📊 XSMB · Ma trận thống kê · Cầu-kèo AI/ML

Bảng Điều Khiển Thống Kê Xổ Số

📅

Dữ liệu tính đến

2026-09-14 Theo manifest thống kê
🧩

Bảng/ma trận đã sinh

46 CSV/JSON trong data/advanced
🔢

Số bộ được phủ

00–99 Bấm vào số để xem căn cứ cầu
🤖

Tín hiệu AI/ML cho kỳ

2026-09-15 Cầu-kèo, xếp hạng và căn cứ
ma / tran / loto

Tần suất loto ngày / tuần / tháng / năm

Các thống kê phủ 00–99 nên hiển thị bằng ma trận 10x10 để so sánh bằng màu thay vì đọc bảng dài.

Ma trận

Loto Ngày hiện tại

Tần suất loto trong 2026-09-14.

×
đuôi 0
đuôi 1
đuôi 2
đuôi 3
đuôi 4
đuôi 5
đuôi 6
đuôi 7
đuôi 8
đuôi 9
đầu 0
000
010
021
030
040
050
060
070
081
090
đầu 1
100
110
120
131
140
150
160
171
181
190
đầu 2
200
210
221
230
241
250
260
270
280
291
đầu 3
300
311
320
330
340
350
360
370
380
390
đầu 4
400
410
420
430
440
450
460
471
482
490
đầu 5
500
511
520
530
540
551
561
571
580
590
đầu 6
600
610
620
630
640
650
660
670
680
690
đầu 7
700
711
721
730
740
751
760
770
780
791
đầu 8
800
810
820
830
840
850
860
870
881
891
đầu 9
900
910
921
931
941
950
961
970
981
990
ÍtNhiều
Ma trận

Loto Tuần hiện tại

So sánh 00–99 trong 2026-W38.

×
đuôi 0
đuôi 1
đuôi 2
đuôi 3
đuôi 4
đuôi 5
đuôi 6
đuôi 7
đuôi 8
đuôi 9
đầu 0
000
010
021
030
040
050
060
070
081
090
đầu 1
100
110
120
131
140
150
160
171
181
190
đầu 2
200
210
221
230
241
250
260
270
280
291
đầu 3
300
311
320
330
340
350
360
370
380
390
đầu 4
400
410
420
430
440
450
460
471
482
490
đầu 5
500
511
520
530
540
551
561
571
580
590
đầu 6
600
610
620
630
640
650
660
670
680
690
đầu 7
700
711
721
730
740
751
760
770
780
791
đầu 8
800
810
820
830
840
850
860
870
881
891
đầu 9
900
910
921
931
941
950
961
970
981
990
ÍtNhiều
Ma trận

Loto Tháng hiện tại

Đậm màu = về nhiều trong 2026-09.

×
đuôi 0
đuôi 1
đuôi 2
đuôi 3
đuôi 4
đuôi 5
đuôi 6
đuôi 7
đuôi 8
đuôi 9
đầu 0
004
012
024
034
044
054
064
073
085
092
đầu 1
105
115
124
133
143
153
163
173
183
193
đầu 2
203
215
225
232
244
251
265
276
284
293
đầu 3
303
316
324
333
346
353
364
375
382
397
đầu 4
406
413
423
435
444
451
464
475
487
494
đầu 5
504
513
525
535
541
552
563
576
582
591
đầu 6
603
611
628
634
646
652
662
674
683
691
đầu 7
706
715
725
734
743
754
762
776
781
793
đầu 8
801
812
821
833
845
853
862
875
887
894
đầu 9
904
911
922
939
944
954
965
975
984
998
ÍtNhiều
Ma trận

Loto Năm hiện tại

Tổng hợp từ đầu 2026 đến ngày dữ liệu mới nhất.

×
đuôi 0
đuôi 1
đuôi 2
đuôi 3
đuôi 4
đuôi 5
đuôi 6
đuôi 7
đuôi 8
đuôi 9
đầu 0
0062
0163
0264
0361
0462
0566
0661
0764
0868
0982
đầu 1
1074
1164
1266
1386
1478
1560
1662
1782
1861
1959
đầu 2
2070
2174
2264
2363
2462
2563
2659
2776
2862
2957
đầu 3
3069
3176
3277
3373
3473
3562
3667
3766
3872
3963
đầu 4
4069
4166
4269
4364
4465
4569
4667
4769
4873
4966
đầu 5
5075
5183
5291
5357
5482
5564
5663
5772
5860
5959
đầu 6
6079
6170
6277
6367
6475
6563
6662
6761
6871
6973
đầu 7
7064
7155
7264
7376
7464
7559
7663
7774
7854
7964
đầu 8
8070
8178
8260
8381
8469
8566
8659
8776
8867
8967
đầu 9
9074
9191
9279
9364
9479
9577
9664
9769
9862
9968
ÍtNhiều
ma / tran / db

Tần suất ĐB ngày / tuần / tháng / năm

ĐB có mật độ thấp hơn loto; ma trận vẫn giúp phát hiện vùng số nổi bật trong tháng/năm.

Ma trận

ĐB Ngày hiện tại

2 số cuối giải đặc biệt trong 2026-09-14.

×
đuôi 0
đuôi 1
đuôi 2
đuôi 3
đuôi 4
đuôi 5
đuôi 6
đuôi 7
đuôi 8
đuôi 9
đầu 0
000
010
020
030
040
050
060
070
080
090
đầu 1
100
110
120
130
140
150
160
170
180
190
đầu 2
200
210
221
230
240
250
260
270
280
290
đầu 3
300
310
320
330
340
350
360
370
380
390
đầu 4
400
410
420
430
440
450
460
470
480
490
đầu 5
500
510
520
530
540
550
560
570
580
590
đầu 6
600
610
620
630
640
650
660
670
680
690
đầu 7
700
710
720
730
740
750
760
770
780
790
đầu 8
800
810
820
830
840
850
860
870
880
890
đầu 9
900
910
920
930
940
950
960
970
980
990
ÍtNhiều
Ma trận

ĐB Tuần hiện tại

Phân bố ĐB theo 2026-W38.

×
đuôi 0
đuôi 1
đuôi 2
đuôi 3
đuôi 4
đuôi 5
đuôi 6
đuôi 7
đuôi 8
đuôi 9
đầu 0
000
010
020
030
040
050
060
070
080
090
đầu 1
100
110
120
130
140
150
160
170
180
190
đầu 2
200
210
221
230
240
250
260
270
280
290
đầu 3
300
310
320
330
340
350
360
370
380
390
đầu 4
400
410
420
430
440
450
460
470
480
490
đầu 5
500
510
520
530
540
550
560
570
580
590
đầu 6
600
610
620
630
640
650
660
670
680
690
đầu 7
700
710
720
730
740
750
760
770
780
790
đầu 8
800
810
820
830
840
850
860
870
880
890
đầu 9
900
910
920
930
940
950
960
970
980
990
ÍtNhiều
Ma trận

ĐB Tháng hiện tại

Tần suất ĐB trong 2026-09.

×
đuôi 0
đuôi 1
đuôi 2
đuôi 3
đuôi 4
đuôi 5
đuôi 6
đuôi 7
đuôi 8
đuôi 9
đầu 0
000
010
020
030
041
050
060
070
080
090
đầu 1
100
111
120
130
140
150
160
170
180
190
đầu 2
200
211
221
230
240
250
260
270
280
290
đầu 3
300
310
320
330
340
351
360
371
380
390
đầu 4
400
410
421
430
440
450
460
470
480
490
đầu 5
500
511
521
530
540
550
560
570
580
590
đầu 6
600
610
620
630
640
650
661
670
680
690
đầu 7
700
710
720
730
740
750
760
770
780
790
đầu 8
800
811
820
830
840
850
860
871
880
890
đầu 9
901
910
920
930
940
950
960
970
980
991
ÍtNhiều
Ma trận

ĐB Năm hiện tại

Tần suất ĐB từ đầu 2026.

×
đuôi 0
đuôi 1
đuôi 2
đuôi 3
đuôi 4
đuôi 5
đuôi 6
đuôi 7
đuôi 8
đuôi 9
đầu 0
003
013
020
031
045
052
061
070
082
091
đầu 1
101
112
122
133
144
150
162
175
181
192
đầu 2
201
214
225
235
243
253
261
271
284
291
đầu 3
302
310
323
333
341
352
363
376
386
395
đầu 4
401
411
424
433
443
452
461
474
485
492
đầu 5
502
516
523
533
547
554
560
572
580
593
đầu 6
602
613
622
633
642
652
662
673
686
693
đầu 7
702
711
721
730
741
752
762
773
784
792
đầu 8
804
813
821
836
842
853
862
873
882
893
đầu 9
903
913
922
933
944
951
962
973
980
992
ÍtNhiều
ai / ml

Cầu-kèo AI/ML và tín hiệu xếp hạng

Phần AI/ML được trình bày bằng ma trận, biểu đồ xếp hạng, bảng giải thích và kết quả kiểm định để dễ so sánh lẫn kiểm chứng.

Cầu-kèo MLMô hình học từ tần suất, gan, cầu dữ liệu gốc, quan hệ ĐB→số, lô tô→số, chạm/tổng/bóng và cùng thứ trong tuần.
AI giải thíchMỗi bộ số có lý do chính và bằng chứng định lượng để người xem hiểu vì sao điểm cao/thấp.
Kiểm định lạiLuôn kèm tỷ lệ nhóm K trên tập kiểm định; không trình bày như kết quả chắc chắn.
Ma trận

Cầu-kèo AI/ML lô tô

Ma trận điểm 00–99 từ mô hình học cầu lô, cầu dữ liệu gốc và thống kê tần suất.

×
đuôi 0
đuôi 1
đuôi 2
đuôi 3
đuôi 4
đuôi 5
đuôi 6
đuôi 7
đuôi 8
đuôi 9
đầu 0
0045.1
0136.2
0252.7
0353
0443.4
0534.4
0642.4
0749.1
0838.3
0952.3
đầu 1
1041.5
1142.3
1246.3
1349.8
1446.4
1525.2
1632.8
1731.1
1829.2
1927.5
đầu 2
2027.1
2135.9
2248.9
2337
2436.7
2529.3
2629.6
2742.9
2831
2935.3
đầu 3
3041.6
3151.4
3266.5
3364.8
3451.8
3535.1
3652.9
3748.7
3837.2
3971.6
đầu 4
4038.6
4138.5
4245.3
4341.7
4447.3
4525.6
4633.4
4747.6
4835
4941.4
đầu 5
5037.9
5147
5258.2
5335.5
5436.9
5525.2
5632.1
5732.7
5829.3
5937.1
đầu 6
6033.6
6145
6270
6342.7
6442.6
6531.5
6655
6752.1
6831.9
6945
đầu 7
7046.6
7145.5
7251.6
7347
7434
7542.1
7637.2
7743.7
7831.5
7944.7
đầu 8
8027
8127.9
8240.1
8336.9
8431.1
8521.6
8628.8
8729.9
8843.5
8948
đầu 9
9054.5
9145.2
9255.2
9354.5
9446.5
9535.8
9650.7
9759.6
9845
9954
ÍtNhiều
Ma trận

Cầu-kèo AI/ML ĐB

Ma trận điểm ĐB 2 số; màu đậm = tín hiệu tổng hợp cao hơn trong lịch sử.

×
đuôi 0
đuôi 1
đuôi 2
đuôi 3
đuôi 4
đuôi 5
đuôi 6
đuôi 7
đuôi 8
đuôi 9
đầu 0
0063.1
0137.3
0234.8
0339.5
0441
0535.8
0637.5
0738.9
0840
0947.6
đầu 1
1037.2
1147.9
1237.4
1337.9
1434.4
1526.6
1637.8
1733.5
1829.7
1942.5
đầu 2
2038.9
2152.1
2235.2
2339.4
2438.2
2535.2
2633.8
2733.9
2842.8
2934.4
đầu 3
3040.7
3157.6
3235
3341.9
3439.2
3532
3643
3740.4
3834.8
3942.3
đầu 4
4032.9
4129.6
4230.6
4332.3
4431.8
4533.7
4631.2
4736.9
4817.6
4929.6
đầu 5
5034.3
5132.4
5231.1
5337.4
5441.1
5535.4
5635.6
5742
5831.2
5935.9
đầu 6
6034.6
6134.9
6241
6344.7
6438.7
6530.1
6645.4
6754.4
6833.7
6938.7
đầu 7
7036.9
7141.7
7234.4
7335.7
7433.7
7529.2
7624.8
7725.6
7846.7
7922.5
đầu 8
8029
8136.9
8232.2
8338
8439.5
8544.8
8642.5
8728.8
8837.9
8936
đầu 9
9045.9
9146.9
9240.7
9341.9
9438.6
9535.2
9638.5
9739.8
9843.5
9925.5
ÍtNhiều
Biểu đồ

Cầu-kèo lô tô đứng đầu

Dùng biểu đồ để so sánh các điểm cao nhất và tránh đọc bảng dài.

71.6
70
66.5
64.8
59.6
58.2
55.2
55
54.5
54.5
54
53
Biểu đồ

Cầu-kèo ĐB đứng đầu

Các số ĐB đứng đầu theo điểm tổng hợp; xem kèm cột lý do ở bảng bên dưới.

63.1
57.6
54.4
52.1
47.9
47.6
46.9
46.7
45.9
45.4
44.8
44.7
Bảng

AI nhận định cầu-kèo lô tô

Bảng giải thích: lý do chính, bằng chứng và các chỉ báo học từ lịch sử.

