Giải nhất · số 1(4) → 94. | ||
| 1.0014 | 2 | 0 | 2 | 11.3622 | 0.01112235 | 0 | L29: Giải ĐB · số 3(9) + Giải ba 2 · số 3(6) → 96 | Số 96: AI score 38.5, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 2 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L29: Giải ĐB · số 3(9) + Giải ba 2 · số 3(6) → 96. | ||
| 0.9977 | 3 | 0 | 3 | 11.1139 | 0.01463907 | 0 | L19: Giải ba 1 · số 4(2) + Giải ba 6 · số 1(4) → 24 | Số 24: AI score 38.2, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L19: Giải ba 1 · số 4(2) + Giải ba 6 · số 1(4) → 24. | ||
| 1.009 | 5 | 0 | 5 | 10.6123 | 0.0136226 | 0 | L9: Giải ba 4 · số 1(8) + Giải ba 6 · số 5(3) → 83 | Số 83: AI score 38.0, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 5 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L9: Giải ba 4 · số 1(8) + Giải ba 6 · số 5(3) → 83. | ||
| 1.0113 | 3 | 0 | 3 | 10.8649 | 0.01414856 | 0 | L21: Giải năm 1 · số 2(1) + Giải sáu 3 · số 2(3) → 13 | Số 13: AI score 37.9, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L21: Giải năm 1 · số 2(1) + Giải sáu 3 · số 2(3) → 13. | ||
| 0.9914 | 3 | 0 | 3 | 12.115 | 0.01664985 | 0 | L17: Giải nhì 1 · số 3(8) + Giải ba 1 · số 4(8) → 88 | Số 88: AI score 37.9, xác suất hiển thị 0.99%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L17: Giải nhì 1 · số 3(8) + Giải ba 1 · số 4(8) → 88. | ||
| 1.0191 | 6 | 0 | 6 | 11.6164 | 0.01566448 | 0 | L21: Giải nhất · số 5(1) + Giải ba 4 · số 1(6) → 16 | Số 16: AI score 37.8, xác suất hiển thị 1.02%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 6 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L21: Giải nhất · số 5(1) + Giải ba 4 · số 1(6) → 16. |
Vị trí đường cầu lô tô
Chi tiết đường cầu dữ liệu gốc: vị trí A/B, số ghép, độ trễ, ngày gốc và hiệu suất lịch sử.
| Bộ số | Loại cầu | Độ trễ (ngày) | Ngày gốc | Vị trí A | Chữ số A | Vị trí B | Chữ số B | Tỷ lệ lịch sử | Số lần trúng | Cỡ mẫu | Chuỗi hiện tại | Chuỗi dài nhất | Điểm cầu | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| active | 3 | 2026-09-12 | Giải ba 3 · số 5 | 9 | Giải sáu 1 · số 1 | 1 | 0.25415199 | 504 | 1985 | 9 | 9 | Cầu đang chạy 9 nhịp; lịch sử 504/1985, p≈0.254. | ||
| active | 7 | 2026-09-08 | Giải ba 3 · số 5 | 0 | Giải tư 3 · số 4 | 2 | 0.24167508 | 478 | 1980 | 7 | 7 | Cầu đang chạy 7 nhịp; lịch sử 478/1980, p≈0.242. | ||
| active | 23 | 2026-08-23 | Giải tư 3 · số 1 | 6 | Giải bảy 2 · số 2 | 7 | 0.23508595 | 464 | 1976 | 7 | 7 | Cầu đang chạy 7 nhịp; lịch sử 464/1976, p≈0.235. | ||
| active | 14 | 2026-09-01 | Giải năm 3 · số 1 | 8 | Giải sáu 1 · số 3 | 4 | 0.22653885 | 448 | 1980 | 7 | 7 | Cầu đang chạy 7 nhịp; lịch sử 448/1980, p≈0.227. | ||
| active | 3 | 2026-09-12 | Giải ĐB · số 2 | 8 | Giải ba 1 · số 3 | 1 | 0.24509311 | 486 | 1985 | 6 | 6 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 486/1985, p≈0.245. | ||
| active | 21 | 2026-08-25 | Giải ba 1 · số 2 | 6 | Giải sáu 2 · số 3 | 2 | 0.24861041 | 491 | 1977 | 6 | 7 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 491/1977, p≈0.249. | ||
| active | 2 | 2026-09-13 | Giải ĐB · số 5 | 9 | Giải bảy 3 · số 2 | 0 | 0.23895582 | 475 | 1990 | 6 | 6 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 475/1990, p≈0.239. | ||
| active | 24 | 2026-08-22 | Giải ĐB · số 2 | 0 | Giải ba 3 · số 4 | 8 | 0.23862487 | 471 | 1976 | 6 | 6 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 471/1976, p≈0.239. | ||
| active | 11 | 2026-09-04 | Giải ĐB · số 2 | 0 | Giải ba 6 · số 5 | 6 | 0.24722503 | 489 | 1980 | 5 | 8 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 489/1980, p≈0.247. | ||
| active | 5 | 2026-09-10 | Giải nhất · số 3 | 5 | Giải sáu 1 · số 3 | 4 | 0.25227043 | 499 | 1980 | 6 | 6 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 499/1980, p≈0.252. | ||
| active | 6 | 2026-09-09 | Giải ba 3 · số 5 | 1 | Giải tư 3 · số 3 | 1 | 0.24924319 | 493 | 1980 | 6 | 6 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 493/1980, p≈0.249. | ||
| active | 7 | 2026-09-08 | Giải nhì 2 · số 2 | 8 | Giải năm 3 · số 1 | 3 | 0.24924319 | 493 | 1980 | 6 | 6 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 493/1980, p≈0.249. | ||
| active | 2 | 2026-09-13 | Giải ba 4 · số 1 | 4 | Giải tư 3 · số 3 | 6 | 0.24748996 | 492 | 1990 | 6 | 6 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 492/1990, p≈0.247. | ||
| active | 30 | 2026-08-16 | Giải sáu 3 · số 1 | 4 | Giải sáu 3 · số 2 | 3 | 0.24721941 | 488 | 1976 | 6 | 6 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 488/1976, p≈0.247. | ||
| active | 1 | 2026-09-14 | Giải ba 2 · số 5 | 8 | Giải sáu 2 · số 2 | 1 | 0.24136204 | 481 | 1995 | 6 | 6 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 481/1995, p≈0.241. | ||
| active | 10 | 2026-09-05 | Giải ĐB · số 1 | 2 | Giải năm 6 · số 2 | 7 | 0.25882947 | 512 | 1980 | 5 | 6 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 512/1980, p≈0.259. | ||
| active | 1 | 2026-09-14 | Giải năm 1 · số 4 | 7 | Giải bảy 2 · số 2 | 4 | 0.23735603 | 473 | 1995 | 6 | 6 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 473/1995, p≈0.237. | ||
| active | 17 | 2026-08-29 | Giải ba 2 · số 3 | 8 | Giải tư 2 · số 3 | 6 | 0.23612513 | 467 | 1980 | 6 | 6 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 467/1980, p≈0.236. | ||
| active | 6 | 2026-09-09 | Giải năm 3 · số 2 | 2 | Giải sáu 2 · số 1 | 7 | 0.23259334 | 460 | 1980 | 6 | 6 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 460/1980, p≈0.233. | ||
| active | 10 | 2026-09-05 | Giải nhì 1 · số 2 | 9 | Giải tư 1 · số 2 | 7 | 0.23158426 | 458 | 1980 | 6 | 6 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 458/1980, p≈0.232. | ||
| active | 14 | 2026-09-01 | Giải ba 6 · số 2 | 5 | Giải năm 1 · số 3 | 9 | 0.22906155 | 453 | 1980 | 6 | 6 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 453/1980, p≈0.229. | ||
| active | 5 | 2026-09-10 | Giải nhì 2 · số 4 | 2 | Giải ba 3 · số 2 | 2 | 0.25327952 | 501 | 1980 | 5 | 7 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 501/1980, p≈0.253. | ||
| active | 9 | 2026-09-06 | Giải tư 4 · số 1 | 6 | Giải sáu 2 · số 3 | 5 | 0.23965691 | 474 | 1980 | 5 | 8 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 474/1980, p≈0.240. | ||
| active | 27 | 2026-08-19 | Giải nhì 2 · số 2 | 6 | Giải năm 3 · số 3 | 3 | 0.22598584 | 446 | 1976 | 6 | 6 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 446/1976, p≈0.226. | ||
| active | 8 | 2026-09-07 | Giải ba 5 · số 2 | 7 | Giải năm 2 · số 3 | 4 | 0.22502523 | 445 | 1980 | 6 | 6 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 445/1980, p≈0.225. | ||
| active | 7 | 2026-09-08 | Giải năm 1 · số 3 | 4 | Giải năm 3 · số 3 | 6 | 0.22502523 | 445 | 1980 | 6 | 6 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 445/1980, p≈0.225. | ||
| active | 3 | 2026-09-12 | Giải ĐB · số 1 | 5 | Giải ba 4 · số 4 | 2 | 0.25515853 | 506 | 1985 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 506/1985, p≈0.255. | ||
| active | 9 | 2026-09-06 | Giải năm 2 · số 3 | 8 | Giải bảy 4 · số 1 | 3 | 0.2209889 | 437 | 1980 | 6 | 6 | Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 437/1980, p≈0.221. | ||
| active | 27 | 2026-08-19 | Giải ĐB · số 2 | 3 | Giải nhất · số 3 | 2 | 0.25985844 | 513 | 1976 | 4 | 7 | Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 513/1976, p≈0.260. | ||
| active | 29 | 2026-08-17 | Giải nhì 1 · số 4 | 1 | Giải ba 2 · số 5 | 7 | 0.25429727 | 502 | 1976 | 5 | 6 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 502/1976, p≈0.254. | ||
| active | 22 | 2026-08-24 | Giải nhì 2 · số 4 | 7 | Giải ba 4 · số 5 | 6 | 0.25025278 | 494 | 1976 | 5 | 6 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 494/1976, p≈0.250. | ||
| active | 16 | 2026-08-30 | Giải ba 1 · số 3 | 0 | Giải tư 4 · số 1 | 3 | 0.25025227 | 495 | 1980 | 5 | 6 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 495/1980, p≈0.250. | ||
| active | 5 | 2026-09-10 | Giải ba 6 · số 4 | 6 | Giải sáu 3 · số 1 | 6 | 0.27447023 | 543 | 1980 | 4 | 7 | Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 543/1980, p≈0.274. | ||
| active | 28 | 2026-08-18 | Giải ba 2 · số 2 | 6 | Giải tư 2 · số 3 | 3 | 0.260364 | 514 | 1976 | 4 | 8 | Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 514/1976, p≈0.260. | ||
| active | 4 | 2026-09-11 | Giải ĐB · số 1 | 2 | Giải năm 4 · số 2 | 6 | 0.24016145 | 475 | 1980 | 4 | 8 | Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 475/1980, p≈0.240. | ||
| active | 21 | 2026-08-25 | Giải năm 5 · số 3 | 9 | Giải sáu 3 · số 3 | 3 | 0.24861041 | 491 | 1977 | 5 | 6 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 491/1977, p≈0.249. | ||
| active | 21 | 2026-08-25 | Giải ba 6 · số 4 | 3 | Giải tư 4 · số 1 | 8 | 0.25821122 | 510 | 1977 | 4 | 8 | Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 510/1977, p≈0.258. | ||
| active | 29 | 2026-08-17 | Giải ba 6 · số 3 | 2 | Giải bảy 3 · số 2 | 6 | 0.24620829 | 486 | 1976 | 5 | 6 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 486/1976, p≈0.246. | ||
| active | 13 | 2026-09-02 | Giải nhì 2 · số 5 | 2 | Giải năm 6 · số 2 | 3 | 0.24520686 | 485 | 1980 | 5 | 6 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 485/1980, p≈0.245. | ||
| active | 10 | 2026-09-05 | Giải tư 1 · số 2 | 7 | Giải năm 5 · số 4 | 0 | 0.25479314 | 504 | 1980 | 4 | 8 | Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 504/1980, p≈0.255. | ||
| active | 18 | 2026-08-28 | Giải ba 3 · số 3 | 8 | Giải ba 6 · số 4 | 9 | 0.24369324 | 482 | 1980 | 5 | 6 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 482/1980, p≈0.244. | ||
| active | 18 | 2026-08-28 | Giải ba 1 · số 1 | 6 | Giải năm 2 · số 2 | 8 | 0.24217962 | 479 | 1980 | 5 | 6 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 479/1980, p≈0.242. | ||
| active | 28 | 2026-08-18 | Giải ĐB · số 5 | 3 | Giải tư 1 · số 2 | 9 | 0.23508595 | 464 | 1976 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 464/1976, p≈0.235. | ||
| active | 4 | 2026-09-11 | Giải ba 1 · số 1 | 8 | Giải ba 4 · số 2 | 9 | 0.2542886 | 503 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 503/1980, p≈0.254. | ||
| active | 7 | 2026-09-08 | Giải nhất · số 3 | 0 | Giải ba 5 · số 2 | 0 | 0.2542886 | 503 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 503/1980, p≈0.254. | ||
| active | 27 | 2026-08-19 | Giải ĐB · số 2 | 3 | Giải năm 6 · số 1 | 1 | 0.24469161 | 483 | 1976 | 4 | 7 | Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 483/1976, p≈0.245. | ||
| active | 11 | 2026-09-04 | Giải ba 3 · số 1 | 3 | Giải năm 2 · số 4 | 5 | 0.24016145 | 475 | 1980 | 5 | 6 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 475/1980, p≈0.240. | ||
| active | 13 | 2026-09-02 | Giải ba 2 · số 3 | 8 | Giải ba 5 · số 4 | 6 | 0.25227043 | 499 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 499/1980, p≈0.252. | ||
| active | 17 | 2026-08-29 | Giải tư 2 · số 4 | 1 | Giải năm 6 · số 3 | 0 | 0.25227043 | 499 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 499/1980, p≈0.252. | ||
| stable | 3 | 2026-09-12 | Giải ĐB · số 1 | 5 | Giải ĐB · số 2 | 8 | 0.23855058 | 473 | 1985 | 2 | 10 | Cầu bền: max streak 10; lịch sử 473/1985, p≈0.239. | ||
| active | 10 | 2026-09-05 | Giải nhất · số 2 | 6 | Giải năm 1 · số 2 | 2 | 0.24924319 | 493 | 1980 | 4 | 8 | Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 493/1980, p≈0.249. | ||
| active | 13 | 2026-09-02 | Giải ba 1 · số 1 | 6 | Giải năm 2 · số 1 | 5 | 0.25126135 | 497 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 497/1980, p≈0.251. | ||
| active | 19 | 2026-08-27 | Giải ba 3 · số 4 | 3 | Giải bảy 2 · số 2 | 6 | 0.25088339 | 496 | 1979 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 496/1979, p≈0.251. | ||
| active | 1 | 2026-09-14 | Giải ĐB · số 3 | 5 | Giải ĐB · số 4 | 2 | 0.25338007 | 505 | 1995 | 3 | 6 | Cầu đang chạy 3 nhịp; lịch sử 505/1995, p≈0.253. | ||
| active | 9 | 2026-09-06 | Giải ĐB · số 5 | 5 | Giải năm 3 · số 1 | 0 | 0.24117053 | 477 | 1980 | 4 | 7 | Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 477/1980, p≈0.241. | ||
| active | 13 | 2026-09-02 | Giải nhất · số 2 | 0 | Giải ba 4 · số 3 | 4 | 0.24924319 | 493 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 493/1980, p≈0.249. | ||
| active | 13 | 2026-09-02 | Giải ĐB · số 5 | 2 | Giải nhì 1 · số 4 | 4 | 0.25327952 | 501 | 1980 | 4 | 6 | Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 501/1980, p≈0.253. | ||
| active | 13 | 2026-09-02 | Giải năm 2 · số 2 | 5 | Giải năm 4 · số 4 | 7 | 0.24873865 | 492 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 492/1980, p≈0.249. | ||
| active | 7 | 2026-09-08 | Giải ba 1 · số 2 | 6 | Giải tư 2 · số 1 | 2 | 0.24823411 | 491 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 491/1980, p≈0.248. | ||
| active | 13 | 2026-09-02 | Giải ba 5 · số 4 | 6 | Giải sáu 1 · số 1 | 2 | 0.24823411 | 491 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 491/1980, p≈0.248. | ||
| active | 25 | 2026-08-21 | Giải năm 4 · số 3 | 6 | Giải sáu 3 · số 1 | 5 | 0.24823054 | 490 | 1976 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 490/1976, p≈0.248. | ||
| active | 24 | 2026-08-22 | Giải ba 2 · số 5 | 2 | Giải ba 5 · số 5 | 6 | 0.24772497 | 489 | 1976 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 489/1976, p≈0.248. | ||
| active | 15 | 2026-08-31 | Giải ĐB · số 5 | 4 | Giải nhì 2 · số 1 | 5 | 0.26488396 | 524 | 1980 | 4 | 5 | Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 524/1980, p≈0.265. | ||
| active | 3 | 2026-09-12 | Giải ĐB · số 2 | 8 | Giải tư 2 · số 3 | 8 | 0.25113236 | 498 | 1985 | 4 | 6 | Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 498/1985, p≈0.251. | ||
| active | 15 | 2026-08-31 | Giải nhì 2 · số 4 | 4 | Giải năm 6 · số 1 | 8 | 0.24621594 | 487 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 487/1980, p≈0.246. | ||
| active | 12 | 2026-09-03 | Giải nhì 1 · số 3 | 1 | Giải bảy 2 · số 1 | 4 | 0.24621594 | 487 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 487/1980, p≈0.246. | ||
| active | 14 | 2026-09-01 | Giải tư 1 · số 2 | 0 | Giải năm 2 · số 2 | 7 | 0.24520686 | 485 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 485/1980, p≈0.245. | ||
| active | 14 | 2026-09-01 | Giải năm 1 · số 1 | 6 | Giải năm 4 · số 4 | 2 | 0.24520686 | 485 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 485/1980, p≈0.245. | ||
| active | 27 | 2026-08-19 | Giải ba 2 · số 3 | 3 | Giải năm 6 · số 1 | 1 | 0.24519717 | 484 | 1976 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 484/1976, p≈0.245. | ||
| active | 19 | 2026-08-27 | Giải ba 1 · số 1 | 7 | Giải sáu 1 · số 3 | 9 | 0.23119637 | 457 | 1979 | 5 | 6 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 457/1979, p≈0.231. | ||
| active | 1 | 2026-09-14 | Giải ĐB · số 2 | 4 | Giải năm 5 · số 2 | 6 | 0.24887331 | 496 | 1995 | 4 | 6 | Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 496/1995, p≈0.249. | ||
| active | 1 | 2026-09-14 | Giải năm 4 · số 2 | 1 | Giải năm 6 · số 1 | 3 | 0.23084627 | 460 | 1995 | 5 | 6 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 460/1995, p≈0.231. | ||
| active | 13 | 2026-09-02 | Giải ba 5 · số 4 | 6 | Giải sáu 3 · số 2 | 4 | 0.24419778 | 483 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 483/1980, p≈0.244. | ||
| active | 28 | 2026-08-18 | Giải tư 3 · số 1 | 9 | Giải năm 3 · số 2 | 7 | 0.24368049 | 481 | 1976 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 481/1976, p≈0.244. | ||
| active | 21 | 2026-08-25 | Giải nhì 1 · số 2 | 3 | Giải năm 5 · số 4 | 4 | 0.24355735 | 481 | 1977 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 481/1977, p≈0.244. | ||
| active | 1 | 2026-09-14 | Giải nhì 1 · số 2 | 7 | Giải bảy 2 · số 2 | 4 | 0.24336505 | 485 | 1995 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 485/1995, p≈0.243. | ||
| active | 12 | 2026-09-03 | Giải ba 1 · số 2 | 2 | Giải tư 2 · số 2 | 2 | 0.2431887 | 481 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 481/1980, p≈0.243. | ||
| active | 8 | 2026-09-07 | Giải ba 4 · số 2 | 4 | Giải bảy 2 · số 2 | 6 | 0.24268416 | 480 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 480/1980, p≈0.243. | ||
| active | 28 | 2026-08-18 | Giải năm 5 · số 1 | 4 | Giải năm 5 · số 4 | 4 | 0.24266936 | 479 | 1976 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 479/1976, p≈0.243. | ||
| active | 26 | 2026-08-20 | Giải nhì 2 · số 4 | 4 | Giải ba 2 · số 4 | 3 | 0.22901921 | 452 | 1976 | 5 | 6 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 452/1976, p≈0.229. | ||
| active | 19 | 2026-08-27 | Giải ba 6 · số 3 | 4 | Giải sáu 3 · số 1 | 1 | 0.25340737 | 501 | 1979 | 4 | 7 | Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 501/1979, p≈0.253. | ||
| active | 11 | 2026-09-04 | Giải ba 4 · số 5 | 2 | Giải sáu 2 · số 3 | 2 | 0.24217962 | 479 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 479/1980, p≈0.242. | ||
| active | 20 | 2026-08-26 | Giải năm 2 · số 4 | 2 | Giải năm 4 · số 1 | 8 | 0.24191919 | 478 | 1978 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 478/1978, p≈0.242. | ||
| active | 18 | 2026-08-28 | Giải nhất · số 3 | 3 | Giải năm 5 · số 2 | 1 | 0.24167508 | 478 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 478/1980, p≈0.242. | ||
| active | 29 | 2026-08-17 | Giải nhì 1 · số 4 | 1 | Giải sáu 2 · số 3 | 7 | 0.24165824 | 477 | 1976 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 477/1976, p≈0.242. | ||
| active | 23 | 2026-08-23 | Giải tư 1 · số 1 | 1 | Giải năm 6 · số 2 | 7 | 0.23913043 | 472 | 1976 | 4 | 8 | Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 472/1976, p≈0.239. | ||
| active | 8 | 2026-09-07 | Giải nhì 1 · số 1 | 2 | Giải năm 3 · số 3 | 4 | 0.24117053 | 477 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 477/1980, p≈0.241. | ||
| active | 9 | 2026-09-06 | Giải năm 1 · số 1 | 4 | Giải năm 1 · số 4 | 6 | 0.24066599 | 476 | 1980 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 476/1980, p≈0.241. | ||
| active | 30 | 2026-08-16 | Giải ba 1 · số 2 | 3 | Giải sáu 1 · số 1 | 9 | 0.24064712 | 475 | 1976 | 5 | 5 | Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 475/1976, p≈0.241. | ||
| active | 4 | 2026-09-11 | Giải ĐB · số 4 | 5 | Giải tư 1 · số 2 | 9 | 0.24470232 | 484 | 1980 | 4 | 6 | Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 484/1980, p≈0.245. |
Vị trí đường cầu ĐB
ĐB có mẫu ít hơn; bảng này cho thấy những đường đủ ngưỡng hiện có.