Hiển thị tối đa 30 dòng đầu sau khi sắp xếp.
Bộ sốĐiểm cầuXác suất (%)Nhận định chínhBằng chứngMức điểm
71.6292
23.9936ML xác suất cao + cầu rawdata mạnhML=0.2399; cầu=2046; ĐB→x=0.394; loto→x=0.264; gap=1; f30=10high
70.0054
24.1057ML xác suất cao + hợp điều kiện loto hôm trướcML=0.2411; cầu=1680; ĐB→x=0.242; loto→x=0.282; gap=1; f30=13high
66.4866
24.2577ML xác suất cao + cùng chạm ĐB gần nhấtML=0.2426; cầu=1761; ĐB→x=0.152; loto→x=0.273; gap=1; f30=9high
64.8375
24.0528ML xác suất cao + cầu rawdata mạnhML=0.2405; cầu=2017; ĐB→x=0.303; loto→x=0.254; gap=3; f30=8high
59.6448
23.9057cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.2391; cầu=1967; ĐB→x=0.303; loto→x=0.272; gap=3; f30=6high
58.2288
24.1057ML xác suất cao + hợp điều kiện loto hôm trướcML=0.2411; cầu=1654; ĐB→x=0.121; loto→x=0.281; gap=2; f30=10high
55.2058
24.026ML xác suất cao + hợp điều kiện loto hôm trướcML=0.2403; cầu=1710; ĐB→x=0.212; loto→x=0.278; gap=0; f30=4high
54.9689
23.8959cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.2390; cầu=1910; ĐB→x=0.303; loto→x=0.273; gap=4; f30=5medium
54.5461
23.7988cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.2380; cầu=2032; ĐB→x=0.273; loto→x=0.263; gap=0; f30=10medium
54.4736
23.8527hợp điều kiện loto hôm trước + tần suất gầnML=0.2385; cầu=1873; ĐB→x=0.212; loto→x=0.288; gap=2; f30=7medium
54.0159
23.7685cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện loto hôm trướcML=0.2377; cầu=1943; ĐB→x=0.212; loto→x=0.280; gap=1; f30=13medium
52.9875
23.7988hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trướcML=0.2380; cầu=1832; ĐB→x=0.273; loto→x=0.279; gap=6; f30=9medium
52.8592
23.7112cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.2371; cầu=1984; ĐB→x=0.273; loto→x=0.287; gap=4; f30=6medium
52.6686
24.026ML xác suất cao + cùng chạm ĐB gần nhấtML=0.2403; cầu=1663; ĐB→x=0.212; loto→x=0.266; gap=0; f30=7medium
52.289
23.9057hợp điều kiện ĐB hôm trước + tần suất gầnML=0.2391; cầu=1824; ĐB→x=0.303; loto→x=0.260; gap=1; f30=6medium
52.0914
23.8102cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.2381; cầu=1895; ĐB→x=0.333; loto→x=0.268; gap=9; f30=7medium
51.7835
23.8859cầu rawdata mạnh + cùng thứ trong tuần nổi bậtML=0.2389; cầu=1986; ĐB→x=0.212; loto→x=0.250; gap=4; f30=10medium
51.6293
24.026ML xác suất cao + cùng thứ trong tuần nổi bậtML=0.2403; cầu=1620; ĐB→x=0.182; loto→x=0.269; gap=0; f30=7medium
51.3923
23.9703ML xác suất cao + cầu rawdata mạnhML=0.2397; cầu=1901; ĐB→x=0.182; loto→x=0.250; gap=0; f30=8medium
50.705
23.7685cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện loto hôm trướcML=0.2377; cầu=1916; ĐB→x=0.212; loto→x=0.282; gap=0; f30=10medium
49.8243
23.7952hợp điều kiện loto hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bậtML=0.2380; cầu=1724; ĐB→x=0.212; loto→x=0.287; gap=0; f30=9medium
49.0874
23.9436ML xác suất cao + cầu rawdata mạnhML=0.2394; cầu=1923; ĐB→x=0.182; loto→x=0.249; gap=5; f30=9medium
48.9196
24.026ML xác suất cao + cặp lộn vừa chạmML=0.2403; cầu=1547; ĐB→x=0.182; loto→x=0.265; gap=0; f30=8medium
48.6844
23.8859cầu rawdata mạnh + tần suất 30 ngày caoML=0.2389; cầu=1962; ĐB→x=0.182; loto→x=0.249; gap=4; f30=9medium
48.0378
24.0055ML xác suất cao + cặp lộn vừa chạmML=0.2401; cầu=1643; ĐB→x=0.152; loto→x=0.259; gap=0; f30=7medium
47.6065
23.946ML xác suất cao + cùng thứ trong tuần nổi bậtML=0.2395; cầu=1702; ĐB→x=0.091; loto→x=0.274; gap=0; f30=7medium
47.3186
23.8718hợp điều kiện ĐB hôm trước + gan/nhịp caoML=0.2387; cầu=1695; ĐB→x=0.303; loto→x=0.257; gap=6; f30=7medium
47.0406
23.9703ML xác suất cao + gan/nhịp caoML=0.2397; cầu=1865; ĐB→x=0.152; loto→x=0.245; gap=8; f30=9medium
46.9671
23.9344ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.2393; cầu=1578; ĐB→x=0.303; loto→x=0.248; gap=0; f30=9medium
46.6174
23.7413hợp điều kiện loto hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bậtML=0.2374; cầu=1742; ĐB→x=0.152; loto→x=0.280; gap=4; f30=14medium
Bảng

AI nhận định cầu-kèo ĐB

Dữ liệu ĐB rất thưa nên phải xem cùng kiểm định, không dùng điểm như cam kết.

Hiển thị tối đa 30 dòng đầu sau khi sắp xếp.
Bộ sốĐiểm cầuXác suất (%)Nhận định chínhBằng chứngMức điểm
63.114
1.0135ML xác suất cao + cầu rawdata mạnhML=0.0101; cầu=1910; ĐB→x=0.091; loto→x=0.018; gap=48; f30=0high
57.5626
0.9977cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.0099; cầu=1901; ĐB→x=0.091; loto→x=0.011; gap=365; f30=0high
54.408
0.9946cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.0099; cầu=1895; ĐB→x=0.091; loto→x=0.026; gap=39; f30=0medium
52.1172
1.0076hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bậtML=0.0100; cầu=1525; ĐB→x=0.091; loto→x=0.020; gap=13; f30=1medium
47.9374
1.0229ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.0102; cầu=1525; ĐB→x=0.061; loto→x=0.015; gap=11; f30=1medium
47.5589
1.0052hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trướcML=0.0100; cầu=1824; ĐB→x=0.061; loto→x=0.023; gap=43; f30=0medium
46.8651
1.009hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bậtML=0.0100; cầu=1830; ĐB→x=0.030; loto→x=0.019; gap=34; f30=0medium
46.7283
0.9825hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bậtML=0.0098; cầu=1610; ĐB→x=0.091; loto→x=0.019; gap=30; f30=0medium
45.8704
1.0205ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.0101; cầu=1873; ĐB→x=0.030; loto→x=0.016; gap=7; f30=1medium
45.4087
1.0007cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.0099; cầu=1910; ĐB→x=0.061; loto→x=0.017; gap=10; f30=1medium
44.7584
1.0519ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.0105; cầu=1319; ĐB→x=0.030; loto→x=0.016; gap=67; f30=0medium
44.6565
1.0087cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.0100; cầu=1961; ĐB→x=0.030; loto→x=0.019; gap=60; f30=0medium
43.4644
1.0017hợp điều kiện ĐB hôm trước + gan/nhịp caoML=0.0100; cầu=1787; ĐB→x=0.030; loto→x=0.015; gap=570; f30=0medium
42.9855
0.9985cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.0099; cầu=1984; ĐB→x=0.030; loto→x=0.024; gap=84; f30=0medium
42.8395
1.0187ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.0101; cầu=1450; ĐB→x=0.061; loto→x=0.015; gap=51; f30=0medium
42.5244
0.9997hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trướcML=0.0099; cầu=1694; ĐB→x=0.061; loto→x=0.022; gap=61; f30=0medium
42.4569
1.0078hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trướcML=0.0100; cầu=1561; ĐB→x=0.030; loto→x=0.023; gap=232; f30=0medium
42.2588
0.9827cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.0098; cầu=2046; ĐB→x=0.061; loto→x=0.020; gap=28; f30=1medium
42.0087
0.9946hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trướcML=0.0099; cầu=1757; ĐB→x=0.061; loto→x=0.025; gap=35; f30=0medium
41.9388
1.0007cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.0099; cầu=2017; ĐB→x=0.030; loto→x=0.018; gap=24; f30=1medium
41.908
1.0018cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.0100; cầu=2032; ĐB→x=0.030; loto→x=0.020; gap=99; f30=0medium
41.6582
0.9985hợp điều kiện ĐB hôm trước + tần suất gầnML=0.0099; cầu=1685; ĐB→x=0.061; loto→x=0.021; gap=71; f30=0medium
41.0646
1.0007hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trướcML=0.0099; cầu=1769; ĐB→x=0.030; loto→x=0.023; gap=53; f30=0medium
41.0213
0.9908hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng chạm ĐB gần nhấtML=0.0099; cầu=1680; ĐB→x=0.061; loto→x=0.020; gap=229; f30=0medium
40.9636
1.0113ML xác suất cao + cầu rawdata mạnhML=0.0101; cầu=1879; ĐB→x=0.030; loto→x=0.021; gap=5; f30=1medium
40.7213
1.0094ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.0100; cầu=1710; ĐB→x=0.030; loto→x=0.019; gap=128; f30=0medium
40.7033
0.9977cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.0099; cầu=1961; ĐB→x=0.030; loto→x=0.021; gap=208; f30=0medium
40.4338
0.9946cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.0099; cầu=1962; ĐB→x=0.030; loto→x=0.017; gap=9; f30=2medium
40.0186
1.003hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bậtML=0.0100; cầu=1720; ĐB→x=0.030; loto→x=0.017; gap=96; f30=0medium
39.7919
1.0032cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trướcML=0.0100; cầu=1967; ĐB→x=0.030; loto→x=0.017; gap=70; f30=0medium
Bảng

Kiểm định cầu-kèo lô tô

Tỷ lệ nhóm K trên tập kiểm định gần nhất; dùng để kiểm tra mô hình có học được tín hiệu hay không.

Hiển thị tối đa 10 dòng đầu sau khi sắp xếp.
Số lượng chọn (K)Số ngày kiểm địnhNgày có ít nhất một lần trúngTỷ lệ ngày trúngSố lần trúng trung bình/ngày
206060
1.0
4.65
156059
0.9833333333333333
3.683333333333333
106054
0.9
2.3666666666666667
86051
0.85
1.8833333333333333
56047
0.7833333333333333
1.1833333333333333
Bảng

Kiểm định cầu-kèo ĐB

ĐB là bài toán 1/100 mỗi ngày nên tỷ lệ nhóm K thấp là bình thường; bảng này giúp kiểm soát ảo giác mô hình.

Hiển thị tối đa 10 dòng đầu sau khi sắp xếp.
Số lượng chọn (K)Số ngày kiểm địnhNgày có ít nhất một lần trúngTỷ lệ ngày trúngSố lần trúng trung bình/ngày
206015
0.25
0.25
156012
0.2
0.2
10608
0.13333333333333333
0.13333333333333333
8607
0.11666666666666667
0.11666666666666667
5604
0.06666666666666667
0.06666666666666667
Ma trận

Điểm AI/ML lô tô tổng hợp

Lớp tín hiệu cũ vẫn được giữ để nhìn toàn cảnh 00–99 theo xác suất ML, tần suất và nhịp.

×
đuôi 0
đuôi 1
đuôi 2
đuôi 3
đuôi 4
đuôi 5
đuôi 6
đuôi 7
đuôi 8
đuôi 9
đầu 0
0042
0124.4
0243.3
0338.4
0434.1
0528.1
0636.4
0751.4
0831.1
0935.9
đầu 1
1032.1
1137.7
1240.7
1331.7
1435.6
1538.1
1631.5
1726.8
1827.2
1914
đầu 2
2031.1
2132
2250
2322.9
2430.1
2530.7
2625
2745.7
2824.2
2928.6
đầu 3
3026.5
3141.1
3259.1
3354.4
3448.4
3530.2
3630.2
3742.5
3837.4
3950.6
đầu 4
4039.5
4127.2
4242.4
4335.3
4439.1
4530.3
4627.6
4739
4840.2
4926.1
đầu 5
5038.5
5140.9
5255
5336.7
5427.8
5519.3
5624
5723.5
5828.9
5931.1
đầu 6
6029.9
6144.4
6265.9
6327.9
6438.4
6524.9
6634.3
6740.1
6824.8
6939.9
đầu 7
7046
7131.3
7242.5
7351
7421.5
7536.1
7633.1
7737.3
7829.4
7921
đầu 8
8034.6
8130.6
8236.4
8340.9
8428.4
8525.2
8626.7
8738
8838.3
8944.7
đầu 9
9034.8
9138.1
9235.8
9341
9437.8
9528.8
9629.4
9737.5
9838.5
9955.2
ÍtNhiều
Ma trận

Điểm AI/ML ĐB tổng hợp

Điểm xếp hạng tương đối từ xác suất ML, chu kỳ, tần suất gần và độ lệch năm.

×
đuôi 0
đuôi 1
đuôi 2
đuôi 3
đuôi 4
đuôi 5
đuôi 6
đuôi 7
đuôi 8
đuôi 9
đầu 0
0039.2
0138.3
0235.3
0333.4
0447.1
0536.7
0631.7
0735
0834
0929.7
đầu 1
1037.4
1143.8
1241.9
1342.2
1442.2
1536.4
1638.9
1743.6
1827.6
1931
đầu 2
2031.5
2143
2250.2
2346.4
2438.2
2537
2630.3
2732.6
2844.4
2929.7
đầu 3
3036.6
3137.8
3234.6
3337.7
3428
3534.1
3634.4
3748
3843.6
3935.9
đầu 4
4030.7
4130.7
4240
4337.8
4437.3
4543.9
4629.4
4733.7
4828.3
4930.4
đầu 5
5032.6
5145.3
5236.8
5334.2
5445.4
5546.7
5637.5
5727.7
5837.1
5934.2
đầu 6
6030.5
6137.5
6234.6
6337.7
6433.7
6531
6634.2
6730.8
6843.4
6933.5
đầu 7
7031.2
7128.1
7236.5
7332.7
7431.7
7533.9
7615
7717.7
7828
7910.6
đầu 8
8035.2
8144.1
8224.1
8350
8441.4
8556.5
8642
8732.7
8832.2
8939
đầu 9
9045.4
9136.7
9238.1
9336.4
9436.8
9536.8
9635.3
9735.8
9848.5
9922.3
ÍtNhiều
Biểu đồ

AI/ML lô tô tổng hợp đứng đầu

Dùng biểu đồ thanh để so sánh nhanh các điểm cao nhất.

65.9
59.1
55.2
55
54.4
51.4
51
50.6
50
48.4
46
45.7
Biểu đồ

AI/ML ĐB tổng hợp đứng đầu

Các bộ có điểm thống kê tương đối cao nhất.

56.5
50.2
50
48.5
48
47.1
46.7
46.4
45.4
45.4
45.3
44.4
Bảng

Bảng AI/ML lô tô chi tiết

Có lọc nhanh; ưu tiên các trường dễ đọc thay vì toàn bộ cột kỹ thuật.

Hiển thị tối đa 30 dòng đầu sau khi sắp xếp.
Bộ sốĐiểm AI/MLXác suất MLTần suất 7 ngàyTần suất 30 ngàyTần suất năm nayGan hiện tạiÁp lực nhịpMức điểm
65.89
0.2415147710.24high
59.1
0.2431117710.25high
55.15
0.2386176810.24high
54.96
0.2412119120.48high
54.38
0.2411137330.71high
51.45
0.2393106451.16high
51.01
0.240117681.77high
50.61
0.244106310.24high
49.99
0.243116400medium
48.38
0.2391147340.91medium
45.98
0.2373146440.97medium
45.68
0.239687610.22medium
44.72
0.24476700medium
44.36
0.2380870122.96medium
43.32
0.24376400medium
42.52
0.239296640.91medium
42.49
0.24286400medium
42.43
0.24266920.5medium
41.99
0.238496230.67medium
41.15
0.24297600medium
41.05
0.2383136400medium
40.88
0.2392108300medium
40.86
0.238398130.72medium
40.74
0.24266610.24medium
40.17
0.2375147300medium
40.1
0.238086192.19medium
39.91
0.239057392.1medium
39.47
0.2383116910.24medium
39.1
0.239176561.4medium
39
0.239376900medium
Bảng

Bảng AI/ML ĐB chi tiết

Điểm chỉ là tín hiệu thống kê; không phải khuyến nghị chắc chắn.