| Bộ số | Loại cầu | Độ trễ (ngày) | Ngày gốc | Vị trí A | Chữ số A | Vị trí B | Chữ số B | Tỷ lệ lịch sử | Số lần trúng | Cỡ mẫu | Chuỗi hiện tại | Chuỗi dài nhất | Điểm cầu | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| stable | 8 | 2026-09-07 | Giải ĐB · số 3 | 9 | Giải ba 4 · số 3 | 9 | 0.01715439 | 33 | 1980 | 0 | 4 | Cầu bền: max streak 4; lịch sử 33/1980, p≈0.017. | ||
| stable | 14 | 2026-09-01 | Giải ĐB · số 1 | 0 | Giải ĐB · số 3 | 5 | 0.01160444 | 22 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 22/1980, p≈0.012. | ||
| stable | 16 | 2026-08-30 | Giải nhất · số 1 | 6 | Giải nhì 1 · số 3 | 5 | 0.02119072 | 41 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 41/1980, p≈0.021. | ||
| stable | 17 | 2026-08-29 | Giải ĐB · số 1 | 9 | Giải nhất · số 1 | 4 | 0.01664985 | 32 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 32/1980, p≈0.017. | ||
| stable | 27 | 2026-08-19 | Giải ĐB · số 5 | 3 | Giải ba 2 · số 1 | 1 | 0.01466127 | 28 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1976, p≈0.015. | ||
| stable | 11 | 2026-09-04 | Giải ĐB · số 1 | 5 | Giải nhì 1 · số 5 | 7 | 0.01463169 | 28 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1980, p≈0.015. | ||
| stable | 2 | 2026-09-13 | Giải ba 2 · số 5 | 2 | Giải ba 4 · số 4 | 0 | 0.01054217 | 20 | 1990 | 1 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 20/1990, p≈0.011. | ||
| stable | 11 | 2026-09-04 | Giải nhì 1 · số 5 | 7 | Giải năm 4 · số 4 | 1 | 0.01816347 | 35 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 35/1980, p≈0.018. | ||
| stable | 9 | 2026-09-06 | Giải ĐB · số 5 | 5 | Giải ba 3 · số 3 | 4 | 0.01412714 | 27 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014. | ||
| stable | 8 | 2026-09-07 | Giải ĐB · số 4 | 9 | Giải sáu 2 · số 1 | 0 | 0.0136226 | 26 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 26/1980, p≈0.014. | ||
| stable | 8 | 2026-09-07 | Giải ĐB · số 3 | 9 | Giải ba 5 · số 4 | 2 | 0.0136226 | 26 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 26/1980, p≈0.014. | ||
| stable | 9 | 2026-09-06 | Giải ĐB · số 3 | 4 | Giải năm 4 · số 3 | 7 | 0.01311806 | 25 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 25/1980, p≈0.013. | ||
| stable | 13 | 2026-09-02 | Giải nhì 2 · số 1 | 3 | Giải năm 3 · số 4 | 7 | 0.00908174 | 17 | 1980 | 1 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 17/1980, p≈0.009. | ||
| stable | 26 | 2026-08-20 | Giải tư 2 · số 3 | 3 | Giải năm 1 · số 1 | 5 | 0.01668352 | 32 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 32/1976, p≈0.017. | ||
| stable | 30 | 2026-08-16 | Giải ba 5 · số 3 | 0 | Giải ba 5 · số 5 | 3 | 0.01668352 | 32 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 32/1976, p≈0.017. | ||
| stable | 20 | 2026-08-26 | Giải nhì 2 · số 4 | 7 | Giải ba 2 · số 5 | 6 | 0.01666667 | 32 | 1978 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 32/1978, p≈0.017. | ||
| stable | 19 | 2026-08-27 | Giải nhì 1 · số 1 | 3 | Giải ba 6 · số 4 | 5 | 0.01665825 | 32 | 1979 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 32/1979, p≈0.017. | ||
| stable | 10 | 2026-09-05 | Giải tư 3 · số 2 | 7 | Giải tư 4 · số 1 | 9 | 0.01664985 | 32 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 32/1980, p≈0.017. | ||
| stable | 17 | 2026-08-29 | Giải nhì 1 · số 3 | 8 | Giải ba 1 · số 4 | 8 | 0.01664985 | 32 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 32/1980, p≈0.017. | ||
| stable | 8 | 2026-09-07 | Giải ĐB · số 3 | 9 | Giải ba 6 · số 5 | 3 | 0.01261352 | 24 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 24/1980, p≈0.013. | ||
| stable | 1 | 2026-09-14 | Giải năm 4 · số 4 | 2 | Giải sáu 1 · số 3 | 6 | 0.01652479 | 32 | 1995 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 32/1995, p≈0.017. | ||
| stable | 18 | 2026-08-28 | Giải ba 6 · số 3 | 5 | Giải tư 4 · số 2 | 5 | 0.01614531 | 31 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 31/1980, p≈0.016. | ||
| stable | 4 | 2026-09-11 | Giải năm 4 · số 4 | 3 | Giải sáu 1 · số 1 | 8 | 0.01614531 | 31 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 31/1980, p≈0.016. | ||
| stable | 17 | 2026-08-29 | Giải ba 4 · số 1 | 3 | Giải năm 2 · số 4 | 4 | 0.01614531 | 31 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 31/1980, p≈0.016. | ||
| stable | 27 | 2026-08-19 | Giải ĐB · số 3 | 6 | Giải nhì 2 · số 2 | 6 | 0.01213347 | 23 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 23/1976, p≈0.012. | ||
| stable | 13 | 2026-09-02 | Giải ĐB · số 1 | 4 | Giải nhì 1 · số 3 | 9 | 0.01210898 | 23 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 23/1980, p≈0.012. | ||
| stable | 3 | 2026-09-12 | Giải năm 2 · số 3 | 9 | Giải sáu 2 · số 1 | 9 | 0.01610468 | 31 | 1985 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 31/1985, p≈0.016. | ||
| stable | 29 | 2026-08-17 | Giải ba 3 · số 3 | 9 | Giải tư 4 · số 2 | 0 | 0.0156724 | 30 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 30/1976, p≈0.016. | ||
| stable | 30 | 2026-08-16 | Giải nhì 1 · số 5 | 4 | Giải tư 3 · số 4 | 9 | 0.0156724 | 30 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 30/1976, p≈0.016. | ||
| stable | 21 | 2026-08-25 | Giải nhất · số 5 | 1 | Giải ba 4 · số 1 | 6 | 0.01566448 | 30 | 1977 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 30/1977, p≈0.016. | ||
| stable | 5 | 2026-09-10 | Giải ba 4 · số 5 | 6 | Giải bảy 2 · số 2 | 4 | 0.01564077 | 30 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 30/1980, p≈0.016. | ||
| stable | 15 | 2026-08-31 | Giải ba 6 · số 2 | 7 | Giải bảy 1 · số 1 | 7 | 0.01564077 | 30 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 30/1980, p≈0.016. | ||
| stable | 15 | 2026-08-31 | Giải nhì 2 · số 5 | 8 | Giải bảy 4 · số 1 | 2 | 0.01564077 | 30 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 30/1980, p≈0.016. | ||
| stable | 17 | 2026-08-29 | Giải ba 4 · số 5 | 3 | Giải năm 2 · số 3 | 4 | 0.01564077 | 30 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 30/1980, p≈0.016. | ||
| stable | 30 | 2026-08-16 | Giải ĐB · số 4 | 9 | Giải ba 2 · số 4 | 3 | 0.01162791 | 22 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 22/1976, p≈0.012. | ||
| stable | 22 | 2026-08-24 | Giải ĐB · số 4 | 1 | Giải tư 3 · số 3 | 5 | 0.01162791 | 22 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 22/1976, p≈0.012. | ||
| stable | 12 | 2026-09-03 | Giải ĐB · số 2 | 9 | Giải ba 2 · số 3 | 9 | 0.01160444 | 22 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 22/1980, p≈0.012. | ||
| stable | 15 | 2026-08-31 | Giải ĐB · số 4 | 4 | Giải ba 3 · số 1 | 5 | 0.01160444 | 22 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 22/1980, p≈0.012. | ||
| stable | 6 | 2026-09-09 | Giải ĐB · số 2 | 4 | Giải nhất · số 4 | 6 | 0.01160444 | 22 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 22/1980, p≈0.012. | ||
| stable | 11 | 2026-09-04 | Giải ĐB · số 1 | 5 | Giải tư 1 · số 1 | 8 | 0.01160444 | 22 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 22/1980, p≈0.012. | ||
| stable | 2 | 2026-09-13 | Giải ba 6 · số 1 | 6 | Giải tư 4 · số 4 | 0 | 0.01556225 | 30 | 1990 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 30/1990, p≈0.016. | ||
| stable | 1 | 2026-09-14 | Giải tư 3 · số 1 | 7 | Giải tư 4 · số 4 | 8 | 0.01552328 | 30 | 1995 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 30/1995, p≈0.016. | ||
| stable | 25 | 2026-08-21 | Giải ba 5 · số 3 | 4 | Giải bảy 2 · số 2 | 5 | 0.01516684 | 29 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 29/1976, p≈0.015. | ||
| stable | 24 | 2026-08-22 | Giải ba 6 · số 5 | 4 | Giải sáu 2 · số 2 | 4 | 0.01516684 | 29 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 29/1976, p≈0.015. | ||
| stable | 21 | 2026-08-25 | Giải ba 4 · số 5 | 3 | Giải sáu 3 · số 3 | 3 | 0.01515917 | 29 | 1977 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 29/1977, p≈0.015. | ||