Hiển thị tối đa 30 dòng đầu sau khi sắp xếp.
Bộ sốĐiểm AI/MLXác suất MLTần suất 30 ngàyTần suất năm nayGan hiện tạiÁp lực nhịpMức điểm
56.51
0.01103670.57high
50.25
0.011500high
49.95
0.0116270.29medium
48.49
0.01005706.07medium
48.01
0.012690.07medium
47.14
0.011550.06medium
46.67
0.0104870.96medium
46.41
0.0115250.27medium
45.44
0.011370.06medium
45.4
0.0107530.7medium
45.31
0.011620.02medium
44.43
0.0104510.4medium
44.07
0.011340.04medium
43.89
0.0112180.16medium
43.78
0.0112110.11medium
43.62
0.0115210.25medium
43.58
0.0116220.27medium
43.37
0.0116170.22medium
43.03
0.0114130.14medium
42.22
0.0113230.29medium
42.19
0.0104930.8medium
42
0.01022322.56medium
41.88
0.01021321.28medium
41.4
0.0102900.61medium
40.03
0.0114120.11medium
39.22
0.0103480.49medium
38.97
0.0103680.68medium
38.87
0.0102500.39medium
38.27
0.0103650.57medium
38.16
0.01031782.23medium
can / cu / cau

Bảng vị trí đường cầu và căn cứ khi bấm số

Mỗi số có bảng căn cứ riêng: vị trí chữ số, ngày gốc, độ trễ, hiệu suất lịch sử và nhận định AI/ML.

Bấm để xem căn cứBấm bất kỳ số 00–99 ở ma trận, biểu đồ hoặc bảng để mở khung căn cứ: điểm AI, xác suất, lý do và vị trí cầu.
Vị trí đường cầuMỗi dòng ghi rõ ngày gốc, độ trễ, vị trí chữ số A/B, số ghép ra và hiệu suất lịch sử của đường cầu đó.
Ưu tiên xemĐường đang chạy thể hiện nhịp hiện tại; đường ổn định thể hiện cầu từng bền trong lịch sử. Luôn xem cùng kết quả kiểm định.
Biểu đồ

Lô tô: số có nhiều căn cứ vị trí

So sánh số lượng đường cầu đang được gắn vào từng bộ lô tô.

8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
Biểu đồ

ĐB: số có căn cứ vị trí

ĐB ít mẫu hơn nên nhiều số có thể chưa đủ đường cầu vị trí đạt ngưỡng.

8
8
8
7
7
7
6
6
6
6
6
5
5
5
5
Bảng

Bảng căn cứ tổng hợp lô tô

Một dòng mỗi số: điểm AI, xác suất, số đường cầu, đường mạnh nhất và giải thích tự động.

Hiển thị tối đa 45 dòng đầu sau khi sắp xếp.
Bộ sốĐiểm AIXác suất AI (%)Số đường cầuSố cầu đang chạySố cầu ổn địnhĐiểm cầu cao nhấtXác suất cầu lớn nhấtChuỗi hiện tại dài nhấttop_position_1Giải thích
71.6292
23.993688075.25860.250756815L28: Giải ĐB · số 5(3) + Giải tư 1 · số 2(9) → 39Số 39: AI score 71.6, xác suất hiển thị 23.99%. Lý do chính: ML xác suất cao + cầu rawdata mạnh. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L28: Giải ĐB · số 5(3) + Giải tư 1 · số 2(9) → 39.
70.0054
24.105788081.1110.270475236L21: Giải ba 1 · số 2(6) + Giải sáu 2 · số 3(2) → 62Số 62: AI score 70.0, xác suất hiển thị 24.11%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L21: Giải ba 1 · số 2(6) + Giải sáu 2 · số 3(2) → 62.
66.4866
24.257788076.63580.259858445L27: Giải ĐB · số 2(3) + Giải nhất · số 3(2) → 32Số 32: AI score 66.5, xác suất hiển thị 24.26%. Lý do chính: ML xác suất cao + cùng chạm ĐB gần nhất. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L27: Giải ĐB · số 2(3) + Giải nhất · số 3(2) → 32.
64.8375
24.052887171.57920.255813954L27: Giải năm 3 · số 3(3) + Giải bảy 3 · số 2(3) → 33Số 33: AI score 64.8, xác suất hiển thị 24.05%. Lý do chính: ML xác suất cao + cầu rawdata mạnh. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L27: Giải năm 3 · số 3(3) + Giải bảy 3 · số 2(3) → 33.
59.6448
23.905788078.05840.250629096L10: Giải nhì 1 · số 2(9) + Giải tư 1 · số 2(7) → 97Số 97: AI score 59.6, xác suất hiển thị 23.91%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L10: Giải nhì 1 · số 2(9) + Giải tư 1 · số 2(7) → 97.
58.2288
24.105785377.26590.260191245L3: Giải ĐB · số 1(5) + Giải ba 4 · số 4(2) → 52Số 52: AI score 58.2, xác suất hiển thị 24.11%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L3: Giải ĐB · số 1(5) + Giải ba 4 · số 4(2) → 52.
55.2058
24.02686273.00580.257820385L25: Giải nhất · số 5(9) + Giải năm 3 · số 1(2) → 92Số 92: AI score 55.2, xác suất hiển thị 24.03%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L25: Giải nhất · số 5(9) + Giải năm 3 · số 1(2) → 92.
54.9689
23.895987176.0970.274470235L5: Giải ba 6 · số 4(6) + Giải sáu 3 · số 1(6) → 66Số 66: AI score 55.0, xác suất hiển thị 23.90%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L5: Giải ba 6 · số 4(6) + Giải sáu 3 · số 1(6) → 66.
54.5461
23.798888075.9610.25681135L21: Giải năm 5 · số 3(9) + Giải sáu 3 · số 3(3) → 93Số 93: AI score 54.5, xác suất hiển thị 23.80%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L21: Giải năm 5 · số 3(9) + Giải sáu 3 · số 3(3) → 93.
54.4736
23.852788080.79560.251261356L2: Giải ĐB · số 5(9) + Giải bảy 3 · số 2(0) → 90Số 90: AI score 54.5, xác suất hiển thị 23.85%. Lý do chính: hợp điều kiện loto hôm trước + tần suất gần. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L2: Giải ĐB · số 5(9) + Giải bảy 3 · số 2(0) → 90.
54.0159
23.768588070.27890.25428864L5: Giải nhì 2 · số 1(9) + Giải ba 2 · số 5(9) → 99Số 99: AI score 54.0, xác suất hiển thị 23.77%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L5: Giải nhì 2 · số 1(9) + Giải ba 2 · số 5(9) → 99.
52.9875
23.798888076.12520.260191245L16: Giải ba 1 · số 3(0) + Giải tư 4 · số 1(3) → 03Số 03: AI score 53.0, xác suất hiển thị 23.80%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L16: Giải ba 1 · số 3(0) + Giải tư 4 · số 1(3) → 03.
52.8592
23.711288074.83830.264883965L19: Giải ba 3 · số 4(3) + Giải bảy 2 · số 2(6) → 36Số 36: AI score 52.9, xác suất hiển thị 23.71%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L19: Giải ba 3 · số 4(3) + Giải bảy 2 · số 2(6) → 36.
52.6686
24.02686284.21750.262891817L7: Giải ba 3 · số 5(0) + Giải tư 3 · số 4(2) → 02Số 02: AI score 52.7, xác suất hiển thị 24.03%. Lý do chính: ML xác suất cao + cùng chạm ĐB gần nhất. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L7: Giải ba 3 · số 5(0) + Giải tư 3 · số 4(2) → 02.
52.289
23.905787170.65430.252774974L14: Giải ĐB · số 1(0) + Giải ba 1 · số 4(9) → 09Số 09: AI score 52.3, xác suất hiển thị 23.91%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + tần suất gần. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L14: Giải ĐB · số 1(0) + Giải ba 1 · số 4(9) → 09.
52.0914
23.810288083.55860.253791717L23: Giải tư 3 · số 1(6) + Giải bảy 2 · số 2(7) → 67Số 67: AI score 52.1, xác suất hiển thị 23.81%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L23: Giải tư 3 · số 1(6) + Giải bảy 2 · số 2(7) → 67.
51.7835
23.885988074.10570.258324925L21: Giải nhì 1 · số 2(3) + Giải năm 5 · số 4(4) → 34Số 34: AI score 51.8, xác suất hiển thị 23.89%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L21: Giải nhì 1 · số 2(3) + Giải năm 5 · số 4(4) → 34.
51.6293
24.02688072.06110.261111114L20: Giải nhì 1 · số 5(7) + Giải ba 3 · số 5(2) → 72Số 72: AI score 51.6, xác suất hiển thị 24.03%. Lý do chính: ML xác suất cao + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L20: Giải nhì 1 · số 5(7) + Giải ba 3 · số 5(2) → 72.
51.3923
23.970388075.11920.261352175L27: Giải ĐB · số 2(3) + Giải năm 6 · số 1(1) → 31Số 31: AI score 51.4, xác suất hiển thị 23.97%. Lý do chính: ML xác suất cao + cầu rawdata mạnh. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L27: Giải ĐB · số 2(3) + Giải năm 6 · số 1(1) → 31.
50.705
23.768587173.43470.258847325L27: Giải ba 6 · số 3(9) + Giải năm 6 · số 3(6) → 96Số 96: AI score 50.7, xác suất hiển thị 23.77%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L27: Giải ba 6 · số 3(9) + Giải năm 6 · số 3(6) → 96.
49.8243
23.795287174.18460.238119315L1: Giải năm 4 · số 2(1) + Giải năm 6 · số 1(3) → 13Số 13: AI score 49.8, xác suất hiển thị 23.80%. Lý do chính: hợp điều kiện loto hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L1: Giải năm 4 · số 2(1) + Giải năm 6 · số 1(3) → 13.
49.0874
23.943688074.27070.245454555L14: Giải tư 1 · số 2(0) + Giải năm 2 · số 2(7) → 07Số 07: AI score 49.1, xác suất hiển thị 23.94%. Lý do chính: ML xác suất cao + cầu rawdata mạnh. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L14: Giải tư 1 · số 2(0) + Giải năm 2 · số 2(7) → 07.
48.9196
24.02688077.7780.260869575L5: Giải nhì 2 · số 4(2) + Giải ba 3 · số 2(2) → 22Số 22: AI score 48.9, xác suất hiển thị 24.03%. Lý do chính: ML xác suất cao + cặp lộn vừa chạm. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L5: Giải nhì 2 · số 4(2) + Giải ba 3 · số 2(2) → 22.
48.6844
23.885987173.56430.254297275L18: Giải ba 2 · số 5(3) + Giải ba 6 · số 1(7) → 37Số 37: AI score 48.7, xác suất hiển thị 23.89%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + tần suất 30 ngày cao. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L18: Giải ba 2 · số 5(3) + Giải ba 6 · số 1(7) → 37.
48.0378
24.005586275.46930.268415745L18: Giải ba 3 · số 3(8) + Giải ba 6 · số 4(9) → 89Số 89: AI score 48.0, xác suất hiển thị 24.01%. Lý do chính: ML xác suất cao + cặp lộn vừa chạm. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L18: Giải ba 3 · số 3(8) + Giải ba 6 · số 4(9) → 89.
47.6065
23.94688072.60140.246720485L30: Giải sáu 3 · số 1(4) + Giải bảy 1 · số 1(7) → 47Số 47: AI score 47.6, xác suất hiển thị 23.95%. Lý do chính: ML xác suất cao + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L30: Giải sáu 3 · số 1(4) + Giải bảy 1 · số 1(7) → 47.
47.3186
23.871887174.01690.253791715L28: Giải năm 5 · số 1(4) + Giải năm 5 · số 4(4) → 44Số 44: AI score 47.3, xác suất hiển thị 23.87%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + gan/nhịp cao. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L28: Giải năm 5 · số 1(4) + Giải năm 5 · số 4(4) → 44.
47.0406
23.970388073.11430.256384584L16: Giải ĐB · số 4(7) + Giải tư 4 · số 1(3) → 73Số 73: AI score 47.0, xác suất hiển thị 23.97%. Lý do chính: ML xác suất cao + gan/nhịp cao. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L16: Giải ĐB · số 4(7) + Giải tư 4 · số 1(3) → 73.
46.9671
23.934488070.55930.251765894L14: Giải ba 6 · số 2(5) + Giải năm 5 · số 3(1) → 51Số 51: AI score 47.0, xác suất hiển thị 23.93%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L14: Giải ba 6 · số 2(5) + Giải năm 5 · số 3(1) → 51.
46.6174
23.741388075.47930.257315844L10: Giải tư 1 · số 2(7) + Giải năm 5 · số 4(0) → 70Số 70: AI score 46.6, xác suất hiển thị 23.74%. Lý do chính: hợp điều kiện loto hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L10: Giải tư 1 · số 2(7) + Giải năm 5 · số 4(0) → 70.
46.5391
23.768588071.63110.273508594L5: Giải nhì 2 · số 1(9) + Giải sáu 1 · số 3(4) → 94Số 94: AI score 46.5, xác suất hiển thị 23.77%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + tần suất 30 ngày cao. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L5: Giải nhì 2 · số 1(9) + Giải sáu 1 · số 3(4) → 94.
46.3925
23.871888074.37160.249747735L12: Giải nhì 1 · số 3(1) + Giải bảy 2 · số 1(4) → 14Số 14: AI score 46.4, xác suất hiển thị 23.87%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + tần suất gần. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L12: Giải nhì 1 · số 3(1) + Giải bảy 2 · số 1(4) → 14.
46.2896
24.02685369.21930.266397583L10: Giải tư 2 · số 2(1) + Giải bảy 4 · số 1(2) → 12Số 12: AI score 46.3, xác suất hiển thị 24.03%. Lý do chính: ML xác suất cao + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L10: Giải tư 2 · số 2(1) + Giải bảy 4 · số 1(2) → 12.
45.4517
23.741385369.91570.25681134L12: Giải tư 3 · số 4(7) + Giải năm 6 · số 1(1) → 71Số 71: AI score 45.5, xác suất hiển thị 23.74%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cặp lộn vừa chạm. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L12: Giải tư 3 · số 4(7) + Giải năm 6 · số 1(1) → 71.
45.3438
24.02688072.15860.252774974L30: Giải nhất · số 2(4) + Giải bảy 3 · số 2(2) → 42Số 42: AI score 45.3, xác suất hiển thị 24.03%. Lý do chính: ML xác suất cao + cặp lộn vừa chạm. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L30: Giải nhất · số 2(4) + Giải bảy 3 · số 2(2) → 42.
45.195
23.889388095.76520.254151999L3: Giải ba 3 · số 5(9) + Giải sáu 1 · số 1(1) → 91Số 91: AI score 45.2, xác suất hiển thị 23.89%. Lý do chính: cùng thứ trong tuần nổi bật + gan/nhịp cao. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L3: Giải ba 3 · số 5(9) + Giải sáu 1 · số 1(1) → 91.
45.1066
23.812188075.17890.25428865L7: Giải nhất · số 3(0) + Giải ba 5 · số 2(0) → 00Số 00: AI score 45.1, xác suất hiển thị 23.81%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + tần suất gần. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L7: Giải nhất · số 3(0) + Giải ba 5 · số 2(0) → 00.
45.0108
23.910188070.6220.257330644L16: Giải ba 3 · số 2(6) + Giải sáu 1 · số 3(9) → 69Số 69: AI score 45.0, xác suất hiển thị 23.91%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + cặp lộn vừa chạm. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L16: Giải ba 3 · số 2(6) + Giải sáu 1 · số 3(9) → 69.
44.9657
23.795288073.53020.261352174L7: Giải ĐB · số 3(6) + Giải năm 2 · số 3(1) → 61Số 61: AI score 45.0, xác suất hiển thị 23.80%. Lý do chính: hợp điều kiện loto hôm trước + gan/nhịp cao. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L7: Giải ĐB · số 3(6) + Giải năm 2 · số 3(1) → 61.
44.9625
23.967887171.56840.245093114L15: Giải nhì 1 · số 3(9) + Giải nhì 1 · số 4(8) → 98Số 98: AI score 45.0, xác suất hiển thị 23.97%. Lý do chính: ML xác suất cao + cặp lộn vừa chạm. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L15: Giải nhì 1 · số 3(9) + Giải nhì 1 · số 4(8) → 98.
44.7455
23.720287174.21960.260847635L19: Giải ba 1 · số 1(7) + Giải sáu 1 · số 3(9) → 79Số 79: AI score 44.7, xác suất hiển thị 23.72%. Lý do chính: hợp điều kiện loto hôm trước + tần suất gần. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L19: Giải ba 1 · số 1(7) + Giải sáu 1 · số 3(9) → 79.
43.6634
23.711287170.28110.262891814L11: Giải ba 2 · số 5(7) + Giải tư 3 · số 4(7) → 77Số 77: AI score 43.7, xác suất hiển thị 23.71%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L11: Giải ba 2 · số 5(7) + Giải tư 3 · số 4(7) → 77.
43.5186
23.810286274.41320.267740314L3: Giải ĐB · số 2(8) + Giải tư 2 · số 3(8) → 88Số 88: AI score 43.5, xác suất hiển thị 23.81%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L3: Giải ĐB · số 2(8) + Giải tư 2 · số 3(8) → 88.
43.3932
23.768588074.67430.262865795L13: Giải nhất · số 2(0) + Giải ba 4 · số 3(4) → 04Số 04: AI score 43.4, xác suất hiển thị 23.77%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + tần suất gần. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L13: Giải nhất · số 2(0) + Giải ba 4 · số 3(4) → 04.
42.9163
23.872888078.98290.259334016L10: Giải ĐB · số 1(2) + Giải năm 6 · số 2(7) → 27Số 27: AI score 42.9, xác suất hiển thị 23.87%. Lý do chính: cặp lộn vừa chạm + cùng chạm ĐB gần nhất. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L10: Giải ĐB · số 1(2) + Giải năm 6 · số 2(7) → 27.
Bảng