| stable | 17 | 2026-08-29 | Giải nhì 2 · số 4 | 8 | Giải tư 4 · số 4 | 1 | 0.01513623 | 29 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 29/1980, p≈0.015. | ||
| stable | 17 | 2026-08-29 | Giải ba 4 · số 2 | 7 | Giải tư 2 · số 2 | 6 | 0.01513623 | 29 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 29/1980, p≈0.015. | ||
| stable | 7 | 2026-09-08 | Giải ba 6 · số 1 | 6 | Giải năm 6 · số 4 | 3 | 0.01513623 | 29 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 29/1980, p≈0.015. | ||
| stable | 4 | 2026-09-11 | Giải năm 5 · số 1 | 0 | Giải sáu 3 · số 2 | 7 | 0.01513623 | 29 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 29/1980, p≈0.015. | ||
| stable | 13 | 2026-09-02 | Giải ba 4 · số 4 | 9 | Giải năm 3 · số 4 | 7 | 0.01513623 | 29 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 29/1980, p≈0.015. | ||
| stable | 17 | 2026-08-29 | Giải ba 1 · số 5 | 8 | Giải bảy 4 · số 2 | 1 | 0.01513623 | 29 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 29/1980, p≈0.015. | ||
| stable | 29 | 2026-08-17 | Giải ĐB · số 3 | 9 | Giải ba 2 · số 3 | 6 | 0.01112235 | 21 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 21/1976, p≈0.011. | ||
| stable | 6 | 2026-09-09 | Giải ĐB · số 3 | 5 | Giải nhì 1 · số 5 | 5 | 0.0110999 | 21 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 21/1980, p≈0.011. | ||
| stable | 5 | 2026-09-10 | Giải ĐB · số 5 | 1 | Giải sáu 1 · số 2 | 8 | 0.0110999 | 21 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 21/1980, p≈0.011. | ||
| stable | 3 | 2026-09-12 | Giải ĐB · số 1 | 5 | Giải năm 4 · số 2 | 2 | 0.01107197 | 21 | 1985 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 21/1985, p≈0.011. | ||
| stable | 2 | 2026-09-13 | Giải ĐB · số 5 | 9 | Giải ba 5 · số 4 | 7 | 0.01104418 | 21 | 1990 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 21/1990, p≈0.011. | ||
| stable | 23 | 2026-08-23 | Giải ba 4 · số 2 | 7 | Giải tư 3 · số 4 | 3 | 0.01466127 | 28 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1976, p≈0.015. | ||
| stable | 28 | 2026-08-18 | Giải ba 6 · số 4 | 5 | Giải bảy 2 · số 1 | 0 | 0.01466127 | 28 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1976, p≈0.015. | ||
| stable | 30 | 2026-08-16 | Giải nhì 2 · số 1 | 9 | Giải ba 2 · số 4 | 3 | 0.01466127 | 28 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1976, p≈0.015. | ||
| stable | 19 | 2026-08-27 | Giải ba 1 · số 4 | 2 | Giải ba 6 · số 1 | 4 | 0.01463907 | 28 | 1979 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1979, p≈0.015. | ||
| stable | 10 | 2026-09-05 | Giải ba 5 · số 3 | 1 | Giải ba 6 · số 3 | 0 | 0.01463169 | 28 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1980, p≈0.015. | ||
| stable | 16 | 2026-08-30 | Giải nhất · số 3 | 7 | Giải ba 4 · số 5 | 8 | 0.01463169 | 28 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1980, p≈0.015. | ||
| stable | 14 | 2026-09-01 | Giải ba 3 · số 5 | 0 | Giải năm 3 · số 2 | 6 | 0.01463169 | 28 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1980, p≈0.015. | ||
| stable | 12 | 2026-09-03 | Giải nhì 2 · số 4 | 3 | Giải nhì 2 · số 5 | 9 | 0.01463169 | 28 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1980, p≈0.015. | ||
| stable | 9 | 2026-09-06 | Giải nhì 1 · số 5 | 6 | Giải năm 4 · số 1 | 5 | 0.01463169 | 28 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1980, p≈0.015. | ||
| stable | 13 | 2026-09-02 | Giải sáu 1 · số 3 | 1 | Giải bảy 4 · số 2 | 0 | 0.01463169 | 28 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1980, p≈0.015. | ||
| stable | 10 | 2026-09-05 | Giải năm 4 · số 4 | 7 | Giải sáu 3 · số 2 | 3 | 0.01463169 | 28 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1980, p≈0.015. | ||
| stable | 3 | 2026-09-12 | Giải năm 1 · số 4 | 2 | Giải năm 4 · số 3 | 9 | 0.01459487 | 28 | 1985 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1985, p≈0.015. | ||
| stable | 12 | 2026-09-03 | Giải ĐB · số 1 | 3 | Giải năm 1 · số 2 | 0 | 0.01059536 | 20 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 20/1980, p≈0.011. | ||
| stable | 18 | 2026-08-28 | Giải nhất · số 5 | 0 | Giải ba 1 · số 1 | 6 | 0.01160444 | 22 | 1980 | 0 | 4 | Cầu bền: max streak 4; lịch sử 22/1980, p≈0.012. | ||
| stable | 27 | 2026-08-19 | Giải ba 1 · số 1 | 0 | Giải ba 3 · số 1 | 6 | 0.01415571 | 27 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1976, p≈0.014. | ||
| stable | 21 | 2026-08-25 | Giải nhất · số 2 | 6 | Giải tư 1 · số 4 | 3 | 0.01414856 | 27 | 1977 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1977, p≈0.014. | ||
| stable | 21 | 2026-08-25 | Giải nhì 1 · số 3 | 0 | Giải năm 2 · số 1 | 4 | 0.01414856 | 27 | 1977 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1977, p≈0.014. | ||
| stable | 21 | 2026-08-25 | Giải năm 1 · số 2 | 1 | Giải sáu 3 · số 2 | 3 | 0.01414856 | 27 | 1977 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1977, p≈0.014. | ||
| stable | 18 | 2026-08-28 | Giải năm 2 · số 1 | 6 | Giải sáu 1 · số 3 | 0 | 0.01412714 | 27 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014. | ||
| stable | 4 | 2026-09-11 | Giải năm 5 · số 2 | 0 | Giải năm 6 · số 2 | 9 | 0.01412714 | 27 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014. | ||
| stable | 12 | 2026-09-03 | Giải ba 3 · số 3 | 0 | Giải sáu 3 · số 2 | 1 | 0.01412714 | 27 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014. | ||
| stable | 10 | 2026-09-05 | Giải ba 3 · số 3 | 3 | Giải ba 5 · số 4 | 9 | 0.01412714 | 27 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014. | ||
| stable | 12 | 2026-09-03 | Giải sáu 2 · số 1 | 3 | Giải bảy 2 · số 2 | 4 | 0.01412714 | 27 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014. | ||
| stable | 12 | 2026-09-03 | Giải nhì 1 · số 4 | 5 | Giải ba 5 · số 3 | 8 | 0.01412714 | 27 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014. | ||
| stable | 17 | 2026-08-29 | Giải ba 5 · số 5 | 4 | Giải sáu 3 · số 3 | 6 | 0.01412714 | 27 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014. | ||
| stable | 15 | 2026-08-31 | Giải sáu 1 · số 1 | 8 | Giải bảy 2 · số 2 | 4 | 0.01412714 | 27 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014. | ||
| stable | 8 | 2026-09-07 | Giải nhì 1 · số 1 | 2 | Giải bảy 3 · số 2 | 0 | 0.01412714 | 27 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014. | ||
| stable | 23 | 2026-08-23 | Giải ĐB · số 5 | 8 | Giải nhất · số 1 | 5 | 0.01011122 | 19 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 19/1976, p≈0.010. | ||
| stable | 26 | 2026-08-20 | Giải ĐB · số 2 | 7 | Giải ba 3 · số 3 | 7 | 0.01011122 | 19 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 19/1976, p≈0.010. | ||
| stable | 7 | 2026-09-08 | Giải ĐB · số 2 | 9 | Giải ba 4 · số 5 | 7 | 0.01009082 | 19 | 1980 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 19/1980, p≈0.010. | ||
| stable | 2 | 2026-09-13 | Giải ba 3 · số 3 | 0 | Giải ba 4 · số 3 | 2 | 0.01405622 | 27 | 1990 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1990, p≈0.014. | ||
| stable | 2 | 2026-09-13 | Giải năm 4 · số 2 | 5 | Giải sáu 2 · số 3 | 8 | 0.01405622 | 27 | 1990 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1990, p≈0.014. | ||
| stable | 25 | 2026-08-21 | Giải năm 2 · số 2 | 1 | Giải năm 5 · số 4 | 5 | 0.01365015 | 26 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 26/1976, p≈0.014. | ||
| stable | 25 | 2026-08-21 | Giải nhì 1 · số 3 | 1 | Giải ba 3 · số 1 | 5 | 0.01365015 | 26 | 1976 | 0 | 3 | Cầu bền: max streak 3; lịch sử 26/1976, p≈0.014. |
Gan, nhịp và chu kỳ
Khoảng cách xuất hiện hiện tại nên hiển thị bằng ma trận nhiệt và biểu đồ xếp hạng để nhận biết số lâu chưa về.
Ma trận lô gan lô tô
Dùng ma trận để nhận biết cụm số có khoảng gan hiện tại cao/thấp.
Ma trận gan ĐB
Màu càng đậm nghĩa là số càng lâu chưa xuất hiện trong ĐB.
Lô gan lô tô đứng đầu
Biểu đồ thanh phù hợp để xếp hạng gan hiện tại.
Gan ĐB đứng đầu
So sánh những bộ có khoảng cách hiện tại cao nhất.