Bảng căn cứ tổng hợp ĐB

Một dòng mỗi số ĐB; các số chưa có đường cầu đủ ngưỡng vẫn giữ bằng chứng AI/thống kê.

Hiển thị tối đa 45 dòng đầu sau khi sắp xếp.
Bộ sốĐiểm AIXác suất AI (%)Số đường cầuSố cầu đang chạySố cầu ổn địnhĐiểm cầu cao nhấtXác suất cầu lớn nhấtChuỗi hiện tại dài nhấttop_position_1Giải thích
63.114
1.01350000.00.00Số 00: AI score 63.1, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: ML xác suất cao + cầu rawdata mạnh. Chưa có đường cầu vị trí đủ ngưỡng; xem tần suất/nhịp/AI làm căn cứ phụ.
57.5626
0.997760613.11610.014661270L27: Giải ĐB · số 5(3) + Giải ba 2 · số 1(1) → 31Số 31: AI score 57.6, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 6 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L27: Giải ĐB · số 5(3) + Giải ba 2 · số 1(1) → 31.
54.408
0.994630310.11140.012613520L14: Giải ba 1 · số 3(6) + Giải ba 3 · số 4(7) → 67Số 67: AI score 54.4, xác suất hiển thị 0.99%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L14: Giải ba 1 · số 3(6) + Giải ba 3 · số 4(7) → 67.
52.1172
1.007630310.11140.012613520L8: Giải nhì 1 · số 1(2) + Giải năm 5 · số 4(1) → 21Số 21: AI score 52.1, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L8: Giải nhì 1 · số 1(2) + Giải năm 5 · số 4(1) → 21.
47.9374
1.022920210.61060.009605660L30: Giải ĐB · số 1(1) + Giải ba 3 · số 4(1) → 11Số 11: AI score 47.9, xác suất hiển thị 1.02%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 2 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L30: Giải ĐB · số 1(1) + Giải ba 3 · số 4(1) → 11.
47.5589
1.005240410.86270.014127140L4: Giải năm 5 · số 2(0) + Giải năm 6 · số 2(9) → 09Số 09: AI score 47.6, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 4 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L4: Giải năm 5 · số 2(0) + Giải năm 6 · số 2(9) → 09.
46.8651
1.0092029.60750.011575240L3: Giải nhì 1 · số 5(9) + Giải bảy 1 · số 2(1) → 91Số 91: AI score 46.9, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 2 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L3: Giải nhì 1 · số 5(9) + Giải bảy 1 · số 2(1) → 91.
46.7283
0.982540411.60230.015523280L1: Giải tư 3 · số 1(7) + Giải tư 4 · số 4(8) → 78Số 78: AI score 46.7, xác suất hiển thị 0.98%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 4 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L1: Giải tư 3 · số 1(7) + Giải tư 4 · số 4(8) → 78.
45.8704
1.020520212.61230.01567240L8: Giải ĐB · số 4(9) + Giải sáu 2 · số 1(0) → 90Số 90: AI score 45.9, xác suất hiển thị 1.02%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 2 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L8: Giải ĐB · số 4(9) + Giải sáu 2 · số 1(0) → 90.
45.4087
1.000710111.86330.012133470L27: Giải ĐB · số 3(6) + Giải nhì 2 · số 2(6) → 66Số 66: AI score 45.4, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 1 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L27: Giải ĐB · số 3(6) + Giải nhì 2 · số 2(6) → 66.
44.7584
1.051930310.86110.011116730L23: Giải ĐB · số 5(8) + Giải nhất · số 1(5) → 85Số 85: AI score 44.8, xác suất hiển thị 1.05%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L23: Giải ĐB · số 5(8) + Giải nhất · số 1(5) → 85.
44.6565
1.008780811.36360.015136230L7: Giải ba 6 · số 1(6) + Giải năm 6 · số 4(3) → 63Số 63: AI score 44.7, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 8 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L7: Giải ba 6 · số 1(6) + Giải năm 6 · số 4(3) → 63.
43.4644
1.00172029.61040.011604440L9: Giải nhất · số 3(9) + Giải năm 2 · số 2(8) → 98Số 98: AI score 43.5, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + gan/nhịp cao. Có 2 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L9: Giải nhất · số 3(9) + Giải năm 2 · số 2(8) → 98.
42.9855
0.99852029.86090.012108980L12: Giải ba 3 · số 4(3) + Giải năm 4 · số 4(6) → 36Số 36: AI score 43.0, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 2 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L12: Giải ba 3 · số 4(3) + Giải năm 4 · số 4(6) → 36.
42.8395
1.01871018.86110.010111220L22: Giải ba 6 · số 1(2) + Giải năm 4 · số 2(8) → 28Số 28: AI score 42.8, xác suất hiển thị 1.02%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 1 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L22: Giải ba 6 · số 1(2) + Giải năm 4 · số 2(8) → 28.
42.5244
0.999730310.36450.013144590L28: Giải bảy 1 · số 2(1) + Giải bảy 3 · số 1(9) → 19Số 19: AI score 42.5, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L28: Giải bảy 1 · số 2(1) + Giải bảy 3 · số 1(9) → 19.
42.4569
1.00783039.86330.012133470L29: Giải tư 1 · số 1(8) + Giải bảy 2 · số 1(6) → 86Số 86: AI score 42.5, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L29: Giải tư 1 · số 1(8) + Giải bảy 2 · số 1(6) → 86.
42.2588
0.982720211.11320.014631690L12: Giải nhì 2 · số 4(3) + Giải nhì 2 · số 5(9) → 39Số 39: AI score 42.3, xác suất hiển thị 0.98%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 2 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L12: Giải nhì 2 · số 4(3) + Giải nhì 2 · số 5(9) → 39.
42.0087
0.994670713.11320.014631690L11: Giải ĐB · số 1(5) + Giải nhì 1 · số 5(7) → 57Số 57: AI score 42.0, xác suất hiển thị 0.99%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 7 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L11: Giải ĐB · số 1(5) + Giải nhì 1 · số 5(7) → 57.
41.9388
1.000740411.36590.015159170L21: Giải ba 4 · số 5(3) + Giải sáu 3 · số 3(3) → 33Số 33: AI score 41.9, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 4 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L21: Giải ba 4 · số 5(3) + Giải sáu 3 · số 3(3) → 33.
41.908
1.001860612.11140.014661270L8: Giải ĐB · số 3(9) + Giải ba 6 · số 5(3) → 93Số 93: AI score 41.9, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 6 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L8: Giải ĐB · số 3(9) + Giải ba 6 · số 5(3) → 93.
41.6582
0.998550512.86630.018163470L11: Giải nhì 1 · số 5(7) + Giải năm 4 · số 4(1) → 71Số 71: AI score 41.7, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + tần suất gần. Có 5 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L11: Giải nhì 1 · số 5(7) + Giải năm 4 · số 4(1) → 71.
41.0646
1.000720212.86270.014127140L9: Giải ĐB · số 5(5) + Giải ba 3 · số 3(4) → 54Số 54: AI score 41.1, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 2 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L9: Giải ĐB · số 5(5) + Giải ba 3 · số 3(4) → 54.
41.0213
0.990850510.36180.013118060L9: Giải năm 1 · số 4(6) + Giải năm 3 · số 3(2) → 62Số 62: AI score 41.0, xác suất hiển thị 0.99%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng chạm ĐB gần nhất. Có 5 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L9: Giải năm 1 · số 4(6) + Giải năm 3 · số 3(2) → 62.
40.9636
1.011340410.86490.014148560L21: Giải nhì 1 · số 3(0) + Giải năm 2 · số 1(4) → 04Số 04: AI score 41.0, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: ML xác suất cao + cầu rawdata mạnh. Có 4 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L21: Giải nhì 1 · số 3(0) + Giải năm 2 · số 1(4) → 04.
40.7213
1.009450512.61230.01362260L8: Giải ĐB · số 3(9) + Giải ba 5 · số 4(2) → 92Số 92: AI score 40.7, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 5 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L8: Giải ĐB · số 3(9) + Giải ba 5 · số 4(2) → 92.
40.7033
0.997730311.10950.013144590L12: Giải ĐB · số 1(3) + Giải năm 1 · số 2(0) → 30Số 30: AI score 40.7, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L12: Giải ĐB · số 1(3) + Giải năm 1 · số 2(0) → 30.
40.4338
0.994610112.15820.009081741L13: Giải nhì 2 · số 1(3) + Giải năm 3 · số 4(7) → 37Số 37: AI score 40.4, xác suất hiển thị 0.99%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 1 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L13: Giải nhì 2 · số 1(3) + Giải năm 3 · số 4(7) → 37.
40.0186
1.0032029.86090.012108980L7: Giải tư 2 · số 4(0) + Giải năm 5 · số 3(8) → 08Số 08: AI score 40.0, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 2 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L7: Giải tư 2 · số 4(0) + Giải năm 5 · số 3(8) → 08.
39.7919
1.003250511.36360.015136230L13: Giải ba 4 · số 4(9) + Giải năm 3 · số 4(7) → 97Số 97: AI score 39.8, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 5 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L13: Giải ba 4 · số 4(9) + Giải năm 3 · số 4(7) → 97.
39.4997
1.020940410.86270.014127140L15: Giải sáu 1 · số 1(8) + Giải bảy 2 · số 2(4) → 84Số 84: AI score 39.5, xác suất hiển thị 1.02%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 4 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L15: Giải sáu 1 · số 1(8) + Giải bảy 2 · số 2(4) → 84.
39.4732
1.009150512.11840.016683520L30: Giải ba 5 · số 3(0) + Giải ba 5 · số 5(3) → 03Số 03: AI score 39.5, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 5 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L30: Giải ba 5 · số 3(0) + Giải ba 5 · số 5(3) → 03.
39.3801
1.00761018.61010.009600810L21: Giải sáu 2 · số 3(2) + Giải sáu 3 · số 3(3) → 23Số 23: AI score 39.4, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 1 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L21: Giải sáu 2 · số 3(2) + Giải sáu 3 · số 3(3) → 23.
39.234
1.000770711.86450.016145310L17: Giải ba 4 · số 1(3) + Giải năm 2 · số 4(4) → 34Số 34: AI score 39.2, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 7 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L17: Giải ba 4 · số 1(3) + Giải năm 2 · số 4(4) → 34.
38.856
0.991650511.36360.015136230L4: Giải năm 5 · số 1(0) + Giải sáu 3 · số 2(7) → 07Số 07: AI score 38.9, xác suất hiển thị 0.99%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 5 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L4: Giải năm 5 · số 1(0) + Giải sáu 3 · số 2(7) → 07.
38.8501
0.997730312.90420.014127141L2: Giải ba 2 · số 5(2) + Giải ba 4 · số 4(0) → 20Số 20: AI score 38.9, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng chạm ĐB gần nhất. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L2: Giải ba 2 · số 5(2) + Giải ba 4 · số 4(0) → 20.
38.71
0.998530311.61410.015640770L5: Giải ba 4 · số 5(6) + Giải bảy 2 · số 2(4) → 64Số 64: AI score 38.7, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L5: Giải ba 4 · số 5(6) + Giải bảy 2 · số 2(4) → 64.
38.6542
0.992430310.36450.013144590L24: Giải tư 2 · số 3(6) + Giải năm 3 · số 3(9) → 69Số 69: AI score 38.7, xác suất hiển thị 0.99%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L24: Giải tư 2 · số 3(6) + Giải năm 3 · số 3(9) → 69.
38.6101
0.999540414.1150.016649850L17: Giải ĐB · số 1(9) + Giải nhất · số 1(4) → 94Số 94: AI score 38.6, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 4 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L17: Giải ĐB · số 1(9) + Giải nhất · số 1(4) → 94.
38.4875
1.001420211.36220.011122350L29: Giải ĐB · số 3(9) + Giải ba 2 · số 3(6) → 96Số 96: AI score 38.5, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: cầu rawdata mạnh + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 2 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L29: Giải ĐB · số 3(9) + Giải ba 2 · số 3(6) → 96.
38.2279
0.997730311.11390.014639070L19: Giải ba 1 · số 4(2) + Giải ba 6 · số 1(4) → 24Số 24: AI score 38.2, xác suất hiển thị 1.00%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L19: Giải ba 1 · số 4(2) + Giải ba 6 · số 1(4) → 24.
38.0423
1.00950510.61230.01362260L9: Giải ba 4 · số 1(8) + Giải ba 6 · số 5(3) → 83Số 83: AI score 38.0, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + cùng thứ trong tuần nổi bật. Có 5 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L9: Giải ba 4 · số 1(8) + Giải ba 6 · số 5(3) → 83.
37.8759
1.011330310.86490.014148560L21: Giải năm 1 · số 2(1) + Giải sáu 3 · số 2(3) → 13Số 13: AI score 37.9, xác suất hiển thị 1.01%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L21: Giải năm 1 · số 2(1) + Giải sáu 3 · số 2(3) → 13.
37.8551
0.991430312.1150.016649850L17: Giải nhì 1 · số 3(8) + Giải ba 1 · số 4(8) → 88Số 88: AI score 37.9, xác suất hiển thị 0.99%. Lý do chính: hợp điều kiện ĐB hôm trước + hợp điều kiện loto hôm trước. Có 3 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L17: Giải nhì 1 · số 3(8) + Giải ba 1 · số 4(8) → 88.
37.8312
1.019160611.61640.015664480L21: Giải nhất · số 5(1) + Giải ba 4 · số 1(6) → 16Số 16: AI score 37.8, xác suất hiển thị 1.02%. Lý do chính: ML xác suất cao + hợp điều kiện ĐB hôm trước. Có 6 đường cầu vị trí; mạnh nhất: L21: Giải nhất · số 5(1) + Giải ba 4 · số 1(6) → 16.
Bảng