Gan giải nhất đứng đầu
Riêng 2 số cuối giải nhất.
Lô gan lô tô chi tiết
Bảng dùng khi cần xem cả số lần về, gan trung bình và lần cuối.
| Bộ số | Gan hiện tại | Số lần về | Gan trung bình | Gan lớn nhất | Lần về gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 561 | 4.24 | 41 | 2026-09-01 | ||
| 589 | 4.05 | 24 | 2026-09-02 | ||
| 569 | 4.2 | 25 | 2026-09-04 | ||
| 557 | 4.29 | 23 | 2026-09-05 | ||
| 558 | 4.28 | 24 | 2026-09-05 | ||
| 581 | 4.12 | 25 | 2026-09-05 | ||
| 595 | 4.02 | 20 | 2026-09-05 | ||
| 528 | 4.53 | 37 | 2026-09-06 | ||
| 541 | 4.42 | 31 | 2026-09-06 | ||
| 556 | 4.31 | 29 | 2026-09-06 | ||
| 577 | 4.15 | 26 | 2026-09-06 | ||
| 601 | 3.98 | 20 | 2026-09-06 | ||
| 575 | 4.16 | 28 | 2026-09-07 | ||
| 541 | 4.42 | 23 | 2026-09-08 | ||
| 554 | 4.33 | 32 | 2026-09-08 | ||
| 556 | 4.3 | 20 | 2026-09-08 | ||
| 566 | 4.23 | 23 | 2026-09-08 | ||
| 577 | 4.15 | 21 | 2026-09-08 | ||
| 541 | 4.43 | 28 | 2026-09-09 | ||
| 550 | 4.36 | 22 | 2026-09-09 | ||
| 556 | 4.31 | 29 | 2026-09-09 | ||
| 558 | 4.29 | 25 | 2026-09-09 | ||
| 562 | 4.26 | 26 | 2026-09-09 | ||
| 586 | 4.09 | 31 | 2026-09-09 | ||
| 591 | 4.05 | 20 | 2026-09-09 | ||
| 544 | 4.41 | 26 | 2026-09-10 | ||
| 547 | 4.38 | 35 | 2026-09-10 | ||
| 548 | 4.37 | 34 | 2026-09-10 | ||
| 578 | 4.15 | 28 | 2026-09-10 | ||
| 579 | 4.14 | 21 | 2026-09-10 | ||
| 584 | 4.11 | 22 | 2026-09-10 | ||
| 585 | 4.09 | 25 | 2026-09-10 | ||
| 590 | 4.06 | 22 | 2026-09-10 | ||
| 603 | 3.97 | 35 | 2026-09-10 | ||
| 536 | 4.47 | 24 | 2026-09-11 |
Gan ĐB chi tiết
Sắp theo khoảng gan hiện tại giảm dần để dễ đối chiếu.
| Bộ số | Gan hiện tại | Số lần về | Gan trung bình | Gan lớn nhất | Lần về gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 93.84 | 278 | 2025-02-17 | ||
| 20 | 100.68 | 297 | 2025-05-23 | ||
| 23 | 88.14 | 447 | 2025-07-04 | ||
| 17 | 105.56 | 358 | 2025-07-13 | ||
| 15 | 132.21 | 440 | 2025-09-10 | ||
| 16 | 133.87 | 442 | 2025-09-14 | ||
| 15 | 146.36 | 536 | 2025-10-29 | ||
| 18 | 117.94 | 428 | 2025-11-06 | ||
| 19 | 111.78 | 247 | 2026-01-13 | ||
| 23 | 90.59 | 265 | 2026-01-21 | ||
| 25 | 86.29 | 222 | 2026-01-24 | ||
| 16 | 144.2 | 490 | 2026-01-26 | ||
| 28 | 67.81 | 170 | 2026-02-13 | ||
| 29 | 77.25 | 327 | 2026-02-14 | ||
| 26 | 88.12 | 247 | 2026-03-06 | ||
| 21 | 105.6 | 292 | 2026-03-19 | ||
| 28 | 79.78 | 332 | 2026-03-20 | ||
| 24 | 94.35 | 228 | 2026-03-22 | ||
| 22 | 98.52 | 242 | 2026-03-24 | ||
| 25 | 85.54 | 287 | 2026-03-29 | ||
| 17 | 138.75 | 387 | 2026-04-06 | ||
| 26 | 88.92 | 422 | 2026-04-07 | ||
| 20 | 109.84 | 489 | 2026-04-10 | ||
| 26 | 82 | 316 | 2026-04-22 | ||
| 27 | 85.12 | 271 | 2026-04-24 | ||
| 27 | 83.65 | 241 | 2026-04-27 | ||
| 21 | 111.95 | 279 | 2026-04-30 | ||
| 31 | 75.03 | 305 | 2026-05-03 | ||
| 23 | 102.77 | 314 | 2026-05-05 | ||
| 20 | 113.95 | 552 | 2026-05-06 | ||
| 20 | 118.16 | 392 | 2026-05-07 | ||
| 24 | 90.96 | 429 | 2026-05-09 | ||
| 29 | 76.07 | 253 | 2026-05-14 | ||
| 26 | 90.8 | 338 | 2026-05-28 | ||
| 26 | 83.04 | 441 | 2026-06-07 |
Đầu, đuôi, tổng và nhóm ĐB
Nhóm ít giá trị nên dùng biểu đồ thanh; bảng chỉ giữ phần chi tiết cần đối chiếu.
Đầu lô tô trong tháng
10 đầu số nên dùng biểu đồ thanh để so sánh trực tiếp.
Đuôi lô tô trong tháng
Đuôi nào tập trung nhiều trong tháng hiện tại.
Tổng lô tô trong tháng
Tổng 0–18, dùng thanh ngang để dễ so sánh.
Nhóm ĐB trong tháng
Chạm/đầu/đuôi/tổng ĐB xếp theo tần suất tháng.
Đầu/đuôi/tổng lô tô năm
Bảng chi tiết để đối chiếu nhóm và thứ hạng trong năm.
| Kỳ | Mốc kỳ | Loại nhóm | Giá trị nhóm | Tần suất | Hạng trong nhóm |
|---|---|---|---|---|---|
| năm | 2026 | Đầu / hàng chục | 9 | 1 | |
| năm | 2026 | Đuôi / hàng đơn vị | 1 | 1 | |
| năm | 2026 | Tổng | 9 | 1 | |
| năm | 2026 | Đuôi / hàng đơn vị | 2 | 2 | |
| năm | 2026 | Đuôi / hàng đơn vị | 4 | 3 | |
| năm | 2026 | Đuôi / hàng đơn vị | 7 | 3 | |
| năm | 2026 | Đuôi / hàng đơn vị | 0 | 4 | |
| năm | 2026 | Đầu / hàng chục | 5 | 2 | |
| năm | 2026 | Đầu / hàng chục | 6 | 3 | |
| năm | 2026 | Đầu / hàng chục | 3 | 3 | |
| năm | 2026 | Tổng | 4 | 2 | |
| năm | 2026 | Đầu / hàng chục | 8 | 4 | |
| năm | 2026 | Đuôi / hàng đơn vị | 3 | 5 | |
| năm | 2026 | Đầu / hàng chục | 1 | 5 | |
| năm | 2026 | Tổng | 5 | 3 | |
| năm | 2026 | Tổng | 6 | 4 | |
| năm | 2026 | Tổng | 1 | 5 | |
| năm | 2026 | Tổng | 0 | 6 | |
| năm | 2026 | Tổng | 7 | 7 | |
| năm | 2026 | Đầu / hàng chục | 4 | 6 | |
| năm | 2026 | Tổng | 3 | 8 | |
| năm | 2026 | Tổng | 8 | 9 | |
| năm | 2026 | Tổng | 2 | 10 | |
| năm | 2026 | Đuôi / hàng đơn vị | 9 | 6 | |
| năm | 2026 | Đầu / hàng chục | 0 | 7 | |
| năm | 2026 | Đầu / hàng chục | 2 | 8 | |
| năm | 2026 | Đuôi / hàng đơn vị | 8 | 7 | |
| năm | 2026 | Đuôi / hàng đơn vị | 5 | 8 | |
| năm | 2026 | Đầu / hàng chục | 7 | 9 | |
| năm | 2026 | Đuôi / hàng đơn vị | 6 | 9 |
Nhóm ĐB năm
Tổng hợp nhóm đặc biệt: chạm, đầu, đuôi, tổng.
| Kỳ | Mốc kỳ | Loại nhóm | Giá trị nhóm | Tần suất | Tỷ lệ | Hạng trong nhóm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 3 | 0.229 | 1 | |
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 8 | 0.225 | 2 | |
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 4 | 0.217 | 3 | |
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 5 | 0.186 | 4 | |
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 2 | 0.182 | 5 | |
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 1 | 0.182 | 5 | |
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 9 | 0.178 | 6 | |
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 7 | 0.178 | 6 | |
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 6 | 0.166 | 7 | |
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 0 | 0.142 | 8 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 4 | 0.126 | 1 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 3 | 0.123 | 1 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 3 | 0.119 | 2 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 8 | 0.119 | 2 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 7 | 0.119 | 2 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 5 | 0.119 | 2 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 5 | 0.115 | 1 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 8 | 0.115 | 3 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 4 | 0.115 | 1 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 2 | 0.111 | 4 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 6 | 0.111 | 4 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 4 | 0.103 | 5 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 6 | 0.103 | 2 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 1 | 0.103 | 3 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 1 | 0.103 | 2 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 0 | 0.103 | 2 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 9 | 0.099 | 3 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 8 | 0.099 | 3 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 9 | 0.095 | 4 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 2 | 0.095 | 4 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 9 | 0.091 | 6 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 2 | 0.091 | 5 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 3 | 0.091 | 5 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 1 | 0.087 | 7 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 0 | 0.083 | 6 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 5 | 0.083 | 6 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 7 | 0.079 | 6 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 0 | 0.071 | 8 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 7 | 0.071 | 8 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 6 | 0.063 | 7 |
Cặp lộn và kép-bóng
Cặp lộn gồm 45 cặp đảo chiều; năm cặp kép dùng quan hệ bóng (00-55, 11-66, 22-77, 33-88, 44-99).
Cặp lộn nổi bật trong tháng
Gồm 45 cặp đảo chiều và 5 cặp kép-bóng; biểu đồ xếp hạng theo tần suất.
Cặp lộn nổi bật trong năm
So sánh cặp nổi bật trên mẫu năm hiện tại.