Vị trí đường cầu lô tô

Chi tiết đường cầu dữ liệu gốc: vị trí A/B, số ghép, độ trễ, ngày gốc và hiệu suất lịch sử.

Hiển thị tối đa 90 dòng đầu sau khi sắp xếp.
Bộ sốLoại cầuĐộ trễ (ngày)Ngày gốcVị trí AChữ số AVị trí BChữ số BTỷ lệ lịch sửSố lần trúngCỡ mẫuChuỗi hiện tạiChuỗi dài nhấtĐiểm cầuCăn cứ
active32026-09-12Giải ba 3 · số 59Giải sáu 1 · số 110.25415199504198599
95.7652
Cầu đang chạy 9 nhịp; lịch sử 504/1985, p≈0.254.
active72026-09-08Giải ba 3 · số 50Giải tư 3 · số 420.24167508478198077
84.2175
Cầu đang chạy 7 nhịp; lịch sử 478/1980, p≈0.242.
active232026-08-23Giải tư 3 · số 16Giải bảy 2 · số 270.23508595464197677
83.5586
Cầu đang chạy 7 nhịp; lịch sử 464/1976, p≈0.235.
active142026-09-01Giải năm 3 · số 18Giải sáu 1 · số 340.22653885448198077
82.7039
Cầu đang chạy 7 nhịp; lịch sử 448/1980, p≈0.227.
active32026-09-12Giải ĐB · số 28Giải ba 1 · số 310.24509311486198566
81.4093
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 486/1985, p≈0.245.
active212026-08-25Giải ba 1 · số 26Giải sáu 2 · số 320.24861041491197767
81.111
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 491/1977, p≈0.249.
active22026-09-13Giải ĐB · số 59Giải bảy 3 · số 200.23895582475199066
80.7956
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 475/1990, p≈0.239.
active242026-08-22Giải ĐB · số 20Giải ba 3 · số 480.23862487471197666
80.7625
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 471/1976, p≈0.239.
active112026-09-04Giải ĐB · số 20Giải ba 6 · số 560.24722503489198058
80.5225
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 489/1980, p≈0.247.
active52026-09-10Giải nhất · số 35Giải sáu 1 · số 340.25227043499198066
80.127
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 499/1980, p≈0.252.
active62026-09-09Giải ba 3 · số 51Giải tư 3 · số 310.24924319493198066
79.8243
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 493/1980, p≈0.249.
active72026-09-08Giải nhì 2 · số 28Giải năm 3 · số 130.24924319493198066
79.8243
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 493/1980, p≈0.249.
active22026-09-13Giải ba 4 · số 14Giải tư 3 · số 360.24748996492199066
79.649
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 492/1990, p≈0.247.
active302026-08-16Giải sáu 3 · số 14Giải sáu 3 · số 230.24721941488197666
79.6219
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 488/1976, p≈0.247.
active12026-09-14Giải ba 2 · số 58Giải sáu 2 · số 210.24136204481199566
79.0362
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 481/1995, p≈0.241.
active102026-09-05Giải ĐB · số 12Giải năm 6 · số 270.25882947512198056
78.9829
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 512/1980, p≈0.259.
active12026-09-14Giải năm 1 · số 47Giải bảy 2 · số 240.23735603473199566
78.6356
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 473/1995, p≈0.237.
active172026-08-29Giải ba 2 · số 38Giải tư 2 · số 360.23612513467198066
78.5125
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 467/1980, p≈0.236.
active62026-09-09Giải năm 3 · số 22Giải sáu 2 · số 170.23259334460198066
78.1593
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 460/1980, p≈0.233.
active102026-09-05Giải nhì 1 · số 29Giải tư 1 · số 270.23158426458198066
78.0584
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 458/1980, p≈0.232.
active142026-09-01Giải ba 6 · số 25Giải năm 1 · số 390.22906155453198066
77.8062
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 453/1980, p≈0.229.
active52026-09-10Giải nhì 2 · số 42Giải ba 3 · số 220.25327952501198057
77.778
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 501/1980, p≈0.253.
active92026-09-06Giải tư 4 · số 16Giải sáu 2 · số 350.23965691474198058
77.7657
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 474/1980, p≈0.240.
active272026-08-19Giải nhì 2 · số 26Giải năm 3 · số 330.22598584446197666
77.4986
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 446/1976, p≈0.226.
active82026-09-07Giải ba 5 · số 27Giải năm 2 · số 340.22502523445198066
77.4025
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 445/1980, p≈0.225.
active72026-09-08Giải năm 1 · số 34Giải năm 3 · số 360.22502523445198066
77.4025
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 445/1980, p≈0.225.
active32026-09-12Giải ĐB · số 15Giải ba 4 · số 420.25515853506198555
77.2659
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 506/1985, p≈0.255.
active92026-09-06Giải năm 2 · số 38Giải bảy 4 · số 130.2209889437198066
76.9989
Cầu đang chạy 6 nhịp; lịch sử 437/1980, p≈0.221.
active272026-08-19Giải ĐB · số 23Giải nhất · số 320.25985844513197647
76.6358
Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 513/1976, p≈0.260.
active292026-08-17Giải nhì 1 · số 41Giải ba 2 · số 570.25429727502197656
76.5297
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 502/1976, p≈0.254.
active222026-08-24Giải nhì 2 · số 47Giải ba 4 · số 560.25025278494197656
76.1253
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 494/1976, p≈0.250.
active162026-08-30Giải ba 1 · số 30Giải tư 4 · số 130.25025227495198056
76.1252
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 495/1980, p≈0.250.
active52026-09-10Giải ba 6 · số 46Giải sáu 3 · số 160.27447023543198047
76.097
Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 543/1980, p≈0.274.
active282026-08-18Giải ba 2 · số 26Giải tư 2 · số 330.260364514197648
76.0364
Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 514/1976, p≈0.260.
active42026-09-11Giải ĐB · số 12Giải năm 4 · số 260.24016145475198048
76.0161
Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 475/1980, p≈0.240.
active212026-08-25Giải năm 5 · số 39Giải sáu 3 · số 330.24861041491197756
75.961
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 491/1977, p≈0.249.
active212026-08-25Giải ba 6 · số 43Giải tư 4 · số 180.25821122510197748
75.8211
Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 510/1977, p≈0.258.
active292026-08-17Giải ba 6 · số 32Giải bảy 3 · số 260.24620829486197656
75.7208
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 486/1976, p≈0.246.
active132026-09-02Giải nhì 2 · số 52Giải năm 6 · số 230.24520686485198056
75.6207
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 485/1980, p≈0.245.
active102026-09-05Giải tư 1 · số 27Giải năm 5 · số 400.25479314504198048
75.4793
Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 504/1980, p≈0.255.
active182026-08-28Giải ba 3 · số 38Giải ba 6 · số 490.24369324482198056
75.4693
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 482/1980, p≈0.244.
active182026-08-28Giải ba 1 · số 16Giải năm 2 · số 280.24217962479198056
75.318
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 479/1980, p≈0.242.
active282026-08-18Giải ĐB · số 53Giải tư 1 · số 290.23508595464197655
75.2586
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 464/1976, p≈0.235.
active42026-09-11Giải ba 1 · số 18Giải ba 4 · số 290.2542886503198055
75.1789
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 503/1980, p≈0.254.
active72026-09-08Giải nhất · số 30Giải ba 5 · số 200.2542886503198055
75.1789
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 503/1980, p≈0.254.
active272026-08-19Giải ĐB · số 23Giải năm 6 · số 110.24469161483197647
75.1192
Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 483/1976, p≈0.245.
active112026-09-04Giải ba 3 · số 13Giải năm 2 · số 450.24016145475198056
75.1161
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 475/1980, p≈0.240.
active132026-09-02Giải ba 2 · số 38Giải ba 5 · số 460.25227043499198055
74.977
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 499/1980, p≈0.252.
active172026-08-29Giải tư 2 · số 41Giải năm 6 · số 300.25227043499198055
74.977
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 499/1980, p≈0.252.
stable32026-09-12Giải ĐB · số 15Giải ĐB · số 280.238550584731985210
74.9551
Cầu bền: max streak 10; lịch sử 473/1985, p≈0.239.
active102026-09-05Giải nhất · số 26Giải năm 1 · số 220.24924319493198048
74.9243
Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 493/1980, p≈0.249.
active132026-09-02Giải ba 1 · số 16Giải năm 2 · số 150.25126135497198055
74.8761
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 497/1980, p≈0.251.
active192026-08-27Giải ba 3 · số 43Giải bảy 2 · số 260.25088339496197955
74.8383
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 496/1979, p≈0.251.
active12026-09-14Giải ĐB · số 35Giải ĐB · số 420.25338007505199536
74.838
Cầu đang chạy 3 nhịp; lịch sử 505/1995, p≈0.253.
active92026-09-06Giải ĐB · số 55Giải năm 3 · số 100.24117053477198047
74.7671
Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 477/1980, p≈0.241.
active132026-09-02Giải nhất · số 20Giải ba 4 · số 340.24924319493198055
74.6743
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 493/1980, p≈0.249.
active132026-09-02Giải ĐB · số 52Giải nhì 1 · số 440.25327952501198046
74.628
Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 501/1980, p≈0.253.
active132026-09-02Giải năm 2 · số 25Giải năm 4 · số 470.24873865492198055
74.6239
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 492/1980, p≈0.249.
active72026-09-08Giải ba 1 · số 26Giải tư 2 · số 120.24823411491198055
74.5734
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 491/1980, p≈0.248.
active132026-09-02Giải ba 5 · số 46Giải sáu 1 · số 120.24823411491198055
74.5734
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 491/1980, p≈0.248.
active252026-08-21Giải năm 4 · số 36Giải sáu 3 · số 150.24823054490197655
74.5731
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 490/1976, p≈0.248.
active242026-08-22Giải ba 2 · số 52Giải ba 5 · số 560.24772497489197655
74.5225
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 489/1976, p≈0.248.
active152026-08-31Giải ĐB · số 54Giải nhì 2 · số 150.26488396524198045
74.4384
Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 524/1980, p≈0.265.
active32026-09-12Giải ĐB · số 28Giải tư 2 · số 380.25113236498198546
74.4132
Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 498/1985, p≈0.251.
active152026-08-31Giải nhì 2 · số 44Giải năm 6 · số 180.24621594487198055
74.3716
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 487/1980, p≈0.246.
active122026-09-03Giải nhì 1 · số 31Giải bảy 2 · số 140.24621594487198055
74.3716
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 487/1980, p≈0.246.
active142026-09-01Giải tư 1 · số 20Giải năm 2 · số 270.24520686485198055
74.2707
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 485/1980, p≈0.245.
active142026-09-01Giải năm 1 · số 16Giải năm 4 · số 420.24520686485198055
74.2707
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 485/1980, p≈0.245.
active272026-08-19Giải ba 2 · số 33Giải năm 6 · số 110.24519717484197655
74.2697
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 484/1976, p≈0.245.
active192026-08-27Giải ba 1 · số 17Giải sáu 1 · số 390.23119637457197956
74.2196
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 457/1979, p≈0.231.
active12026-09-14Giải ĐB · số 24Giải năm 5 · số 260.24887331496199546
74.1873
Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 496/1995, p≈0.249.
active12026-09-14Giải năm 4 · số 21Giải năm 6 · số 130.23084627460199556
74.1846
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 460/1995, p≈0.231.
active132026-09-02Giải ba 5 · số 46Giải sáu 3 · số 240.24419778483198055
74.1698
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 483/1980, p≈0.244.
active282026-08-18Giải tư 3 · số 19Giải năm 3 · số 270.24368049481197655
74.118
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 481/1976, p≈0.244.
active212026-08-25Giải nhì 1 · số 23Giải năm 5 · số 440.24355735481197755
74.1057
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 481/1977, p≈0.244.
active12026-09-14Giải nhì 1 · số 27Giải bảy 2 · số 240.24336505485199555
74.0865
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 485/1995, p≈0.243.
active122026-09-03Giải ba 1 · số 22Giải tư 2 · số 220.2431887481198055
74.0689
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 481/1980, p≈0.243.
active82026-09-07Giải ba 4 · số 24Giải bảy 2 · số 260.24268416480198055
74.0184
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 480/1980, p≈0.243.
active282026-08-18Giải năm 5 · số 14Giải năm 5 · số 440.24266936479197655
74.0169
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 479/1976, p≈0.243.
active262026-08-20Giải nhì 2 · số 44Giải ba 2 · số 430.22901921452197656
74.0019
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 452/1976, p≈0.229.
active192026-08-27Giải ba 6 · số 34Giải sáu 3 · số 110.25340737501197947
73.9907
Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 501/1979, p≈0.253.
active112026-09-04Giải ba 4 · số 52Giải sáu 2 · số 320.24217962479198055
73.968
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 479/1980, p≈0.242.
active202026-08-26Giải năm 2 · số 42Giải năm 4 · số 180.24191919478197855
73.9419
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 478/1978, p≈0.242.
active182026-08-28Giải nhất · số 33Giải năm 5 · số 210.24167508478198055
73.9175
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 478/1980, p≈0.242.
active292026-08-17Giải nhì 1 · số 41Giải sáu 2 · số 370.24165824477197655
73.9158
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 477/1976, p≈0.242.
active232026-08-23Giải tư 1 · số 11Giải năm 6 · số 270.23913043472197648
73.913
Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 472/1976, p≈0.239.
active82026-09-07Giải nhì 1 · số 12Giải năm 3 · số 340.24117053477198055
73.8671
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 477/1980, p≈0.241.
active92026-09-06Giải năm 1 · số 14Giải năm 1 · số 460.24066599476198055
73.8166
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 476/1980, p≈0.241.
active302026-08-16Giải ba 1 · số 23Giải sáu 1 · số 190.24064712475197655
73.8147
Cầu đang chạy 5 nhịp; lịch sử 475/1976, p≈0.241.
active42026-09-11Giải ĐB · số 45Giải tư 1 · số 290.24470232484198046
73.7702
Cầu đang chạy 4 nhịp; lịch sử 484/1980, p≈0.245.
Bảng

Vị trí đường cầu ĐB

ĐB có mẫu ít hơn; bảng này cho thấy những đường đủ ngưỡng hiện có.

Hiển thị tối đa 90 dòng đầu sau khi sắp xếp.
Bộ sốLoại cầuĐộ trễ (ngày)Ngày gốcVị trí AChữ số AVị trí BChữ số BTỷ lệ lịch sửSố lần trúngCỡ mẫuChuỗi hiện tạiChuỗi dài nhấtĐiểm cầuCăn cứ
stable82026-09-07Giải ĐB · số 39Giải ba 4 · số 390.0171543933198004
15.7154
Cầu bền: max streak 4; lịch sử 33/1980, p≈0.017.
stable142026-09-01Giải ĐB · số 10Giải ĐB · số 350.0116044422198003
15.6104
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 22/1980, p≈0.012.
stable162026-08-30Giải nhất · số 16Giải nhì 1 · số 350.0211907241198003
14.3691
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 41/1980, p≈0.021.
stable172026-08-29Giải ĐB · số 19Giải nhất · số 140.0166498532198003
14.115
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 32/1980, p≈0.017.
stable272026-08-19Giải ĐB · số 53Giải ba 2 · số 110.0146612728197603
13.1161
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1976, p≈0.015.
stable112026-09-04Giải ĐB · số 15Giải nhì 1 · số 570.0146316928198003
13.1132
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1980, p≈0.015.
stable22026-09-13Giải ba 2 · số 52Giải ba 4 · số 400.0105421720199013
12.9042
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 20/1990, p≈0.011.
stable112026-09-04Giải nhì 1 · số 57Giải năm 4 · số 410.0181634735198003
12.8663
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 35/1980, p≈0.018.
stable92026-09-06Giải ĐB · số 55Giải ba 3 · số 340.0141271427198003
12.8627
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014.
stable82026-09-07Giải ĐB · số 49Giải sáu 2 · số 100.013622626198003
12.6123
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 26/1980, p≈0.014.
stable82026-09-07Giải ĐB · số 39Giải ba 5 · số 420.013622626198003
12.6123
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 26/1980, p≈0.014.
stable92026-09-06Giải ĐB · số 34Giải năm 4 · số 370.0131180625198003
12.3618
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 25/1980, p≈0.013.
stable132026-09-02Giải nhì 2 · số 13Giải năm 3 · số 470.0090817417198013
12.1582
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 17/1980, p≈0.009.
stable262026-08-20Giải tư 2 · số 33Giải năm 1 · số 150.0166835232197603
12.1184
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 32/1976, p≈0.017.
stable302026-08-16Giải ba 5 · số 30Giải ba 5 · số 530.0166835232197603
12.1184
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 32/1976, p≈0.017.
stable202026-08-26Giải nhì 2 · số 47Giải ba 2 · số 560.0166666732197803
12.1167
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 32/1978, p≈0.017.
stable192026-08-27Giải nhì 1 · số 13Giải ba 6 · số 450.0166582532197903
12.1158
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 32/1979, p≈0.017.
stable102026-09-05Giải tư 3 · số 27Giải tư 4 · số 190.0166498532198003
12.115
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 32/1980, p≈0.017.
stable172026-08-29Giải nhì 1 · số 38Giải ba 1 · số 480.0166498532198003
12.115
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 32/1980, p≈0.017.
stable82026-09-07Giải ĐB · số 39Giải ba 6 · số 530.0126135224198003
12.1114
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 24/1980, p≈0.013.
stable12026-09-14Giải năm 4 · số 42Giải sáu 1 · số 360.0165247932199503
12.1025
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 32/1995, p≈0.017.
stable182026-08-28Giải ba 6 · số 35Giải tư 4 · số 250.0161453131198003
11.8645
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 31/1980, p≈0.016.
stable42026-09-11Giải năm 4 · số 43Giải sáu 1 · số 180.0161453131198003
11.8645
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 31/1980, p≈0.016.
stable172026-08-29Giải ba 4 · số 13Giải năm 2 · số 440.0161453131198003
11.8645
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 31/1980, p≈0.016.
stable272026-08-19Giải ĐB · số 36Giải nhì 2 · số 260.0121334723197603
11.8633
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 23/1976, p≈0.012.
stable132026-09-02Giải ĐB · số 14Giải nhì 1 · số 390.0121089823198003
11.8609
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 23/1980, p≈0.012.
stable32026-09-12Giải năm 2 · số 39Giải sáu 2 · số 190.0161046831198503
11.8605
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 31/1985, p≈0.016.
stable292026-08-17Giải ba 3 · số 39Giải tư 4 · số 200.015672430197603
11.6172
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 30/1976, p≈0.016.
stable302026-08-16Giải nhì 1 · số 54Giải tư 3 · số 490.015672430197603
11.6172
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 30/1976, p≈0.016.
stable212026-08-25Giải nhất · số 51Giải ba 4 · số 160.0156644830197703
11.6164
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 30/1977, p≈0.016.
stable52026-09-10Giải ba 4 · số 56Giải bảy 2 · số 240.0156407730198003
11.6141
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 30/1980, p≈0.016.
stable152026-08-31Giải ba 6 · số 27Giải bảy 1 · số 170.0156407730198003
11.6141
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 30/1980, p≈0.016.
stable152026-08-31Giải nhì 2 · số 58Giải bảy 4 · số 120.0156407730198003
11.6141
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 30/1980, p≈0.016.
stable172026-08-29Giải ba 4 · số 53Giải năm 2 · số 340.0156407730198003
11.6141
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 30/1980, p≈0.016.
stable302026-08-16Giải ĐB · số 49Giải ba 2 · số 430.0116279122197603
11.6128
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 22/1976, p≈0.012.
stable222026-08-24Giải ĐB · số 41Giải tư 3 · số 350.0116279122197603
11.6128
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 22/1976, p≈0.012.
stable122026-09-03Giải ĐB · số 29Giải ba 2 · số 390.0116044422198003
11.6104
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 22/1980, p≈0.012.
stable152026-08-31Giải ĐB · số 44Giải ba 3 · số 150.0116044422198003
11.6104
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 22/1980, p≈0.012.
stable62026-09-09Giải ĐB · số 24Giải nhất · số 460.0116044422198003
11.6104
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 22/1980, p≈0.012.
stable112026-09-04Giải ĐB · số 15Giải tư 1 · số 180.0116044422198003
11.6104
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 22/1980, p≈0.012.
stable22026-09-13Giải ba 6 · số 16Giải tư 4 · số 400.0155622530199003
11.6062
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 30/1990, p≈0.016.
stable12026-09-14Giải tư 3 · số 17Giải tư 4 · số 480.0155232830199503
11.6023
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 30/1995, p≈0.016.
stable252026-08-21Giải ba 5 · số 34Giải bảy 2 · số 250.0151668429197603
11.3667
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 29/1976, p≈0.015.
stable242026-08-22Giải ba 6 · số 54Giải sáu 2 · số 240.0151668429197603
11.3667
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 29/1976, p≈0.015.
stable212026-08-25Giải ba 4 · số 53Giải sáu 3 · số 330.0151591729197703
11.3659
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 29/1977, p≈0.015.
stable172026-08-29Giải nhì 2 · số 48Giải tư 4 · số 410.0151362329198003
11.3636
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 29/1980, p≈0.015.
stable172026-08-29Giải ba 4 · số 27Giải tư 2 · số 260.0151362329198003
11.3636
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 29/1980, p≈0.015.
stable72026-09-08Giải ba 6 · số 16Giải năm 6 · số 430.0151362329198003
11.3636
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 29/1980, p≈0.015.
stable42026-09-11Giải năm 5 · số 10Giải sáu 3 · số 270.0151362329198003
11.3636
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 29/1980, p≈0.015.
stable132026-09-02Giải ba 4 · số 49Giải năm 3 · số 470.0151362329198003
11.3636
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 29/1980, p≈0.015.
stable172026-08-29Giải ba 1 · số 58Giải bảy 4 · số 210.0151362329198003
11.3636
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 29/1980, p≈0.015.
stable292026-08-17Giải ĐB · số 39Giải ba 2 · số 360.0111223521197603
11.3622
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 21/1976, p≈0.011.
stable62026-09-09Giải ĐB · số 35Giải nhì 1 · số 550.011099921198003
11.36
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 21/1980, p≈0.011.
stable52026-09-10Giải ĐB · số 51Giải sáu 1 · số 280.011099921198003
11.36
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 21/1980, p≈0.011.
stable32026-09-12Giải ĐB · số 15Giải năm 4 · số 220.0110719721198503
11.3572
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 21/1985, p≈0.011.
stable22026-09-13Giải ĐB · số 59Giải ba 5 · số 470.0110441821199003
11.3544
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 21/1990, p≈0.011.
stable232026-08-23Giải ba 4 · số 27Giải tư 3 · số 430.0146612728197603
11.1161
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1976, p≈0.015.
stable282026-08-18Giải ba 6 · số 45Giải bảy 2 · số 100.0146612728197603
11.1161
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1976, p≈0.015.
stable302026-08-16Giải nhì 2 · số 19Giải ba 2 · số 430.0146612728197603
11.1161
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1976, p≈0.015.
stable192026-08-27Giải ba 1 · số 42Giải ba 6 · số 140.0146390728197903
11.1139
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1979, p≈0.015.
stable102026-09-05Giải ba 5 · số 31Giải ba 6 · số 300.0146316928198003
11.1132
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1980, p≈0.015.
stable162026-08-30Giải nhất · số 37Giải ba 4 · số 580.0146316928198003
11.1132
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1980, p≈0.015.
stable142026-09-01Giải ba 3 · số 50Giải năm 3 · số 260.0146316928198003
11.1132
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1980, p≈0.015.
stable122026-09-03Giải nhì 2 · số 43Giải nhì 2 · số 590.0146316928198003
11.1132
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1980, p≈0.015.
stable92026-09-06Giải nhì 1 · số 56Giải năm 4 · số 150.0146316928198003
11.1132
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1980, p≈0.015.
stable132026-09-02Giải sáu 1 · số 31Giải bảy 4 · số 200.0146316928198003
11.1132
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1980, p≈0.015.
stable102026-09-05Giải năm 4 · số 47Giải sáu 3 · số 230.0146316928198003
11.1132
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1980, p≈0.015.
stable32026-09-12Giải năm 1 · số 42Giải năm 4 · số 390.0145948728198503
11.1095
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 28/1985, p≈0.015.
stable122026-09-03Giải ĐB · số 13Giải năm 1 · số 200.0105953620198003
11.1095
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 20/1980, p≈0.011.
stable182026-08-28Giải nhất · số 50Giải ba 1 · số 160.0116044422198004
10.9604
Cầu bền: max streak 4; lịch sử 22/1980, p≈0.012.
stable272026-08-19Giải ba 1 · số 10Giải ba 3 · số 160.0141557127197603
10.8656
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1976, p≈0.014.
stable212026-08-25Giải nhất · số 26Giải tư 1 · số 430.0141485627197703
10.8649
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1977, p≈0.014.
stable212026-08-25Giải nhì 1 · số 30Giải năm 2 · số 140.0141485627197703
10.8649
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1977, p≈0.014.
stable212026-08-25Giải năm 1 · số 21Giải sáu 3 · số 230.0141485627197703
10.8649
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1977, p≈0.014.
stable182026-08-28Giải năm 2 · số 16Giải sáu 1 · số 300.0141271427198003
10.8627
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014.
stable42026-09-11Giải năm 5 · số 20Giải năm 6 · số 290.0141271427198003
10.8627
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014.
stable122026-09-03Giải ba 3 · số 30Giải sáu 3 · số 210.0141271427198003
10.8627
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014.
stable102026-09-05Giải ba 3 · số 33Giải ba 5 · số 490.0141271427198003
10.8627
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014.
stable122026-09-03Giải sáu 2 · số 13Giải bảy 2 · số 240.0141271427198003
10.8627
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014.
stable122026-09-03Giải nhì 1 · số 45Giải ba 5 · số 380.0141271427198003
10.8627
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014.
stable172026-08-29Giải ba 5 · số 54Giải sáu 3 · số 360.0141271427198003
10.8627
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014.
stable152026-08-31Giải sáu 1 · số 18Giải bảy 2 · số 240.0141271427198003
10.8627
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014.
stable82026-09-07Giải nhì 1 · số 12Giải bảy 3 · số 200.0141271427198003
10.8627
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1980, p≈0.014.
stable232026-08-23Giải ĐB · số 58Giải nhất · số 150.0101112219197603
10.8611
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 19/1976, p≈0.010.
stable262026-08-20Giải ĐB · số 27Giải ba 3 · số 370.0101112219197603
10.8611
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 19/1976, p≈0.010.
stable72026-09-08Giải ĐB · số 29Giải ba 4 · số 570.0100908219198003
10.8591
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 19/1980, p≈0.010.
stable22026-09-13Giải ba 3 · số 30Giải ba 4 · số 320.0140562227199003
10.8556
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1990, p≈0.014.
stable22026-09-13Giải năm 4 · số 25Giải sáu 2 · số 380.0140562227199003
10.8556
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 27/1990, p≈0.014.
stable252026-08-21Giải năm 2 · số 21Giải năm 5 · số 450.0136501526197603
10.615
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 26/1976, p≈0.014.
stable252026-08-21Giải nhì 1 · số 31Giải ba 3 · số 150.0136501526197603
10.615
Cầu bền: max streak 3; lịch sử 26/1976, p≈0.014.
gan / nhip

Gan, nhịp và chu kỳ

Khoảng cách xuất hiện hiện tại nên hiển thị bằng ma trận nhiệt và biểu đồ xếp hạng để nhận biết số lâu chưa về.