Cặp lộn tháng chi tiết
Có số ngày cùng về để nhìn mức đồng xuất hiện.
| Kỳ | Mốc kỳ | Cặp | Tần suất | Số ngày về | Số ngày cùng về | Trung bình/kỳ | Hạng trong kỳ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| tháng | 2026-09 | 39-93 | 10 | 4 | 1.14 | 1 | |
| tháng | 2026-09 | 26-62 | 10 | 1 | 0.93 | 2 | |
| tháng | 2026-09 | 44-99 | 10 | 0 | 0.86 | 3 | |
| tháng | 2026-09 | 48-84 | 8 | 2 | 0.86 | 3 | |
| tháng | 2026-09 | 22-77 | 8 | 1 | 0.79 | 4 | |
| tháng | 2026-09 | 27-72 | 8 | 1 | 0.79 | 4 | |
| tháng | 2026-09 | 34-43 | 6 | 2 | 0.79 | 4 | |
| tháng | 2026-09 | 04-40 | 7 | 0 | 0.71 | 5 | |
| tháng | 2026-09 | 33-88 | 7 | 1 | 0.71 | 5 | |
| tháng | 2026-09 | 46-64 | 7 | 2 | 0.71 | 5 | |
| tháng | 2026-09 | 57-75 | 8 | 1 | 0.71 | 5 | |
| tháng | 2026-09 | 07-70 | 6 | 2 | 0.64 | 6 | |
| tháng | 2026-09 | 12-21 | 6 | 2 | 0.64 | 6 | |
| tháng | 2026-09 | 13-31 | 6 | 2 | 0.64 | 6 | |
| tháng | 2026-09 | 37-73 | 7 | 1 | 0.64 | 6 | |
| tháng | 2026-09 | 05-50 | 8 | 0 | 0.57 | 7 | |
| tháng | 2026-09 | 17-71 | 7 | 1 | 0.57 | 7 | |
| tháng | 2026-09 | 35-53 | 7 | 0 | 0.57 | 7 | |
| tháng | 2026-09 | 36-63 | 6 | 1 | 0.57 | 7 | |
| tháng | 2026-09 | 47-74 | 7 | 1 | 0.57 | 7 | |
| tháng | 2026-09 | 49-94 | 7 | 0 | 0.57 | 7 | |
| tháng | 2026-09 | 79-97 | 8 | 0 | 0.57 | 7 | |
| tháng | 2026-09 | 89-98 | 6 | 1 | 0.57 | 7 | |
| tháng | 2026-09 | 01-10 | 7 | 0 | 0.5 | 8 | |
| tháng | 2026-09 | 02-20 | 7 | 0 | 0.5 | 8 | |
| tháng | 2026-09 | 03-30 | 6 | 0 | 0.5 | 8 | |
| tháng | 2026-09 | 06-60 | 5 | 1 | 0.5 | 8 | |
| tháng | 2026-09 | 11-66 | 6 | 1 | 0.5 | 8 | |
| tháng | 2026-09 | 24-42 | 4 | 1 | 0.5 | 8 | |
| tháng | 2026-09 | 00-55 | 5 | 0 | 0.43 | 9 | |
| tháng | 2026-09 | 08-80 | 6 | 0 | 0.43 | 9 | |
| tháng | 2026-09 | 09-90 | 5 | 0 | 0.43 | 9 | |
| tháng | 2026-09 | 14-41 | 6 | 0 | 0.43 | 9 | |
| tháng | 2026-09 | 15-51 | 5 | 0 | 0.43 | 9 | |
| tháng | 2026-09 | 23-32 | 4 | 1 | 0.43 | 9 | |
| tháng | 2026-09 | 25-52 | 5 | 1 | 0.43 | 9 | |
| tháng | 2026-09 | 67-76 | 5 | 0 | 0.43 | 9 | |
| tháng | 2026-09 | 69-96 | 6 | 0 | 0.43 | 9 | |
| tháng | 2026-09 | 78-87 | 4 | 0 | 0.43 | 9 | |
| tháng | 2026-09 | 18-81 | 5 | 0 | 0.36 | 10 | |
| tháng | 2026-09 | 28-82 | 5 | 0 | 0.36 | 10 | |
| tháng | 2026-09 | 29-92 | 4 | 1 | 0.36 | 10 | |
| tháng | 2026-09 | 38-83 | 3 | 0 | 0.36 | 10 | |
| tháng | 2026-09 | 56-65 | 4 | 0 | 0.36 | 10 | |
| tháng | 2026-09 | 58-85 | 4 | 1 | 0.36 | 10 |
Cặp lộn năm chi tiết
Dùng bảng khi cần xem sâu hơn nhóm đứng đầu trên biểu đồ.
| Kỳ | Mốc kỳ | Cặp | Tần suất | Số ngày về | Số ngày cùng về | Trung bình/kỳ | Hạng trong kỳ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| năm | 2026 | 13-31 | 115 | 25 | 0.64 | 1 | |
| năm | 2026 | 09-90 | 115 | 23 | 0.62 | 2 | |
| năm | 2026 | 25-52 | 116 | 14 | 0.61 | 3 | |
| năm | 2026 | 38-83 | 116 | 21 | 0.6 | 4 | |
| năm | 2026 | 45-54 | 115 | 19 | 0.6 | 5 | |
| năm | 2026 | 19-91 | 121 | 12 | 0.59 | 6 | |
| năm | 2026 | 49-94 | 114 | 14 | 0.57 | 7 | |
| năm | 2026 | 14-41 | 111 | 15 | 0.57 | 8 | |
| năm | 2026 | 15-51 | 109 | 12 | 0.57 | 9 | |
| năm | 2026 | 37-73 | 115 | 11 | 0.56 | 10 | |
| năm | 2026 | 46-64 | 110 | 17 | 0.56 | 10 | |
| năm | 2026 | 48-84 | 111 | 18 | 0.56 | 10 | |
| năm | 2026 | 05-50 | 116 | 12 | 0.56 | 11 | |
| năm | 2026 | 06-60 | 110 | 15 | 0.55 | 12 | |
| năm | 2026 | 12-21 | 105 | 17 | 0.55 | 12 | |
| năm | 2026 | 23-32 | 107 | 14 | 0.55 | 12 | |
| năm | 2026 | 27-72 | 114 | 12 | 0.55 | 12 | |
| năm | 2026 | 33-88 | 104 | 12 | 0.55 | 12 | |
| năm | 2026 | 18-81 | 108 | 13 | 0.55 | 13 | |
| năm | 2026 | 08-80 | 107 | 14 | 0.55 | 14 | |
| năm | 2026 | 22-77 | 112 | 11 | 0.55 | 14 | |
| năm | 2026 | 01-10 | 108 | 13 | 0.54 | 15 | |
| năm | 2026 | 17-71 | 104 | 14 | 0.54 | 15 | |
| năm | 2026 | 34-43 | 102 | 15 | 0.54 | 15 | |
| năm | 2026 | 69-96 | 109 | 13 | 0.54 | 15 | |
| năm | 2026 | 26-62 | 111 | 9 | 0.54 | 16 | |
| năm | 2026 | 29-92 | 99 | 14 | 0.54 | 16 | |
| năm | 2026 | 59-95 | 111 | 11 | 0.54 | 16 | |
| năm | 2026 | 02-20 | 102 | 14 | 0.53 | 17 | |
| năm | 2026 | 36-63 | 106 | 14 | 0.53 | 17 | |
| năm | 2026 | 44-99 | 110 | 7 | 0.53 | 18 | |
| năm | 2026 | 47-74 | 103 | 16 | 0.53 | 18 | |
| năm | 2026 | 79-97 | 108 | 9 | 0.53 | 18 | |
| năm | 2026 | 16-61 | 106 | 12 | 0.52 | 19 | |
| năm | 2026 | 04-40 | 103 | 10 | 0.52 | 20 | |
| năm | 2026 | 24-42 | 106 | 11 | 0.52 | 20 | |
| năm | 2026 | 57-75 | 105 | 14 | 0.52 | 20 | |
| năm | 2026 | 03-30 | 103 | 10 | 0.51 | 21 | |
| năm | 2026 | 68-86 | 104 | 17 | 0.51 | 21 | |
| năm | 2026 | 78-87 | 97 | 14 | 0.51 | 21 | |
| năm | 2026 | 89-98 | 100 | 12 | 0.51 | 22 | |
| năm | 2026 | 07-70 | 96 | 22 | 0.51 | 23 | |
| năm | 2026 | 39-93 | 98 | 14 | 0.5 | 24 | |
| năm | 2026 | 00-55 | 100 | 7 | 0.5 | 25 | |
| năm | 2026 | 11-66 | 99 | 15 | 0.5 | 25 |
Bảng đặc biệt và giải nhất
Bảng tuần/tháng giữ bố cục lịch để người dùng quen cách xem; giải nhất dùng biểu đồ/bảng gan riêng.
Bảng đặc biệt theo tuần
Dùng bảng vì cần đối chiếu nhanh thứ trong tuần; ô trống là ngày chưa có dữ liệu trong mẫu.
| Tuần | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-W25 | 80 | 84 | 03 | 32 | 55 | 60 | 83 |
| 2026-W26 | 36 | 37 | 51 | 16 | 04 | 53 | 52 |
| 2026-W27 | 42 | 68 | 54 | 39 | 65 | 87 | 71 |
| 2026-W28 | 97 | 79 | 89 | 85 | 67 | 01 | 94 |
| 2026-W29 | 99 | 47 | 19 | 63 | 39 | 90 | 38 |
| 2026-W30 | 28 | 70 | 54 | 54 | 38 | 28 | 16 |
| 2026-W31 | 96 | 00 | 83 | 34 | 10 | 23 | 09 |
| 2026-W32 | 47 | 25 | 60 | 67 | 79 | 22 | 21 |
| 2026-W33 | 57 | 91 | 26 | 44 | 18 | 78 | 96 |
| 2026-W34 | 39 | 83 | 43 | 23 | 33 | 13 | 38 |
| 2026-W35 | 17 | 80 | 61 | 45 | 68 | 37 | 72 |
| 2026-W36 | 44 | 21 | 42 | 11 | 66 | 37 | 35 |
| 2026-W37 | 90 | 87 | 04 | 81 | 52 | 51 | 99 |
| 2026-W38 | 22 |
Bảng đặc biệt theo tháng
Dùng bảng rộng dạng lịch để soi chuỗi ngày trong tháng; cuộn ngang an toàn trên màn hình nhỏ.