Ma trận

Ma trận lô gan lô tô

Dùng ma trận để nhận biết cụm số có khoảng gan hiện tại cao/thấp.

×
đuôi 0
đuôi 1
đuôi 2
đuôi 3
đuôi 4
đuôi 5
đuôi 6
đuôi 7
đuôi 8
đuôi 9
đầu 0
003
012
020
036
042
051
064
075
080
091
đầu 1
103
115
121
130
142
156
167
170
180
192
đầu 2
205
211
220
232
240
2510
261
271
281
290
đầu 3
301
310
321
333
344
352
364
374
386
391
đầu 4
401
413
422
432
446
458
464
470
480
492
đầu 5
506
510
522
533
543
550
560
570
588
599
đầu 6
601
6112
621
635
643
652
664
679
688
699
đầu 7
704
710
720
738
743
750
768
775
784
790
đầu 8
8013
812
822
833
841
851
865
875
880
890
đầu 9
902
919
920
930
940
954
960
973
980
991
ÍtNhiều
Ma trận

Ma trận gan ĐB

Màu càng đậm nghĩa là số càng lâu chưa xuất hiện trong ĐB.

×
đuôi 0
đuôi 1
đuôi 2
đuôi 3
đuôi 4
đuôi 5
đuôi 6
đuôi 7
đuôi 8
đuôi 9
đầu 0
0048
0165
02308
0389
045
0598
06161
07361
0896
0943
đầu 1
1045
1111
12132
1323
1493
15433
1650
1721
1831
1961
đầu 2
20157
2113
220
2325
24178
2541
2633
27240
2851
29174
đầu 3
30208
31365
3288
3324
3446
358
3684
379
3822
3928
đầu 4
40130
41131
4212
4326
4414
4518
46176
4742
48145
49192
đầu 5
50109
512
523
5379
5453
5587
56424
5735
58475
59140
đầu 6
6040
6119
62229
6360
64134
6573
6610
6739
6817
69123
đầu 7
7055
7171
7215
73316
74227
75137
76143
77209
7830
7938
đầu 8
8020
814
82160
8327
8490
8567
86232
876
88169
8968
đầu 9
907
9134
92128
9399
9464
95179
9629
9770
98570
991
ÍtNhiều
Biểu đồ

Lô gan lô tô đứng đầu

Biểu đồ thanh phù hợp để xếp hạng gan hiện tại.

13
12
10
9
9
9
9
8
8
8
8
8
7
6
6
Biểu đồ

Gan ĐB đứng đầu

So sánh những bộ có khoảng cách hiện tại cao nhất.

570
475
433
424
365
361
316
308
240
232
229
227
209
208
192
Biểu đồ

Gan giải nhất đứng đầu

Riêng 2 số cuối giải nhất.

450
433
427
382
360
355
308
280
279
244
240
238
226
213
211
Bảng

Lô gan lô tô chi tiết

Bảng dùng khi cần xem cả số lần về, gan trung bình và lần cuối.

Hiển thị tối đa 35 dòng đầu sau khi sắp xếp.
Bộ sốGan hiện tạiSố lần vềGan trung bìnhGan lớn nhấtLần về gần nhất
13
5614.24412026-09-01
12
5894.05242026-09-02
10
5694.2252026-09-04
9
5574.29232026-09-05
9
5584.28242026-09-05
9
5814.12252026-09-05
9
5954.02202026-09-05
8
5284.53372026-09-06
8
5414.42312026-09-06
8
5564.31292026-09-06
8
5774.15262026-09-06
8
6013.98202026-09-06
7
5754.16282026-09-07
6
5414.42232026-09-08
6
5544.33322026-09-08
6
5564.3202026-09-08
6
5664.23232026-09-08
6
5774.15212026-09-08
5
5414.43282026-09-09
5
5504.36222026-09-09
5
5564.31292026-09-09
5
5584.29252026-09-09
5
5624.26262026-09-09
5
5864.09312026-09-09
5
5914.05202026-09-09
4
5444.41262026-09-10
4
5474.38352026-09-10
4
5484.37342026-09-10
4
5784.15282026-09-10
4
5794.14212026-09-10
4
5844.11222026-09-10
4
5854.09252026-09-10
4
5904.06222026-09-10
4
6033.97352026-09-10
3
5364.47242026-09-11
Bảng

Gan ĐB chi tiết

Sắp theo khoảng gan hiện tại giảm dần để dễ đối chiếu.

Hiển thị tối đa 35 dòng đầu sau khi sắp xếp.
Bộ sốGan hiện tạiSố lần vềGan trung bìnhGan lớn nhấtLần về gần nhất
570
2093.842782025-02-17
475
20100.682972025-05-23
433
2388.144472025-07-04
424
17105.563582025-07-13
365
15132.214402025-09-10
361
16133.874422025-09-14
316
15146.365362025-10-29
308
18117.944282025-11-06
240
19111.782472026-01-13
232
2390.592652026-01-21
229
2586.292222026-01-24
227
16144.24902026-01-26
209
2867.811702026-02-13
208
2977.253272026-02-14
192
2688.122472026-03-06
179
21105.62922026-03-19
178
2879.783322026-03-20
176
2494.352282026-03-22
174
2298.522422026-03-24
169
2585.542872026-03-29
161
17138.753872026-04-06
160
2688.924222026-04-07
157
20109.844892026-04-10
145
26823162026-04-22
143
2785.122712026-04-24
140
2783.652412026-04-27
137
21111.952792026-04-30
134
3175.033052026-05-03
132
23102.773142026-05-05
131
20113.955522026-05-06
130
20118.163922026-05-07
128
2490.964292026-05-09
123
2976.072532026-05-14
109
2690.83382026-05-28
99
2683.044412026-06-07
dau / duoi / tong

Đầu, đuôi, tổng và nhóm ĐB

Nhóm ít giá trị nên dùng biểu đồ thanh; bảng chỉ giữ phần chi tiết cần đối chiếu.

Biểu đồ

Đầu lô tô trong tháng

10 đầu số nên dùng biểu đồ thanh để so sánh trực tiếp.

9
46
3
43
4
42
7
39
2
38
0
36
1
35
6
34
8
33
5
32
Biểu đồ

Đuôi lô tô trong tháng

Đuôi nào tập trung nhiều trong tháng hiện tại.

7
48
3
42
2
41
4
40
0
39
8
38
9
36
6
34
1
33
5
27
Biểu đồ

Tổng lô tô trong tháng

Tổng 0–18, dùng thanh ngang để dễ so sánh.

2
52
8
47
4
40
6
38
7
38
3
35
0
34
5
32
9
32
1
30
Biểu đồ

Nhóm ĐB trong tháng

Chạm/đầu/đuôi/tổng ĐB xếp theo tần suất tháng.

1
4
2
4
1
4
5
3
2
3
0
2
3
2
4
2
9
2
5
2
7
2
8
2
9
2
8
2
8
2
6
2
Bảng

Đầu/đuôi/tổng lô tô năm

Bảng chi tiết để đối chiếu nhóm và thứ hạng trong năm.

Hiển thị tối đa 45 dòng đầu sau khi sắp xếp.
KỳMốc kỳLoại nhómGiá trị nhómTần suấtHạng trong nhóm
năm2026Đầu / hàng chục9
727
1
năm2026Đuôi / hàng đơn vị1
720
1
năm2026Tổng9
720
1
năm2026Đuôi / hàng đơn vị2
711
2
năm2026Đuôi / hàng đơn vị4
709
3
năm2026Đuôi / hàng đơn vị7
709
3
năm2026Đuôi / hàng đơn vị0
706
4
năm2026Đầu / hàng chục5
706
2
năm2026Đầu / hàng chục6
698
3
năm2026Đầu / hàng chục3
698
3
năm2026Tổng4
697
2
năm2026Đầu / hàng chục8
693
4
năm2026Đuôi / hàng đơn vị3
692
5
năm2026Đầu / hàng chục1
692
5
năm2026Tổng5
692
3
năm2026Tổng6
687
4
năm2026Tổng1
685
5
năm2026Tổng0
682
6
năm2026Tổng7
680
7
năm2026Đầu / hàng chục4
677
6
năm2026Tổng3
665
8
năm2026Tổng8
663
9
năm2026Tổng2
660
10
năm2026Đuôi / hàng đơn vị9
658
6
năm2026Đầu / hàng chục0
653
7
năm2026Đầu / hàng chục2
650
8
năm2026Đuôi / hàng đơn vị8
650
7
năm2026Đuôi / hàng đơn vị5
649
8
năm2026Đầu / hàng chục7
637
9
năm2026Đuôi / hàng đơn vị6
627
9
Bảng

Nhóm ĐB năm

Tổng hợp nhóm đặc biệt: chạm, đầu, đuôi, tổng.

Hiển thị tối đa 45 dòng đầu sau khi sắp xếp.
KỳMốc kỳLoại nhómGiá trị nhómTần suấtTỷ lệHạng trong nhóm
năm2026Chạm ĐB3
58
0.2291
năm2026Chạm ĐB8
57
0.2252
năm2026Chạm ĐB4
55
0.2173
năm2026Chạm ĐB5
47
0.1864
năm2026Chạm ĐB2
46
0.1825
năm2026Chạm ĐB1
46
0.1825
năm2026Chạm ĐB9
45
0.1786
năm2026Chạm ĐB7
45
0.1786
năm2026Chạm ĐB6
42
0.1667
năm2026Chạm ĐB0
36
0.1428
năm2026Đuôi ĐB4
32
0.1261
năm2026Đầu ĐB3
31
0.1231
năm2026Đuôi ĐB3
30
0.1192
năm2026Đuôi ĐB8
30
0.1192
năm2026Đuôi ĐB7
30
0.1192
năm2026Đầu ĐB5
30
0.1192
năm2026Tổng ĐB5
29
0.1151
năm2026Đầu ĐB8
29
0.1153
năm2026Tổng ĐB4
29
0.1151
năm2026Đầu ĐB2
28
0.1114
năm2026Đầu ĐB6
28
0.1114
năm2026Đầu ĐB4
26
0.1035
năm2026Tổng ĐB6
26
0.1032
năm2026Đuôi ĐB1
26
0.1033
năm2026Tổng ĐB1
26
0.1032
năm2026Tổng ĐB0
26
0.1032
năm2026Tổng ĐB9
25
0.0993
năm2026Tổng ĐB8
25
0.0993
năm2026Đuôi ĐB9
24
0.0954
năm2026Tổng ĐB2
24
0.0954
năm2026Đầu ĐB9
23
0.0916
năm2026Đuôi ĐB2
23
0.0915
năm2026Tổng ĐB3
23
0.0915
năm2026Đầu ĐB1
22
0.0877
năm2026Đuôi ĐB0
21
0.0836
năm2026Đuôi ĐB5
21
0.0836
năm2026Tổng ĐB7
20
0.0796
năm2026Đầu ĐB0
18
0.0718
năm2026Đầu ĐB7
18
0.0718
năm2026Đuôi ĐB6
16
0.0637
cap / lon

Cặp lộn và kép-bóng

Cặp lộn gồm 45 cặp đảo chiều; năm cặp kép dùng quan hệ bóng (00-55, 11-66, 22-77, 33-88, 44-99).

Biểu đồ

Cặp lộn nổi bật trong tháng

Gồm 45 cặp đảo chiều và 5 cặp kép-bóng; biểu đồ xếp hạng theo tần suất.

39-93
16
26-62
13
44-99
12
48-84
12
22-77
11
27-72
11
34-43
11
04-40
10
33-88
10
46-64
10
57-75
10
07-70
9
12-21
9
13-31
9
37-73
9
05-50
8
17-71
8
35-53
8
Biểu đồ

Cặp lộn nổi bật trong năm

So sánh cặp nổi bật trên mẫu năm hiện tại.

13-31
162
09-90
156
25-52
154
38-83
153
45-54
151
19-91
150
49-94
145
14-41
144
15-51
143
37-73
142
46-64
142
48-84
142
05-50
141
06-60
140
12-21
140
23-32
140
27-72
140
33-88
140
Bảng

Cặp lộn tháng chi tiết

Có số ngày cùng về để nhìn mức đồng xuất hiện.

Hiển thị tối đa 45 dòng đầu sau khi sắp xếp.
KỳMốc kỳCặpTần suấtSố ngày vềSố ngày cùng vềTrung bình/kỳHạng trong kỳ
tháng2026-0939-93
16
1041.141
tháng2026-0926-62
13
1010.932
tháng2026-0944-99
12
1000.863
tháng2026-0948-84
12
820.863
tháng2026-0922-77
11
810.794
tháng2026-0927-72
11
810.794
tháng2026-0934-43
11
620.794
tháng2026-0904-40
10
700.715
tháng2026-0933-88
10
710.715
tháng2026-0946-64
10
720.715
tháng2026-0957-75
10
810.715
tháng2026-0907-70
9
620.646
tháng2026-0912-21
9
620.646
tháng2026-0913-31
9
620.646
tháng2026-0937-73
9
710.646
tháng2026-0905-50
8
800.577
tháng2026-0917-71
8
710.577
tháng2026-0935-53
8
700.577
tháng2026-0936-63
8
610.577
tháng2026-0947-74
8
710.577
tháng2026-0949-94
8
700.577
tháng2026-0979-97
8
800.577
tháng2026-0989-98
8
610.577
tháng2026-0901-10
7
700.58
tháng2026-0902-20
7
700.58
tháng2026-0903-30
7
600.58
tháng2026-0906-60
7
510.58
tháng2026-0911-66
7
610.58
tháng2026-0924-42
7
410.58
tháng2026-0900-55
6
500.439
tháng2026-0908-80
6
600.439
tháng2026-0909-90
6
500.439
tháng2026-0914-41
6
600.439
tháng2026-0915-51
6
500.439
tháng2026-0923-32
6
410.439
tháng2026-0925-52
6
510.439
tháng2026-0967-76
6
500.439
tháng2026-0969-96
6
600.439
tháng2026-0978-87
6
400.439
tháng2026-0918-81
5
500.3610
tháng2026-0928-82
5
500.3610
tháng2026-0929-92
5
410.3610
tháng2026-0938-83
5
300.3610
tháng2026-0956-65
5
400.3610
tháng2026-0958-85
5
410.3610
Bảng

Cặp lộn năm chi tiết

Dùng bảng khi cần xem sâu hơn nhóm đứng đầu trên biểu đồ.

Hiển thị tối đa 45 dòng đầu sau khi sắp xếp.
KỳMốc kỳCặpTần suấtSố ngày vềSố ngày cùng vềTrung bình/kỳHạng trong kỳ
năm202613-31
162
115250.641
năm202609-90
156
115230.622
năm202625-52
154
116140.613
năm202638-83
153
116210.64
năm202645-54
151
115190.65
năm202619-91
150
121120.596
năm202649-94
145
114140.577
năm202614-41
144
111150.578
năm202615-51
143
109120.579
năm202637-73
142
115110.5610
năm202646-64
142
110170.5610
năm202648-84
142
111180.5610
năm202605-50
141
116120.5611
năm202606-60
140
110150.5512
năm202612-21
140
105170.5512
năm202623-32
140
107140.5512
năm202627-72
140
114120.5512
năm202633-88
140
104120.5512
năm202618-81
139
108130.5513
năm202608-80
138
107140.5514
năm202622-77
138
112110.5514
năm202601-10
137
108130.5415
năm202617-71
137
104140.5415
năm202634-43
137
102150.5415
năm202669-96
137
109130.5415
năm202626-62
136
11190.5416
năm202629-92
136
99140.5416
năm202659-95
136
111110.5416
năm202602-20
134
102140.5317
năm202636-63
134
106140.5317
năm202644-99
133
11070.5318
năm202647-74
133
103160.5318
năm202679-97
133
10890.5318
năm202616-61
132
106120.5219
năm202604-40
131
103100.5220
năm202624-42
131
106110.5220
năm202657-75
131
105140.5220
năm202603-30
130
103100.5121
năm202668-86
130
104170.5121
năm202678-87
130
97140.5121
năm202689-98
129
100120.5122
năm202607-70
128
96220.5123
năm202639-93
127
98140.524
năm202600-55
126
10070.525
năm202611-66
126
99150.525
bang / db

Bảng đặc biệt và giải nhất

Bảng tuần/tháng giữ bố cục lịch để người dùng quen cách xem; giải nhất dùng biểu đồ/bảng gan riêng.

Bảng

Bảng đặc biệt theo tuần

Dùng bảng vì cần đối chiếu nhanh thứ trong tuần; ô trống là ngày chưa có dữ liệu trong mẫu.

Hiển thị tối đa 14 dòng đầu sau khi sắp xếp.
TuầnT2T3T4T5T6T7CN
2026-W2580840332556083
2026-W2636375116045352
2026-W2742685439658771
2026-W2897798985670194
2026-W2999471963399038
2026-W3028705454382816
2026-W3196008334102309
2026-W3247256067792221
2026-W3357912644187896
2026-W3439834323331338
2026-W3517806145683772
2026-W3644214211663735
2026-W3790870481525199
2026-W3822
Bảng

Bảng đặc biệt theo tháng

Dùng bảng rộng dạng lịch để soi chuỗi ngày trong tháng; cuộn ngang an toàn trên màn hình nhỏ.

Hiển thị tối đa 8 dòng đầu sau khi sắp xếp.
Tháng01020304050607080910111213141516171819202122232425262728293031
2026-02776148176833857701909275773001811312553753088391
2026-0348577819594951368042682459487052698795249446142988933222886491
2026-04666744375506825025200400386314355543259776483976172859546975
2026-0537326451124140479223173338699404846154688539210481111350544342
2026-06532336837865930551088389140080840332556083363751160453524268
2026-0754396587719779898567019499471963399038287054543828169600833410
2026-0823094725606779222157912644187896398343233313381780614568377244
2026-092142116637359087048152519922
Bảng

Giải nhất gan

2 số cuối giải nhất được tách riêng vì hành vi khác lô tô/ĐB.

Hiển thị tối đa 35 dòng đầu sau khi sắp xếp.
Bộ sốGan hiện tạiSố lần vềGan trung bìnhGan lớn nhấtLần về gần nhất
450
2379.955422025-06-17
433
18115.415552025-07-04
427
18111.822622025-07-10
382
20100.472672025-08-24
360
17121.384252025-09-15
355
2098.262342025-09-20
308
19108.445952025-11-06
280
2780.623862025-12-04
279
12183.093762025-12-05
244
2492.173702026-01-09
240
2578.542912026-01-13
238
3073.794042026-01-15
226
2494.263602026-01-27
213
18122.473212026-02-09
211
2394.592332026-02-11
209
18119.884412026-02-13
208
2584.542342026-02-14
202
3072.452932026-02-24
201
15156.795502026-02-25
200
16143.535362026-02-26
188
2678.042792026-03-10
186
18117.064952026-03-12
176
16121.675522026-03-22
172
2881.893112026-03-26
163
2492.132592026-04-04
157
2592.673502026-04-10
154
3467.972892026-04-13
149
29732302026-04-18
148
3077.413172026-04-19
146
23842222026-04-21
144
18129.594642026-04-23
143
2687.283812026-04-24
141
2882.152542026-04-26
139
18126.474812026-04-28
136
221043312026-05-01
Bảng

Nhóm ĐB hiện tại

Nhóm trong kỳ hiện tại; phù hợp bảng do số nhóm ít.

Hiển thị tối đa 45 dòng đầu sau khi sắp xếp.
KỳMốc kỳLoại nhómGiá trị nhómTần suấtTỷ lệHạng trong nhóm
năm2026Chạm ĐB3
58
0.2291
năm2026Chạm ĐB8
57
0.2252
năm2026Chạm ĐB4
55
0.2173
năm2026Chạm ĐB5
47
0.1864
năm2026Chạm ĐB1
46
0.1825
năm2026Chạm ĐB2
46
0.1825
năm2026Chạm ĐB7
45
0.1786
năm2026Chạm ĐB9
45
0.1786
năm2026Chạm ĐB6
42
0.1667
năm2026Chạm ĐB0
36
0.1428
năm2026Đuôi ĐB4
32
0.1261
năm2026Đầu ĐB3
31
0.1231
năm2026Đuôi ĐB3
30
0.1192
năm2026Đuôi ĐB8
30
0.1192
năm2026Đuôi ĐB7
30
0.1192
năm2026Đầu ĐB5
30
0.1192
năm2026Tổng ĐB4
29
0.1151
năm2026Tổng ĐB5
29
0.1151
năm2026Đầu ĐB8
29
0.1153
năm2026Đầu ĐB2
28
0.1114
năm2026Đầu ĐB6
28
0.1114
năm2026Tổng ĐB1
26
0.1032
năm2026Đầu ĐB4
26
0.1035
năm2026Tổng ĐB6
26
0.1032
năm2026Tổng ĐB0
26
0.1032
năm2026Đuôi ĐB1
26
0.1033
năm2026Tổng ĐB8
25
0.0993
năm2026Tổng ĐB9
25
0.0993
năm2026Tổng ĐB2
24
0.0954
năm2026Đuôi ĐB9
24
0.0954
năm2026Đuôi ĐB2
23
0.0915
năm2026Đầu ĐB9
23
0.0916
năm2026Tổng ĐB3
23
0.0915
năm2026Đầu ĐB1
22
0.0877
năm2026Đuôi ĐB0
21
0.0836
năm2026Đuôi ĐB5
21
0.0836
năm2026Tổng ĐB7
20
0.0796
năm2026Đầu ĐB0
18
0.0718
năm2026Đầu ĐB7
18
0.0718
năm2026Đuôi ĐB6
16
0.0637
tháng2026-09Đuôi ĐB1
4
0.2861
tháng2026-09Chạm ĐB1
4
0.2861
tháng2026-09Chạm ĐB2
4
0.2861
tháng2026-09Chạm ĐB5
3
0.2142
tháng2026-09Đuôi ĐB2
3
0.2142
dieu / kien

Điều kiện lịch sử

Các bảng này có nhiều dòng và nhiều điều kiện, vì vậy giữ dạng bảng có lọc nhanh thay vì ép thành ma trận.

Bảng

Lô tô sau ĐB

Quan hệ điều kiện lịch sử: ĐB hôm trước → lô tô hôm sau.

Hiển thị tối đa 45 dòng đầu sau khi sắp xếp.
ĐB ngày trướcLô tô ngày sauSố lầnCỡ mẫuTỷ lệ có điều kiện
41021420
0.7
66841320
0.65
27931219
0.632
75901220
0.6
06311017
0.588
56941017
0.588
8441712
0.583
8461712
0.583
8497712
0.583
33801221
0.571
86291323
0.565
7280916
0.562
37521018
0.556
01191120
0.55
20301120
0.55
52621222
0.545
0695917
0.529
16471019
0.526
27101019
0.526
85781019
0.526
81471121
0.524
81581121
0.524
95121121
0.524
22391223
0.522
53941223
0.522
25101325
0.52
83471325
0.52
13191529
0.517
30451529
0.517
67941529
0.517
21531326
0.5
82701326
0.5
42471122
0.5
14411020
0.5
20071020
0.5
63821020
0.5
66591020
0.5
75351020
0.5
98931020
0.5
0212918
0.5
0241918
0.5
0246918
0.5
1022918
0.5
3713918
0.5
0733816
0.5
Bảng

Lô tô sau lô tô

Quan hệ điều kiện lịch sử: lô tô hôm trước → lô tô hôm sau.

Hiển thị tối đa 45 dòng đầu sau khi sắp xếp.
Lô tô ngày trướcLô tô ngày sauSố lầnCỡ mẫuTỷ lệ có điều kiện
5579164542
0.303
0113168558
0.301
4093168561
0.299
3771162542
0.299
5481172582
0.296
6195172584
0.295
3090164557
0.294
1262171581
0.294
6952163554
0.294
3354165562
0.294
0442163559
0.292
0690168577
0.291
5690160551
0.29
7595166572
0.29
5113158545
0.29
5136158545
0.29
7649166574
0.289
2631163564
0.289
0213165572
0.288
1711160556
0.288
3546161560
0.287
3579161560
0.287
7013167581
0.287
2713154536
0.287
0557160557
0.287
9410168585
0.287
4013161561
0.287
4525154537
0.287
6561161562
0.286
8813167583
0.286
5162156545
0.286
5075162566
0.286
8205160560
0.286
8949161564
0.285
8611154540
0.285
4513153537
0.285
8879166583
0.285
4796160562
0.285
2863152534
0.285
8510148520
0.285
8592148520
0.285
9652164577
0.284
3792154542
0.284
5561154542
0.284
1289165581
0.284
ui / ux

Quy tắc chọn loại hiển thị

Mục này ghi rõ logic UI/UX để đội phát triển mở rộng thêm thống kê mà không làm rối giao diện.

Ma trậnDùng cho 00–99: tần suất, gan, điểm AI/ML. Nhìn được toàn bộ mặt phẳng số và cụm bất thường.
Biểu đồ thanhDùng cho xếp hạng: AI, lô gan, đầu–đuôi–tổng, cặp lộn. So sánh lớn/nhỏ rất nhanh.
BảngDùng cho dữ liệu cần đối chiếu chi tiết: bảng ĐB tuần/tháng, điều kiện lịch sử, các trường giải thích.
Bảng

Ảnh chụp lô tô hiện tại

Bảng kỹ thuật đầy đủ cho ngày/tuần/tháng/năm.

Hiển thị tối đa 60 dòng đầu sau khi sắp xếp.
KỳMốc kỳBộ sốTần suấtSố ngày vềTỷ lệ ngày vềTrung bình/kỳĐiểm chuẩn hóa ZHạng trong kỳ
năm2026
91
780.3080.362.761
năm2026
91
780.3080.362.761
năm2026
86
740.2920.342.152
năm2026
83
700.2770.331.793
năm2026
82
720.2850.321.664
năm2026
82
680.2690.321.664
năm2026
82
720.2850.321.664
năm2026
81
730.2890.321.545
năm2026
79
700.2770.311.36
năm2026
79
690.2730.311.36
năm2026
79
640.2530.311.36
năm2026
78
660.2610.311.187
năm2026
78
660.2610.311.187
năm2026
77
660.2610.31.068
năm2026
77
710.2810.31.068
năm2026
77
670.2650.31.068
năm2026
76
670.2650.30.949
năm2026
76
610.2410.30.949
năm2026
76
660.2610.30.949
năm2026
76
690.2730.30.949
năm2026
75
680.2690.30.8110
năm2026
75
700.2770.30.8110
năm2026
74
650.2570.290.6911
năm2026
74
640.2530.290.6911
năm2026
74
690.2730.290.6911
năm2026
74
660.2610.290.6911
năm2026
73
600.2370.290.5712
năm2026
73
590.2330.290.5712
năm2026
73
650.2570.290.5712
năm2026
73
650.2570.290.5712
năm2026
72
640.2530.280.4513
năm2026
72
630.2490.280.4513
năm2026
71
660.2610.280.3314
năm2026
70
640.2530.280.2115
năm2026
70
630.2490.280.2115
năm2026
70
590.2330.280.2115
năm2026
69
630.2490.270.0816
năm2026
69
590.2330.270.0816
năm2026
69
580.2290.270.0816
năm2026
69
620.2450.270.0816
năm2026
69
640.2530.270.0816
năm2026
69
610.2410.270.0816
năm2026
69
630.2490.270.0816
năm2026
68
570.2250.27-0.0417
năm2026
68
590.2330.27-0.0417
năm2026
67
600.2370.26-0.1618
năm2026
67
590.2330.26-0.1618
năm2026
67
610.2410.26-0.1618
năm2026
67
570.2250.26-0.1618
năm2026
67
590.2330.26-0.1618
năm2026
66
580.2290.26-0.2819
năm2026
66
570.2250.26-0.2819
năm2026
66
580.2290.26-0.2819
năm2026
66
520.2060.26-0.2819
năm2026
66
600.2370.26-0.2819
năm2026
66
580.2290.26-0.2819
năm2026
65
580.2290.26-0.420
năm2026
64
590.2330.25-0.5221
năm2026
64
570.2250.25-0.5221
năm2026
64
570.2250.25-0.5221
Bảng

Ảnh chụp ĐB hiện tại

Bảng kỹ thuật đầy đủ cho ĐB ngày/tuần/tháng/năm.

Hiển thị tối đa 60 dòng đầu sau khi sắp xếp.
KỳMốc kỳBộ sốTần suấtSố ngày vềTỷ lệ ngày vềĐiểm chuẩn hóa ZHạng trong kỳ
năm2026
7
70.0282.821
năm2026
6
60.0242.192
năm2026
6
60.0242.192
năm2026
6
60.0242.192
năm2026
6
60.0242.192
năm2026
6
60.0242.192
năm2026
5
50.021.563
năm2026
5
50.021.563
năm2026
5
50.021.563
năm2026
5
50.021.563
năm2026
5
50.021.563
năm2026
5
50.021.563
năm2026
4
40.0160.934
năm2026
4
40.0160.934
năm2026
4
40.0160.934
năm2026
4
40.0160.934
năm2026
4
40.0160.934
năm2026
4
40.0160.934
năm2026
4
40.0160.934
năm2026
4
40.0160.934
năm2026
4
40.0160.934
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
3
30.0120.35
năm2026
2
20.008-0.336
năm2026
2
20.008-0.336
năm2026
2
20.008-0.336
năm2026
2
20.008-0.336
năm2026
2
20.008-0.336
năm2026
2
20.008-0.336
năm2026
2
20.008-0.336
năm2026
2
20.008-0.336
năm2026
2
20.008-0.336
năm2026
2
20.008-0.336
năm2026
2
20.008-0.336
năm2026
2
20.008-0.336
năm2026
2
20.008-0.336
🧪 Phòng nghiên cứu