| Tháng | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-02 | 77 | 61 | 48 | 17 | 68 | 33 | 85 | 77 | 01 | 90 | 92 | 75 | 77 | 30 | 01 | 81 | 13 | 12 | 55 | 37 | 53 | 08 | 83 | 91 | |||||||
| 2026-03 | 48 | 57 | 78 | 19 | 59 | 49 | 51 | 36 | 80 | 42 | 68 | 24 | 59 | 48 | 70 | 52 | 69 | 87 | 95 | 24 | 94 | 46 | 14 | 29 | 88 | 93 | 32 | 22 | 88 | 64 | 91 |
| 2026-04 | 66 | 67 | 44 | 37 | 55 | 06 | 82 | 50 | 25 | 20 | 04 | 00 | 38 | 63 | 14 | 35 | 55 | 43 | 25 | 97 | 76 | 48 | 39 | 76 | 17 | 28 | 59 | 54 | 69 | 75 | |
| 2026-05 | 37 | 32 | 64 | 51 | 12 | 41 | 40 | 47 | 92 | 23 | 17 | 33 | 38 | 69 | 94 | 04 | 84 | 61 | 54 | 68 | 85 | 39 | 21 | 04 | 81 | 11 | 13 | 50 | 54 | 43 | 42 |
| 2026-06 | 53 | 23 | 36 | 83 | 78 | 65 | 93 | 05 | 51 | 08 | 83 | 89 | 14 | 00 | 80 | 84 | 03 | 32 | 55 | 60 | 83 | 36 | 37 | 51 | 16 | 04 | 53 | 52 | 42 | 68 | |
| 2026-07 | 54 | 39 | 65 | 87 | 71 | 97 | 79 | 89 | 85 | 67 | 01 | 94 | 99 | 47 | 19 | 63 | 39 | 90 | 38 | 28 | 70 | 54 | 54 | 38 | 28 | 16 | 96 | 00 | 83 | 34 | 10 |
| 2026-08 | 23 | 09 | 47 | 25 | 60 | 67 | 79 | 22 | 21 | 57 | 91 | 26 | 44 | 18 | 78 | 96 | 39 | 83 | 43 | 23 | 33 | 13 | 38 | 17 | 80 | 61 | 45 | 68 | 37 | 72 | 44 |
| 2026-09 | 21 | 42 | 11 | 66 | 37 | 35 | 90 | 87 | 04 | 81 | 52 | 51 | 99 | 22 |
Giải nhất gan
2 số cuối giải nhất được tách riêng vì hành vi khác lô tô/ĐB.
| Bộ số | Gan hiện tại | Số lần về | Gan trung bình | Gan lớn nhất | Lần về gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 79.95 | 542 | 2025-06-17 | ||
| 18 | 115.41 | 555 | 2025-07-04 | ||
| 18 | 111.82 | 262 | 2025-07-10 | ||
| 20 | 100.47 | 267 | 2025-08-24 | ||
| 17 | 121.38 | 425 | 2025-09-15 | ||
| 20 | 98.26 | 234 | 2025-09-20 | ||
| 19 | 108.44 | 595 | 2025-11-06 | ||
| 27 | 80.62 | 386 | 2025-12-04 | ||
| 12 | 183.09 | 376 | 2025-12-05 | ||
| 24 | 92.17 | 370 | 2026-01-09 | ||
| 25 | 78.54 | 291 | 2026-01-13 | ||
| 30 | 73.79 | 404 | 2026-01-15 | ||
| 24 | 94.26 | 360 | 2026-01-27 | ||
| 18 | 122.47 | 321 | 2026-02-09 | ||
| 23 | 94.59 | 233 | 2026-02-11 | ||
| 18 | 119.88 | 441 | 2026-02-13 | ||
| 25 | 84.54 | 234 | 2026-02-14 | ||
| 30 | 72.45 | 293 | 2026-02-24 | ||
| 15 | 156.79 | 550 | 2026-02-25 | ||
| 16 | 143.53 | 536 | 2026-02-26 | ||
| 26 | 78.04 | 279 | 2026-03-10 | ||
| 18 | 117.06 | 495 | 2026-03-12 | ||
| 16 | 121.67 | 552 | 2026-03-22 | ||
| 28 | 81.89 | 311 | 2026-03-26 | ||
| 24 | 92.13 | 259 | 2026-04-04 | ||
| 25 | 92.67 | 350 | 2026-04-10 | ||
| 34 | 67.97 | 289 | 2026-04-13 | ||
| 29 | 73 | 230 | 2026-04-18 | ||
| 30 | 77.41 | 317 | 2026-04-19 | ||
| 23 | 84 | 222 | 2026-04-21 | ||
| 18 | 129.59 | 464 | 2026-04-23 | ||
| 26 | 87.28 | 381 | 2026-04-24 | ||
| 28 | 82.15 | 254 | 2026-04-26 | ||
| 18 | 126.47 | 481 | 2026-04-28 | ||
| 22 | 104 | 331 | 2026-05-01 |
Nhóm ĐB hiện tại
Nhóm trong kỳ hiện tại; phù hợp bảng do số nhóm ít.
| Kỳ | Mốc kỳ | Loại nhóm | Giá trị nhóm | Tần suất | Tỷ lệ | Hạng trong nhóm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 3 | 0.229 | 1 | |
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 8 | 0.225 | 2 | |
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 4 | 0.217 | 3 | |
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 5 | 0.186 | 4 | |
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 1 | 0.182 | 5 | |
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 2 | 0.182 | 5 | |
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 7 | 0.178 | 6 | |
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 9 | 0.178 | 6 | |
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 6 | 0.166 | 7 | |
| năm | 2026 | Chạm ĐB | 0 | 0.142 | 8 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 4 | 0.126 | 1 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 3 | 0.123 | 1 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 3 | 0.119 | 2 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 8 | 0.119 | 2 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 7 | 0.119 | 2 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 5 | 0.119 | 2 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 4 | 0.115 | 1 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 5 | 0.115 | 1 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 8 | 0.115 | 3 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 2 | 0.111 | 4 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 6 | 0.111 | 4 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 1 | 0.103 | 2 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 4 | 0.103 | 5 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 6 | 0.103 | 2 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 0 | 0.103 | 2 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 1 | 0.103 | 3 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 8 | 0.099 | 3 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 9 | 0.099 | 3 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 2 | 0.095 | 4 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 9 | 0.095 | 4 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 2 | 0.091 | 5 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 9 | 0.091 | 6 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 3 | 0.091 | 5 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 1 | 0.087 | 7 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 0 | 0.083 | 6 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 5 | 0.083 | 6 | |
| năm | 2026 | Tổng ĐB | 7 | 0.079 | 6 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 0 | 0.071 | 8 | |
| năm | 2026 | Đầu ĐB | 7 | 0.071 | 8 | |
| năm | 2026 | Đuôi ĐB | 6 | 0.063 | 7 | |
| tháng | 2026-09 | Đuôi ĐB | 1 | 0.286 | 1 | |
| tháng | 2026-09 | Chạm ĐB | 1 | 0.286 | 1 | |
| tháng | 2026-09 | Chạm ĐB | 2 | 0.286 | 1 | |
| tháng | 2026-09 | Chạm ĐB | 5 | 0.214 | 2 | |
| tháng | 2026-09 | Đuôi ĐB | 2 | 0.214 | 2 |
Điều kiện lịch sử
Các bảng này có nhiều dòng và nhiều điều kiện, vì vậy giữ dạng bảng có lọc nhanh thay vì ép thành ma trận.
Lô tô sau ĐB
Quan hệ điều kiện lịch sử: ĐB hôm trước → lô tô hôm sau.
| ĐB ngày trước | Lô tô ngày sau | Số lần | Cỡ mẫu | Tỷ lệ có điều kiện |
|---|---|---|---|---|
| 41 | 02 | 14 | 20 | |
| 66 | 84 | 13 | 20 | |
| 27 | 93 | 12 | 19 | |
| 75 | 90 | 12 | 20 | |
| 06 | 31 | 10 | 17 | |
| 56 | 94 | 10 | 17 | |
| 84 | 41 | 7 | 12 | |
| 84 | 61 | 7 | 12 | |
| 84 | 97 | 7 | 12 | |
| 33 | 80 | 12 | 21 | |
| 86 | 29 | 13 | 23 | |
| 72 | 80 | 9 | 16 | |
| 37 | 52 | 10 | 18 | |
| 01 | 19 | 11 | 20 | |
| 20 | 30 | 11 | 20 | |
| 52 | 62 | 12 | 22 | |
| 06 | 95 | 9 | 17 | |
| 16 | 47 | 10 | 19 | |
| 27 | 10 | 10 | 19 | |
| 85 | 78 | 10 | 19 | |
| 81 | 47 | 11 | 21 | |
| 81 | 58 | 11 | 21 | |
| 95 | 12 | 11 | 21 | |
| 22 | 39 | 12 | 23 | |
| 53 | 94 | 12 | 23 | |
| 25 | 10 | 13 | 25 | |
| 83 | 47 | 13 | 25 | |
| 13 | 19 | 15 | 29 | |
| 30 | 45 | 15 | 29 | |
| 67 | 94 | 15 | 29 | |
| 21 | 53 | 13 | 26 | |
| 82 | 70 | 13 | 26 | |
| 42 | 47 | 11 | 22 | |
| 14 | 41 | 10 | 20 | |
| 20 | 07 | 10 | 20 | |
| 63 | 82 | 10 | 20 | |
| 66 | 59 | 10 | 20 | |
| 75 | 35 | 10 | 20 | |
| 98 | 93 | 10 | 20 | |
| 02 | 12 | 9 | 18 | |
| 02 | 41 | 9 | 18 | |
| 02 | 46 | 9 | 18 | |
| 10 | 22 | 9 | 18 | |
| 37 | 13 | 9 | 18 | |
| 07 | 33 | 8 | 16 |
Lô tô sau lô tô
Quan hệ điều kiện lịch sử: lô tô hôm trước → lô tô hôm sau.
| Lô tô ngày trước | Lô tô ngày sau | Số lần | Cỡ mẫu | Tỷ lệ có điều kiện |
|---|---|---|---|---|
| 55 | 79 | 164 | 542 | |
| 01 | 13 | 168 | 558 | |
| 40 | 93 | 168 | 561 | |
| 37 | 71 | 162 | 542 | |
| 54 | 81 | 172 | 582 | |
| 61 | 95 | 172 | 584 | |
| 30 | 90 | 164 | 557 | |
| 12 | 62 | 171 | 581 | |
| 69 | 52 | 163 | 554 | |
| 33 | 54 | 165 | 562 | |
| 04 | 42 | 163 | 559 | |
| 06 | 90 | 168 | 577 | |
| 56 | 90 | 160 | 551 | |
| 75 | 95 | 166 | 572 | |
| 51 | 13 | 158 | 545 | |
| 51 | 36 | 158 | 545 | |
| 76 | 49 | 166 | 574 | |
| 26 | 31 | 163 | 564 | |
| 02 | 13 | 165 | 572 | |
| 17 | 11 | 160 | 556 | |
| 35 | 46 | 161 | 560 | |
| 35 | 79 | 161 | 560 | |
| 70 | 13 | 167 | 581 | |
| 27 | 13 | 154 | 536 | |
| 05 | 57 | 160 | 557 | |
| 94 | 10 | 168 | 585 | |
| 40 | 13 | 161 | 561 | |
| 45 | 25 | 154 | 537 | |
| 65 | 61 | 161 | 562 | |
| 88 | 13 | 167 | 583 | |
| 51 | 62 | 156 | 545 | |
| 50 | 75 | 162 | 566 | |
| 82 | 05 | 160 | 560 | |
| 89 | 49 | 161 | 564 | |
| 86 | 11 | 154 | 540 | |
| 45 | 13 | 153 | 537 | |
| 88 | 79 | 166 | 583 | |
| 47 | 96 | 160 | 562 | |
| 28 | 63 | 152 | 534 | |
| 85 | 10 | 148 | 520 | |
| 85 | 92 | 148 | 520 | |
| 96 | 52 | 164 | 577 | |
| 37 | 92 | 154 | 542 | |
| 55 | 61 | 154 | 542 | |
| 12 | 89 | 165 | 581 |
Quy tắc chọn loại hiển thị
Mục này ghi rõ logic UI/UX để đội phát triển mở rộng thêm thống kê mà không làm rối giao diện.
Ảnh chụp lô tô hiện tại
Bảng kỹ thuật đầy đủ cho ngày/tuần/tháng/năm.
| Kỳ | Mốc kỳ | Bộ số | Tần suất | Số ngày về | Tỷ lệ ngày về | Trung bình/kỳ | Điểm chuẩn hóa Z | Hạng trong kỳ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| năm | 2026 | 78 | 0.308 | 0.36 | 2.76 | 1 | ||
| năm | 2026 | 78 | 0.308 | 0.36 | 2.76 | 1 | ||
| năm | 2026 | 74 | 0.292 | 0.34 | 2.15 | 2 | ||
| năm | 2026 | 70 | 0.277 | 0.33 | 1.79 | 3 | ||
| năm | 2026 | 72 | 0.285 | 0.32 | 1.66 | 4 | ||
| năm | 2026 | 68 | 0.269 | 0.32 | 1.66 | 4 | ||
| năm | 2026 | 72 | 0.285 | 0.32 | 1.66 | 4 | ||
| năm | 2026 | 73 | 0.289 | 0.32 | 1.54 | 5 | ||
| năm | 2026 | 70 | 0.277 | 0.31 | 1.3 | 6 | ||
| năm | 2026 | 69 | 0.273 | 0.31 | 1.3 | 6 | ||
| năm | 2026 | 64 | 0.253 | 0.31 | 1.3 | 6 | ||
| năm | 2026 | 66 | 0.261 | 0.31 | 1.18 | 7 | ||
| năm | 2026 | 66 | 0.261 | 0.31 | 1.18 | 7 | ||
| năm | 2026 | 66 | 0.261 | 0.3 | 1.06 | 8 | ||
| năm | 2026 | 71 | 0.281 | 0.3 | 1.06 | 8 | ||
| năm | 2026 | 67 | 0.265 | 0.3 | 1.06 | 8 | ||
| năm | 2026 | 67 | 0.265 | 0.3 | 0.94 | 9 | ||
| năm | 2026 | 61 | 0.241 | 0.3 | 0.94 | 9 | ||
| năm | 2026 | 66 | 0.261 | 0.3 | 0.94 | 9 | ||
| năm | 2026 | 69 | 0.273 | 0.3 | 0.94 | 9 | ||
| năm | 2026 | 68 | 0.269 | 0.3 | 0.81 | 10 | ||
| năm | 2026 | 70 | 0.277 | 0.3 | 0.81 | 10 | ||
| năm | 2026 | 65 | 0.257 | 0.29 | 0.69 | 11 | ||
| năm | 2026 | 64 | 0.253 | 0.29 | 0.69 | 11 | ||
| năm | 2026 | 69 | 0.273 | 0.29 | 0.69 | 11 | ||
| năm | 2026 | 66 | 0.261 | 0.29 | 0.69 | 11 | ||
| năm | 2026 | 60 | 0.237 | 0.29 | 0.57 | 12 | ||
| năm | 2026 | 59 | 0.233 | 0.29 | 0.57 | 12 | ||
| năm | 2026 | 65 | 0.257 | 0.29 | 0.57 | 12 | ||
| năm | 2026 | 65 | 0.257 | 0.29 | 0.57 | 12 | ||
| năm | 2026 | 64 | 0.253 | 0.28 | 0.45 | 13 | ||
| năm | 2026 | 63 | 0.249 | 0.28 | 0.45 | 13 | ||
| năm | 2026 | 66 | 0.261 | 0.28 | 0.33 | 14 | ||
| năm | 2026 | 64 | 0.253 | 0.28 | 0.21 | 15 | ||
| năm | 2026 | 63 | 0.249 | 0.28 | 0.21 | 15 | ||
| năm | 2026 | 59 | 0.233 | 0.28 | 0.21 | 15 | ||
| năm | 2026 | 63 | 0.249 | 0.27 | 0.08 | 16 | ||
| năm | 2026 | 59 | 0.233 | 0.27 | 0.08 | 16 | ||
| năm | 2026 | 58 | 0.229 | 0.27 | 0.08 | 16 | ||
| năm | 2026 | 62 | 0.245 | 0.27 | 0.08 | 16 | ||
| năm | 2026 | 64 | 0.253 | 0.27 | 0.08 | 16 | ||
| năm | 2026 | 61 | 0.241 | 0.27 | 0.08 | 16 | ||
| năm | 2026 | 63 | 0.249 | 0.27 | 0.08 | 16 | ||
| năm | 2026 | 57 | 0.225 | 0.27 | -0.04 | 17 | ||
| năm | 2026 | 59 | 0.233 | 0.27 | -0.04 | 17 | ||
| năm | 2026 | 60 | 0.237 | 0.26 | -0.16 | 18 | ||
| năm | 2026 | 59 | 0.233 | 0.26 | -0.16 | 18 | ||
| năm | 2026 | 61 | 0.241 | 0.26 | -0.16 | 18 | ||
| năm | 2026 | 57 | 0.225 | 0.26 | -0.16 | 18 | ||
| năm | 2026 | 59 | 0.233 | 0.26 | -0.16 | 18 | ||
| năm | 2026 | 58 | 0.229 | 0.26 | -0.28 | 19 | ||
| năm | 2026 | 57 | 0.225 | 0.26 | -0.28 | 19 | ||
| năm | 2026 | 58 | 0.229 | 0.26 | -0.28 | 19 | ||
| năm | 2026 | 52 | 0.206 | 0.26 | -0.28 | 19 | ||
| năm | 2026 | 60 | 0.237 | 0.26 | -0.28 | 19 | ||
| năm | 2026 | 58 | 0.229 | 0.26 | -0.28 | 19 | ||
| năm | 2026 | 58 | 0.229 | 0.26 | -0.4 | 20 | ||
| năm | 2026 | 59 | 0.233 | 0.25 | -0.52 | 21 | ||
| năm | 2026 | 57 | 0.225 | 0.25 | -0.52 | 21 | ||
| năm | 2026 | 57 | 0.225 | 0.25 | -0.52 | 21 |
Ảnh chụp ĐB hiện tại
Bảng kỹ thuật đầy đủ cho ĐB ngày/tuần/tháng/năm.
| Kỳ | Mốc kỳ | Bộ số | Tần suất | Số ngày về | Tỷ lệ ngày về | Điểm chuẩn hóa Z | Hạng trong kỳ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| năm | 2026 | 7 | 0.028 | 2.82 | 1 | ||
| năm | 2026 | 6 | 0.024 | 2.19 | 2 | ||
| năm | 2026 | 6 | 0.024 | 2.19 | 2 | ||
| năm | 2026 | 6 | 0.024 | 2.19 | 2 | ||
| năm | 2026 | 6 | 0.024 | 2.19 | 2 | ||
| năm | 2026 | 6 | 0.024 | 2.19 | 2 | ||
| năm | 2026 | 5 | 0.02 | 1.56 | 3 | ||
| năm | 2026 | 5 | 0.02 | 1.56 | 3 | ||
| năm | 2026 | 5 | 0.02 | 1.56 | 3 | ||
| năm | 2026 | 5 | 0.02 | 1.56 | 3 | ||
| năm | 2026 | 5 | 0.02 | 1.56 | 3 | ||
| năm | 2026 | 5 | 0.02 | 1.56 | 3 | ||
| năm | 2026 | 4 | 0.016 | 0.93 | 4 | ||
| năm | 2026 | 4 | 0.016 | 0.93 | 4 | ||
| năm | 2026 | 4 | 0.016 | 0.93 | 4 | ||
| năm | 2026 | 4 | 0.016 | 0.93 | 4 | ||
| năm | 2026 | 4 | 0.016 | 0.93 | 4 | ||
| năm | 2026 | 4 | 0.016 | 0.93 | 4 | ||
| năm | 2026 | 4 | 0.016 | 0.93 | 4 | ||
| năm | 2026 | 4 | 0.016 | 0.93 | 4 | ||
| năm | 2026 | 4 | 0.016 | 0.93 | 4 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 3 | 0.012 | 0.3 | 5 | ||
| năm | 2026 | 2 | 0.008 | -0.33 | 6 | ||
| năm | 2026 | 2 | 0.008 | -0.33 | 6 | ||
| năm | 2026 | 2 | 0.008 | -0.33 | 6 | ||
| năm | 2026 | 2 | 0.008 | -0.33 | 6 | ||
| năm | 2026 | 2 | 0.008 | -0.33 | 6 | ||
| năm | 2026 | 2 | 0.008 | -0.33 | 6 | ||
| năm | 2026 | 2 | 0.008 | -0.33 | 6 | ||
| năm | 2026 | 2 | 0.008 | -0.33 | 6 | ||
| năm | 2026 | 2 | 0.008 | -0.33 | 6 | ||
| năm | 2026 | 2 | 0.008 | -0.33 | 6 | ||
| năm | 2026 | 2 | 0.008 | -0.33 | 6 | ||
| năm | 2026 | 2 | 0.008 | -0.33 | 6 | ||
| năm | 2026 | 2 | 0.008 | -0.33 | 6 |